Roda
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
6
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
285
-
262
-
234
-
219
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
34
-
28
-
28
-
26
-
18
Qua người thành công
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
17
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
166
-
84
-
60
-
23
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
-
79%
-
71%
-
60%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
34
-
26
-
11
-
2
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
6
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
219
-
209
-
157
-
156
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
84%
-
79%
-
76%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
7
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
17
-
15
-
14
-
11
Qua người thành công
-
7
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
7
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
285
-
262
-
51
-
47
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
83%
-
82%
-
75%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
10
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
18
-
18
-
7
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
234
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
12
-
8
-
7
-
7
Kiến tạo
-
11
-
7
-
6
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
18
-
14
-
9
-
8
Cú sút
-
66
-
63
-
39
-
30
-
28
Sút trúng đích
-
39
-
33
-
24
-
18
-
17
Đường chuyền quyết định
-
61
-
55
-
43
-
37
-
33
Đường chuyền chính xác
-
2060
-
1937
-
1355
-
1220
-
1117
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
49%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
98
-
62
-
61
-
47
-
46
Chặn bóng
-
18
-
16
-
14
-
11
-
9
Cắt bóng
-
57
-
43
-
42
-
41
-
38
Thắng tranh bóng
-
197
-
188
-
128
-
123
-
117
Qua người thành công
-
53
-
43
-
28
-
24
-
18
Lỗi gây ra
-
67
-
52
-
45
-
33
-
30
Phạm lỗi
-
47
-
35
-
34
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
28
-
11
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
11
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
14
-
9
-
8
-
8
Cú sút
-
66
-
39
-
30
-
28
-
22
Sút trúng đích
-
39
-
24
-
18
-
17
-
15
Đường chuyền quyết định
-
37
-
33
-
32
-
18
-
9
Đường chuyền chính xác
-
629
-
461
-
404
-
257
-
244
Tắc bóng
-
29
-
23
-
20
-
10
-
8
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
92
-
70
-
70
-
64
-
52
Qua người thành công
-
24
-
18
-
17
-
16
-
3
Lỗi gây ra
-
30
-
26
-
22
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
25
-
15
-
14
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
8
-
4
-
3
Cú sút
-
63
-
27
-
16
-
13
-
4
Sút trúng đích
-
33
-
17
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
61
-
43
-
25
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1220
-
1075
-
962
-
478
-
301
Tắc bóng
-
62
-
47
-
46
-
15
-
15
Chặn bóng
-
11
-
6
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
38
-
31
-
23
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
197
-
117
-
108
-
104
-
46
Qua người thành công
-
53
-
43
-
13
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
67
-
52
-
23
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
20
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
12
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
55
-
28
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2060
-
1937
-
1355
-
1117
-
712
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
49%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
98
-
61
-
35
-
27
-
23
Chặn bóng
-
18
-
16
-
14
-
9
-
8
Cắt bóng
-
57
-
43
-
42
-
41
-
21
Thắng tranh bóng
-
188
-
128
-
123
-
88
-
69
Qua người thành công
-
28
-
15
-
11
-
11
-
5
Lỗi gây ra
-
45
-
33
-
15
-
14
-
8
Phạm lỗi
-
47
-
35
-
23
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
581
-
289
-
72
-
39
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
28
-
11
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
23
-
14
-
10
-
7
-
4
Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
27
-
18
-
12
-
8
Cú sút
-
105
-
93
-
55
-
44
-
39
Sút trúng đích
-
61
-
53
-
29
-
27
-
22
Đường chuyền quyết định
-
115
-
52
-
49
-
45
-
41
Đường chuyền chính xác
-
1986
-
1879
-
1871
-
1800
-
1658
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
48%
-
44%
Tắc bóng
-
87
-
75
-
63
-
63
-
47
Chặn bóng
-
23
-
18
-
11
-
10
-
7
Cắt bóng
-
58
-
58
-
57
-
51
-
38
Thắng tranh bóng
-
206
-
178
-
171
-
152
-
149
Qua người thành công
-
78
-
66
-
34
-
25
-
21
Lỗi gây ra
-
67
-
63
-
42
-
37
-
30
Phạm lỗi
-
42
-
41
-
38
-
29
-
29
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
88
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
23
-
14
-
7
-
2
-
1
Kiến tạo
-
13
-
5
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
27
-
12
-
3
-
2
Cú sút
-
105
-
93
-
55
-
44
-
15
Sút trúng đích
-
61
-
53
-
29
-
22
-
7
Đường chuyền quyết định
-
115
-
52
-
45
-
27
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1342
-
837
-
738
-
639
-
229
Tắc bóng
-
33
-
22
-
21
-
18
-
15
Chặn bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
10
-
9
-
8
-
2
Thắng tranh bóng
-
171
-
130
-
102
-
94
-
51
Qua người thành công
-
78
-
25
-
21
-
19
-
15
Lỗi gây ra
-
63
-
42
-
26
-
26
-
17
Phạm lỗi
-
38
-
29
-
27
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
8
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
39
-
24
-
18
-
15
-
15
Sút trúng đích
-
27
-
10
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
49
-
39
-
28
-
20
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1879
-
1420
-
1036
-
721
-
635
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
75
-
63
-
47
-
26
-
22
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
58
-
33
-
27
-
11
-
6
Thắng tranh bóng
-
206
-
152
-
97
-
89
-
78
Qua người thành công
-
66
-
34
-
16
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
67
-
30
-
26
-
26
-
19
Phạm lỗi
-
42
-
27
-
24
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
21
-
18
-
14
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
41
-
26
-
9
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1986
-
1871
-
1800
-
1658
-
774
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
87
-
63
-
32
-
30
-
23
Chặn bóng
-
23
-
18
-
11
-
10
-
6
Cắt bóng
-
58
-
57
-
51
-
38
-
22
Thắng tranh bóng
-
178
