Rayo Vallecano
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 10
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 27:13
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 14
- Thua
- 12
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 41:44
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-4-2 (5), 4-3-3 (5), 4-1-4-1 (3), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 13
- Thua
- 12
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 41:45
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 94
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-4-2 (13), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 14
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 29:48
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 103
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-4-2 (16), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 45:53
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 4-4-2 (5), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 39:50
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 101
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (36), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 22
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 41:70
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (14), 4-2-3-1 (8), 3-4-2-1 (4), 4-3-3 (3), 3-4-3 (3), 5-4-1 (2), 3-5-2 (2), 4-3-1-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 18
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 52:73
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 73
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 115
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 10
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 4
- Thua
- 19
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 46:68
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 4
- Thua
- 21
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 46:80
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 80
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 5
- Thua
- 17
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 50:66
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 4
- Thua
- 21
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 53:73
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 73
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-7