Rayo Vallecano
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
299
-
285
-
280
-
173
-
130
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
91%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
10
-
9
-
9
Chặn bóng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
16
-
9
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
33
-
26
-
23
-
23
-
22
Qua người thành công
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
-
8
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
13
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
10
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
36
-
25
-
23
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
11
-
10
-
6
-
1
Qua người thành công
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
280
-
130
-
99
-
92
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
84%
-
83%
-
74%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
21
-
20
-
14
-
12
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
299
-
285
-
173
-
97
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
89%
-
86%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
6
-
6
-
3
Chặn bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
9
-
8
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
26
-
22
-
16
-
10
Qua người thành công
-
8
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
76
-
63
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
61%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
10
-
8
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
51
-
43
-
37
-
35
-
29
Sút trúng đích
-
28
-
19
-
18
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
43
-
42
-
39
-
36
-
31
Đường chuyền chính xác
-
2129
-
1319
-
1278
-
1258
-
1192
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
73
-
70
-
67
-
54
-
53
Chặn bóng
-
27
-
24
-
16
-
15
-
14
Cắt bóng
-
48
-
38
-
36
-
31
-
28
Thắng tranh bóng
-
174
-
169
-
128
-
127
-
123
Qua người thành công
-
63
-
28
-
23
-
17
-
17
Lỗi gây ra
-
51
-
39
-
35
-
30
-
29
Phạm lỗi
-
47
-
38
-
37
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
92
-
20
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
4
-
1
Cú sút
-
51
-
22
-
20
-
13
Sút trúng đích
-
28
-
14
-
12
-
6
Đường chuyền quyết định
-
31
-
17
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
398
-
219
-
197
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
76%
-
68%
Tắc bóng
-
31
-
16
-
12
-
6
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
11
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
116
-
59
-
58
-
44
Qua người thành công
-
28
-
15
-
13
-
7
Lỗi gây ra
-
39
-
29
-
27
-
14
Phạm lỗi
-
34
-
23
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
37
-
35
-
29
-
18
-
14
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
42
-
39
-
36
-
23
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1192
-
1064
-
889
-
871
-
768
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
73
-
53
-
38
-
31
-
29
Chặn bóng
-
16
-
15
-
6
-
6
-
3
Cắt bóng
-
36
-
28
-
22
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
127
-
123
-
107
-
79
-
69
Qua người thành công
-
23
-
15
-
14
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
51
-
22
-
15
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
38
-
37
-
36
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
43
-
26
-
15
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
18
-
9
-
9
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
43
-
27
-
19
-
17
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2129
-
1319
-
1278
-
963
-
589
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
70
-
67
-
54
-
52
-
29
Chặn bóng
-
27
-
24
-
14
-
7
-
5
Cắt bóng
-
48
-
38
-
31
-
21
-
15
Thắng tranh bóng
-
174
-
169
-
128
-
117
-
75
Qua người thành công
-
63
-
17
-
17
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
35
-
30
-
21
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
47
-
33
-
32
-
24
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1258
-
123
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
63%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
1
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
6
Cứu thua
-
92
-
20
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
55
-
44
-
41
-
40
-
27
Sút trúng đích
-
26
-
19
-
18
-
17
-
12
Đường chuyền quyết định
-
49
-
48
-
36
-
32
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2046
-
1380
-
1214
-
1186
-
1163
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
73
-
55
-
48
-
47
-
47
Chặn bóng
-
32
-
29
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
41
-
37
-
33
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
191
-
160
-
134
-
125
-
117
Qua người thành công
-
77
-
31
-
23
-
22
-
19
Lỗi gây ra
-
53
-
33
-
31
-
25
-
25
Phạm lỗi
-
57
-
50
-
45
-
41
-
39
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
95
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
2
Cú sút
-
41
-
27
-
23
-
11
Sút trúng đích
-
19
-
12
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
20
-
19
-
5
Đường chuyền chính xác
-
579
-
468
-
254
-
80
-
6
Tắc bóng
-
42
-
38
-
10
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
14
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
117
-
98
-
44
-
18
-
6
Qua người thành công