-
149
-
131
-
107
-
105
Qua người thành công
-
17
-
5
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
37
-
23
-
20
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
41
-
29
-
28
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1103
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
88
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
8
-
6
-
5
Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
11
-
10
-
9
Cú sút
-
65
-
51
-
50
-
31
-
28
Sút trúng đích
-
32
-
24
-
24
-
14
-
11
Đường chuyền quyết định
-
60
-
57
-
41
-
36
-
30
Đường chuyền chính xác
-
1814
-
1756
-
1718
-
1700
-
1320
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
81%
-
57%
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
114
-
68
-
60
-
52
-
52
Chặn bóng
-
20
-
9
-
9
-
7
-
7
Cắt bóng
-
64
-
50
-
50
-
49
-
44
Thắng tranh bóng
-
192
-
178
-
154
-
150
-
149
Qua người thành công
-
83
-
56
-
29
-
22
-
14
Lỗi gây ra
-
49
-
37
-
35
-
33
-
29
Phạm lỗi
-
52
-
38
-
35
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
54
-
23
-
11
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
Kiến tạo
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
11
Cú sút
-
65
-
27
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
32
-
10
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
57
-
36
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1139
-
533
-
31
-
10
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
Tắc bóng
-
41
-
20
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
107
-
102
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
22
-
14
-
1
Lỗi gây ra
-
33
-
27
-
1
Phạm lỗi
-
52
-
15
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
9
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
9
-
6
-
4
Cú sút
-
51
-
50
-
31
-
28
-
22
Sút trúng đích
-
24
-
24
-
14
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
60
-
41
-
22
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1718
-
1198
-
771
-
653
-
642
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
114
-
52
-
52
-
30
-
14
Chặn bóng
-
7
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
64
-
26
-
24
-
17
-
7
Thắng tranh bóng
-
192
-
178
-
149
-
95
-
87
Qua người thành công
-
83
-
56
-
13
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
49
-
35
-
29
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
38
-
34
-
33
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
19
-
19
-
15
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
30
-
21
-
15
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1814
-
1756
-
1700
-
1320
-
918
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
50%
-
49%
-
47%
-
43%
Tắc bóng
-
68
-
60
-
52
-
30
-
29
Chặn bóng
-
20
-
9
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
50
-
50
-
49
-
44
-
37
Thắng tranh bóng
-
154
-
150
-
131
-
118
-
69
Qua người thành công
-
29
-
6
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
37
-
19
-
15
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
32
-
29
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
549
-
209
-
74
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
54
-
23
-
11
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
11
-
1
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
79
-
52
-
30
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
7
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
11
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
79
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
30
-
28
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
142
-
117
-
110
-
106
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
44%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
10
-
10
-
9
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
39
-
28
-
7
-
5
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
53
-
46
-
40
-
33
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
3
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
142
-
117
-
110
-
106
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
44%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
10
-
9
-
6
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
35
-
32
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
134
-
120
-
94
-
88
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
19
-
15
-
13
-
12
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
88
-
66
-
36
-
34
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
13
-
5
-
3
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
134
-
53
-
50
-
49
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
42%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
10
-
7
-
7
-
5
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
120
-
94
-
25
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
7
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
12
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
10
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
-
7
-
7
-
5
Cú sút
-
86
-
65
-
39
-
37
-
35
Sút trúng đích
-
27
-
21
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
71
-
58
-
30
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1086
-
1063
-
795
-
751
-
663
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
80%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
19
-
15
-
12
-
11
-
7
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
58
-
48
-
45
-
45
-
36
Thắng tranh bóng
-
267
-
179
-
174
-
158
-
134
Qua người thành công
-
81
-
68
-
45
-
30
-
27
Lỗi gây ra
-
61
-
58
-
40
-
34
-
23
Phạm lỗi
-
52
-
46
-
44
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
140
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
86
-
35
-
20
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
27
-
10
-
8
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
58
-
30
-
13
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
618
-
570
-
166
-
155
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
72%
-
71%
-
66%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
29
-
8
-
7
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
267
-
174
-
55
-
39
-
30
Qua người thành công
-
81
-
27
-
24
-
13
-
6
Lỗi gây ra
-
58
-
40
-
9
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
52
-
33
-
14
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
65
-
39
-
37
-
22
-
16
