Ponte Preta
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
37
-
30
-
27
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
86%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
24
-
11
-
2
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
66%
-
45%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
27
-
23
-
19
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
81%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
30
-
26
-
16
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
80%
-
76%
-
71%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
265
-
220
-
208
-
195
-
195
Tắc bóng
-
16
-
13
-
11
-
6
-
6
Chặn bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
42
-
26
-
26
-
25
-
22
Qua người thành công
-
10
-
7
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
10
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
32
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
195
-
40
-
27
-
16
-
9
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
9
-
7
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
195
-
144
-
107
-
89
-
76
Tắc bóng
-
16
-
13
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
42
-
26
-
25
-
18
-
17
Qua người thành công
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
10
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
265
-
220
-
208
-
115
-
88
Tắc bóng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
26
-
22
-
17
-
17
-
14
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
193
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
32
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
310
-
305
-
287
-
282
-
266
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
14
-
14
-
13
Chặn bóng
-
16
-
7
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
11
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
50
-
38
-
38
-
38
-
33
Qua người thành công
-
11
-
9
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
21
-
15
-
14
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
12
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
131
-
87
-
77
-
44
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
81%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
30
-
29
-
11
-
9
Qua người thành công
-
11
-
8
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
11
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
310
-
305
-
208
-
203
-
152
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
14
-
9
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
50
-
33
-
25
-
17
-
14
Qua người thành công
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
9
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
10
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
287
-
266
-
188
-
172
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
12
-
8
-
5
Chặn bóng
-
16
-
7
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
7
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
38
-
38
-
31
-
15
-
14
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
282
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Thắng tranh bóng
-
4
Cứu thua
-
44