-
31
-
22
-
13
Lỗi gây ra
-
33
-
21
-
10
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
41
-
25
-
11
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
55
-
40
-
22
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
26
-
18
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
49
-
48
-
26
-
19
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1186
-
1163
-
889
-
826
-
721
Tắc bóng
-
55
-
47
-
34
-
31
-
23
Chặn bóng
-
10
-
8
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
37
-
33
-
22
-
20
-
8
Thắng tranh bóng
-
134
-
125
-
117
-
77
-
77
Qua người thành công
-
23
-
19
-
16
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
53
-
31
-
25
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
57
-
45
-
39
-
39
-
21
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
44
-
20
-
10
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
17
-
8
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
36
-
24
-
15
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2046
-
1380
-
1214
-
1077
-
527
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
73
-
48
-
47
-
41
-
37
Chặn bóng
-
32
-
29
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
41
-
29
-
26
-
23
-
13
Thắng tranh bóng
-
191
-
160
-
105
-
84
-
75
Qua người thành công
-
77
-
10
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
21
-
19
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
50
-
31
-
24
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1044
-
157
Tắc bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
28
-
1
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
6
Cứu thua
-
95
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
56
-
53
-
37
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
33
-
21
-
17
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
39
-
35
-
31
-
28
-
24
Đường chuyền chính xác
-
2004
-
1365
-
1228
-
1110
-
1055
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
107
-
67
-
49
-
46
-
44
Chặn bóng
-
19
-
18
-
14
-
11
-
10
Cắt bóng
-
39
-
36
-
35
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
197
-
187
-
145
-
140
-
135
Qua người thành công
-
40
-
35
-
34
-
24
-
22
Lỗi gây ra
-
76
-
41
-
41
-
40
-
34
Phạm lỗi
-
77
-
60
-
45
-
42
-
41
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
107
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
23
-
21
-
13
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
419
-
372
-
258
-
107
Tắc bóng
-
19
-
16
-
9
-
7
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
78
-
73
-
59
-
33
Qua người thành công
-
20
-
16
-
15
-
3
Lỗi gây ra
-
26
-
25
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
24
-
18
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
56
-
37
-
25
-
19
-
13
Sút trúng đích
-
33
-
17
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
39
-
35
-
31
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1365
-
1228
-
1055
-
878
-
747
Tắc bóng
-
107
-
49
-
46
-
44
-
34
Chặn bóng
-
10
-
10
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
36
-
35
-
29
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
197
-
187
-
140
-
115
-
109
Qua người thành công
-
40
-
35
-
34
-
22
-
17
Lỗi gây ra
-
76
-
41
-
40
-
34
-
29
Phạm lỗi
-
77
-
60
-
42
-
40
-
32
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
53
-
13
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
21
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
24
-
13
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2004
-
1110
-
1036
-
783
-
767
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
67
-
44
-
39
-
23
-
19
Chặn bóng
-
19
-
18
-
14
-
11
-
4
Cắt bóng
-
39
-
28
-
22
-
22
-
13
Thắng tranh bóng
-
145
-
135
-
109
-
76
-
69
Qua người thành công
-
24
-
12
-
11
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
41
-
30
-
22
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
45
-
41
-
26
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
35
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
107
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
10
-
7
-
5
Cú sút
-
65
-
61
-
38
-
33
-
30
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
19
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
66
-
48
-
43
-
41
-
36
Đường chuyền chính xác
-
1811
-
1556
-
1395
-
1325
-
1217
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
92
-
89
-
86
-
71
-
53
Chặn bóng
-
25
-
24
-
16
-
11
-
10
Cắt bóng
-
47
-
44
-
44
-
34
-
32
Thắng tranh bóng
-
229
-
183
-
181
-
176
-
166
Qua người thành công
-
57
-
50
-
35
-
31
-
25
Lỗi gây ra
-
104
-
65
-
50
-
36
-
34
Phạm lỗi
-
77
-
75
-
49
-
49
-
42
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
9
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
95
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
-
2
Cú sút
-
61
-
33
-
16
-
4
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
28
-
9
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
512
-
166
-
145
-
61
Tắc bóng
-
16
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
80
-
55
-
43
-
14
Qua người thành công
-
18
-
17
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
14
-
2
Phạm lỗi
-
21
-
16
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
65
-
38
-
18
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
