Rosengård (nữ)

Thụy Điển
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Häcken W Häcken W 11 10 0 1 +16 26:10 30
L W W W W
2 Hammarby W Hammarby W 11 9 1 1 +16 22:6 28
W W L W D
3 Malmö FF Nữ Malmö FF Nữ 11 6 3 2 +14 22:8 21
D W D W W
4 AIK Nữ AIK Nữ 11 6 3 2 +4 19:15 21
W D W L W
5 Eskilstuna United W Eskilstuna United W 11 5 2 4 -1 9:10 17
L D D W L
6 Kristianstad Nữ Kristianstad Nữ 11 4 3 4 -5 18:23 15
L L D W L
7 Vittsjö (nữ) Vittsjö (nữ) 11 4 2 5 -2 11:13 14
W L D W D
8 Piteå W Piteå W 11 4 2 5 -2 12:14 14
L W L L D
9 Brommapojkarna Nữ Brommapojkarna Nữ 11 4 0 7 -7 15:22 12
W W W L L
10 Växjö DFF Växjö DFF 11 3 2 6 -2 16:18 11
L L W D W
11 Rosengård (nữ) Rosengård (nữ) 11 2 3 6 -2 15:17 9
W L D L W
12 IFK Norrköping Nữ IFK Norrköping Nữ 11 1 6 4 -3 10:13 9
L L D D D
13 Djurgården Nữ Djurgården Nữ 11 2 2 7 -14 6:20 8
W D L L L
14 Uppsala W Uppsala W 11 1 3 7 -12 12:24 6
L D L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm