Rosengård (nữ)
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
167
-
146
-
139
-
124
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
84%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
12
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
23
-
21
-
19
-
14
Qua người thành công
-
13
-
7
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
71
-
59
-
23
-
7
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
71%
-
66%
-
57%
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
14
-
4
-
2
Qua người thành công
-
13
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
146
-
86
-
44
-
38
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
79%
-
77%
-
68%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
13
-
8
-
5
-
3
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
167
-
139
-
124
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
74%
-
70%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
12
-
4
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
19
-
11
-
5
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1