66
-
48
-
43
-
41
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1217
-
1168
-
1161
-
962
-
859
Tắc bóng
-
92
-
71
-
49
-
48
-
45
Chặn bóng
-
10
-
9
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
44
-
34
-
32
-
22
-
17
Thắng tranh bóng
-
229
-
181
-
176
-
166
-
115
Qua người thành công
-
57
-
50
-
35
-
21
-
12
Lỗi gây ra
-
104
-
65
-
50
-
33
-
28
Phạm lỗi
-
77
-
75
-
49
-
38
-
37
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
30
-
24
-
16
-
12
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
32
-
29
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1811
-
1556
-
1395
-
1325
-
1145
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
89
-
86
-
53
-
34
-
29
Chặn bóng
-
25
-
24
-
16
-
11
-
8
Cắt bóng
-
47
-
44
-
28
-
27
-
25
Thắng tranh bóng
-
183
-
150
-
126
-
126
-
100
Qua người thành công
-
31
-
25
-
11
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
36
-
34
-
26
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
49
-
42
-
32
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
916
-
24
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
95
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
10
-
6
-
6
Cú sút
-
56
-
38
-
36
-
31
-
28
Sút trúng đích
-
24
-
18
-
15
-
13
-
9
Đường chuyền quyết định
-
60
-
44
-
43
-
34
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1712
-
1464
-
1314
-
1254
-
1221
Tắc bóng
-
102
-
87
-
60
-
45
-
42
Chặn bóng
-
19
-
13
-
12
-
10
-
8
Cắt bóng
-
45
-
42
-
39
-
39
-
33
Thắng tranh bóng
-
247
-
217
-
208
-
193
-
175
Qua người thành công
-
82
-
48
-
36
-
29
-
22
Lỗi gây ra
-
69
-
68
-
57
-
56
-
55
Phạm lỗi
-
60
-
59
-
50
-
42
-
41
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
10
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
91
-
24
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
Cú sút
-
36
-
28
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
18
-
15
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
384
-
167
-
63
-
33
-
2
Tắc bóng
-
10
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
75
-
50
-
22
-
5
-
1
Qua người thành công
-
13
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
18
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
29
-
17
-
8
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
56
-
38
-
31
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
24
-
13
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
60
-
43
-
34
-
27
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1464
-
1314
-
916
-
825
-
813
Tắc bóng
-
102
-
87
-
42
-
42
-
42
Chặn bóng
-
10
-
6
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
42
-
39
-
33
-
30
-
13
Thắng tranh bóng
-
247
-
217
-
208
-
193
-
125
Qua người thành công
-
82
-
48
-
36
-
29
-
22
Lỗi gây ra
-
69
-
68
-
56
-
55
-
25
Phạm lỗi
-
60
-
59
-
50
-
41
-
32
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
9
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
44
-
29
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1712
-
1254
-
1221
-
599
-
455
Tắc bóng
-
60
-
45
-
39
-
18
-
15
Chặn bóng
-
19
-
13
-
12
-
8
-
5
Cắt bóng
-
45
-
39
-
30
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
175
-
147
-
122
-
76
-
47
Qua người thành công
-
22
-
22
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
57
-
15
-
14
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
42
-
26
-
24
-
23
-
17
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
790
-
189
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
91
-
24
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
92
-
36
-
21
-
20
-
20
Sút trúng đích
-
47
-
18
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
55
-
34
-
30
-
29
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1282
-
1100
-
1067
-
1049
-
939
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
79%
-
79%
-
73%
Tắc bóng
-
63
-
57
-
56
-
54
-
54
Chặn bóng
-
18
-
10
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
47
-
43
-
42
-
41
-
30
Thắng tranh bóng
-
192
-
162
-
161
-
158
-
146
Qua người thành công
-
63
-
57
-
53
-
48
-
48
Lỗi gây ra
-
46
-
44
-
43
-
38
-
37
Phạm lỗi
-
61
-
48
-
47
-
47
-
44
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
-
54
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
5
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
1
Cú sút
-
92
-
36
-
7
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
47
-
18
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
55
-
18
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
584
-
460
-
58
-
32
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
56%
Tắc bóng
-
54
-
8
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
29
-
9
-
1
Thắng tranh bóng
-
158
-
136
-
20
-
17
-
15
Qua người thành công
-
48
-
48
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
37
-
36
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
61
-
44
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
21
-
20
-
20
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
9
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
29
-
29
-
20
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1067
-
840
-
727
-
707
-
621
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
72%
Tắc bóng
-
57
-
56
-
22
-
15
-
13
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