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
71
-
25
-
22
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1086
-
1063
-
795
-
532
-
501
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
11
-
6
-
2
Chặn bóng
-
9
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
58
-
48
-
45
-
36
-
21
Thắng tranh bóng
-
179
-
158
-
134
-
132
-
119
Qua người thành công
-
68
-
45
-
30
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
61
-
34
-
23
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
46
-
44
-
31
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
663
-
593
-
485
-
483
-
381
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
79%
-
78%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
19
-
7
-
3
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
Cắt bóng
-
45
-
36
-
30
-
28
-
19
Thắng tranh bóng
-
110
-
105
-
79
-
72
-
51
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
14
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
13
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
751
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
140
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
55
-
41
-
37
-
34
-
29
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
13
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
42
-
32
-
29
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
905
-
868
-
721
-
697
-
669
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
85%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
79
-
72
-
43
-
37
-
34
Thắng tranh bóng
-
163
-
136
-
122
-
117
-
116
Qua người thành công
-
45
-
18
-
17
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
47
-
38
-
29
-
24
-
16
Phạm lỗi
-
43
-
36
-
35
-
33
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
131
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
29
-
14
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
42
-
16
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
385
-
282
-
119
-
114
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
83%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
9
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
122
-
116
-
48
-
44
-
43
Qua người thành công
-
45
-
16
-
10
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
47
-
24
-
13
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
24
-
23
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
2
-
2
Cú sút
-
55
-
37
-
34
-
25
-
15
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
13
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
32
-
29
-
25
-
23
-
14
Đường chuyền chính xác
-
669
-
665
-
559
-
364
-
344
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
75%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
43
-
33
-
32
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
136
-
116
-
98
-
88
-
63
Qua người thành công
-
18
-
14
-
13
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
38
-
15
-
14
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
43
-
35
-
23
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
14
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
10
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
905
-
868
-
721
-
450
-
400
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
78%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
79
-
72
-
37
-
34
-
29
Thắng tranh bóng
-
163
-
117
-
95
-
88
-
75
Qua người thành công
-
17
-
10
-
9
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
16
-
14
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
36
-
33
-
24
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
697
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
131
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
48
-
39
-
30
-
30
-
20
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
23
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
845
-
827
-
764
-
717
-
678
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
75%
-
70%
-
64%
-
61%
Tắc bóng
-
69
-
69
-
66
-
46
-
45
Chặn bóng
-
19
-
8
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
79
-
66
-
50
-
49
-
45
Thắng tranh bóng
-
142
-
136
-
120
-
114
-
113
Qua người thành công
-
30
-
23
-
22
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
62
-
35
-
32
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
37
-
37
-
32
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
95
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
48
-
30
-
20
-
19
-
13
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
23
-
16
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
271
-
213
-
178
-
143
-
142
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
61%
Tắc bóng
-
17
-
7
-
7
-
7
-
7
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
120
-
86
-
51
-
47
-
35
Qua người thành công
-
22
-
13
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
62
-
35
-
28
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
37
-
14
-
12
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
39
-
30
-
16
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
13
-
10
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
12
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
827
-
717
-
437
-
355
-
257
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
58%
-
50%
Tắc bóng
-
69
-
46
-
45
-
38
-
26
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
45
-
38
-
34
-
25
-
14
Thắng tranh bóng
-
136
-
108
-
96
-
74
-
58
Qua người thành công
-
30
-
23
-
11
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
32
-
25
-
20
-
19
-
11
Phạm lỗi
-
37
-
29
-
23
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
13
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
10
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
845
-
678
-
569
-
531
-
472
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
64%
-
58%
-
56%
-
51%
Tắc bóng
-
69
-
66
-
42
-
35
-
29
Chặn bóng
-
19
-
8
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
79
-
66
-
50
-
49
-
30
Thắng tranh bóng
-
142
-
114
-
113
-
85
-
69
Qua người thành công
-
12
-
9
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
30
-
24
-
20
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
29
-
20
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
764
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
95
Phạt đền cản phá
-
2