Roda
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 15:10
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 10
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-10
- Thất bại lớn nhất
- 7-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:8
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:4
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:5
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 20
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 42:69
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-3 (7), 4-3-1-2 (5), 4-4-2 (3), 5-3-2 (1), 4-1-3-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 26:51
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-3-3 (10), 4-5-1 (4), 4-4-1-1 (4), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 34:55
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 44:69
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 51:69
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 2
- Thua
- 18
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 55:70
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 14
- Hòa
- 13
- Thua
- 9
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 68:56
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2