30
-
19
-
18
-
17
-
9
Thắng tranh bóng
-
162
-
146
-
114
-
106
-
64
Qua người thành công
-
63
-
53
-
34
-
26
-
20
Lỗi gây ra
-
43
-
38
-
28
-
23
-
18
Phạm lỗi
-
47
-
28
-
27
-
25
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
13
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
34
-
17
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1282
-
1100
-
1049
-
939
-
523
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
79%
-
79%
-
71%
-
42%
Tắc bóng
-
63
-
54
-
52
-
49
-
46
Chặn bóng
-
18
-
10
-
9
-
7
-
2
Cắt bóng
-
47
-
43
-
42
-
41
-
29
Thắng tranh bóng
-
192
-
161
-
135
-
131
-
111
Qua người thành công
-
57
-
39
-
24
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
46
-
44
-
22
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
48
-
47
-
41
-
30
-
24
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
525
-
308
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
60
-
54
Phạt đền cản phá
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
9
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
11
-
9
-
7
Cú sút
-
72
-
57
-
43
-
36
-
35
Sút trúng đích
-
30
-
23
-
21
-
20
-
15
Đường chuyền quyết định
-
33
-
32
-
30
-
29
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1374
-
961
-
906
-
771
-
764
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
79%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
103
-
60
-
45
-
44
-
44
Chặn bóng
-
16
-
14
-
12
-
6
-
5
Cắt bóng
-
104
-
74
-
64
-
63
-
53
Thắng tranh bóng
-
209
-
165
-
162
-
139
-
133
Qua người thành công
-
50
-
27
-
26
-
24
-
22
Lỗi gây ra
-
63
-
40
-
36
-
33
-
26
Phạm lỗi
-
54
-
47
-
44
-
38
-
37
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
-
28
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
7
-
5
Cú sút
-
72
-
36
-
35
-
25
Sút trúng đích
-
30
-
20
-
15
-
11
Đường chuyền quyết định
-
33
-
27
-
19
-
10
Đường chuyền chính xác
-
557
-
474
-
393
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
65%
Tắc bóng
-
44
-
25
-
13
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
25
-
9
-
9
-
3
Thắng tranh bóng
-
165
-
121
-
104
-
85
Qua người thành công
-
24
-
7
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
63
-
26
-
23
-
14
Phạm lỗi
-
47
-
35
-
27
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
2
-
2
Cú sút
-
57
-
43
-
34
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
23
-
21
-
12
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
29
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
906
-
771
-
639
-
593
-
234
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
69%
-
66%
-
56%
Tắc bóng
-
39
-
39
-
35
-
33
-
18
Chặn bóng
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
43
-
23
-
22
-
21
-
11
Thắng tranh bóng
-
139
-
104
-
89
-
69
-
60
Qua người thành công
-
50
-
27
-
26
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
40
-
22
-
22
-
22
-
9
Phạm lỗi
-
44
-
28
-
18
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
11
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
11
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
8
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1374
-
961
-
764
-
751
-
679
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
70%
-
67%
-
63%
-
57%
Tắc bóng
-
103
-
60
-
45
-
44
-
39
Chặn bóng
-
16
-
14
-
12
-
5
-
3
Cắt bóng
-
104
-
74
-
64
-
63
-
53
Thắng tranh bóng
-
209
-
162
-
133
-
98
-
87
Qua người thành công
-
22
-
17
-
9
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
19
-
14
-
7
Phạm lỗi
-
54
-
38
-
37
-
29
-
19
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
577
-
235
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
67
-
28
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
152
-
118
-
112
-
107
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
89%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
5
-
5
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
16
-
15
-
12
-
11
Qua người thành công
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
29
-
23
-
16
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
78%
-
72%
-
50%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
-
5
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
118
-
102
-
94
-
80
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
87%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
11
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
11
-
10
-
7
-
4
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
152
-
112
-
107
-
85
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
11
-
10
-
8
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
708
-
156
-
116
-
79
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
-
46%
-
46%
Tắc bóng
-
15
-
8
-
7
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
5
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
25
-
13
-
11
-
9
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
23
-
16
-
7
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
20
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
708
-
116
-
68
-
55
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
46%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
13
-
9
-
7
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
156
-
79
-
78
-
70
