Rudeš
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:22
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 3.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 3-5-1-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:2
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:4
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 18
- Hòa
- 8
- Thua
- 6
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 46:28
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0