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
46%
Tắc bóng
-
15
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
11
-
7
-
4
-
4
Qua người thành công
-
8
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
156
-
79
-
73
-
68
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
66%
-
55%
-
49%
Tắc bóng
-
15
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
34
-
6
-
6
-
6
Qua người thành công
-
9
-
8
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
20
-
17
-
4
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
5
-
2
-
2
Qua người thành công
-
9
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
3
Phạm lỗi
-
12
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
79
-
28
-
20
-
20
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
156
-
68
-
60
-
54
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
55%
-
49%
Tắc bóng
-
15
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
4
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
164
-
154
-
137
-
136
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
10
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
28
-
24
-
22
-
21
-
20
Qua người thành công
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
9
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
-
42
-
39
-
30
-
10
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
11
-
10
-
3
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
154
-
136
-
121
-
112
-
101
Tắc bóng
-
12
-
11
-
10
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
-
24
-
22
-
21
-
20
Qua người thành công
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
164
-
137
-
129
-
111
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
11
-
9
-
9
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
87
-
55
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
98
-
93
-
84
-
82
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
89%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
16
-
15
-
10
-
8
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
6
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
69%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
98
-
84
-
40
-
37
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
85%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
8
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
82
-
49
-
38
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
86%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
10
-
7
-
6
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
19
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
65%
Cứu thua
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
27
-
20
-
19
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
9
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
22
-
13
-
13
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
954
-
591
-
591
-
460
-
426
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
91%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
27
-
24
-
23
-
22
-
20
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
31
-
24
-
15
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
75
-
63
-
48
-
46
-
43
Qua người thành công
-
16
-
12
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
23
-
15
-
14
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
23
-
17
-
16
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
28
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
Cú sút
-
20
-
16
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
166
-
100
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
79%
-
62%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
42
-
28
-
8
Qua người thành công
-
11
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
19
-
16
-
16
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
22
-
13
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
591
-
591
-
460
-
364
-
287
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
24
-
20
-
20
-
16
-
14
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
24
-
15
-
15
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
48
-
46
-
36
-
36
-
34
Qua người thành công
-
12
-
7
-
6
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
23
-
14
-
10
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
16
-
16
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
13
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
954
-
392
-
381
-
371
-
351
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
88%
-
87%
-
82%
Tắc bóng
-
27
-
23
-
22
-
20
-
10
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
31
-
11
-
10
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
75
-
63
-
43
-
40
-
24
Qua người thành công
-
16
-
10
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
23
-
12
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
426
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
28
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
386
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
32
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
386
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
32
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
36
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
36
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
14