Ponte Preta
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
37
-
30
-
27
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
86%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
24
-
11
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
66%
-
45%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
27
-
23
-
19
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
81%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
30
-
26
-
16
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
80%
-
76%
-
71%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
265
-
220
-
208
-
195
-
195
Tắc bóng
-
16
-
13
-
11
-
6
-
6
Chặn bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
42
-
26
-
26
-
22
-
18
Qua người thành công
-
10
-
7
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
32
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
195
-
40
-
27
-
16
-
9
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
9
-
7
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
195
-
144
-
107
-
89
-
72
Tắc bóng
-
16
-
13
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
42
-
26
-
18
-
17
-
16
Qua người thành công
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
265
-
220
-
208
-
115
-
88
Tắc bóng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
26
-
22
-
17
-
17
-
14
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
193
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
32
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
27
-
22
-
20
-
18
-
13
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
29
-
16
-
13
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
756
-
716
-
583
-
442
-
382
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
40
-
33
-
31
-
24
-
23
Chặn bóng
-
16
-
14
-
8
-
8
-
6
Cắt bóng
-
27
-
24
-
17
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
95
-
89
-
69
-
68
-
63
Qua người thành công
-
21
-
18
-
12
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
40
-
27
-
22
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
38
-
28
-
26
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
57
-
43
-
13
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
20
-
18
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
232
-
180
-
126
-
112
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
78%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
68
-
51
-
46
-
41
-
30
Qua người thành công
-
12
-
10
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
40
-
22
-
21
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
26
-
20
-
14
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
12
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
716
-
583
-
348
-
226
-
222
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
31
-
15
-
14
-
12
-
10
Chặn bóng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
24
-
11
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
69
-
50
-
49
-
35
-
30
Qua người thành công
-
9
-
9
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
21
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
23
-
22
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
9
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
756
-
442
-
356
-
326
-
312
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
40
-
33
-
24
-
23
-
22
Chặn bóng
-
16
-
14
-
8
-
6
-
4
Cắt bóng
-
27
-
17
-
16
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
95
-
89
-
63
-
58
-
48
Qua người thành công
-
21
-
18
-
9
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
16
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
38
-
23
-
22
-
21
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
382
-
212
-
84
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
52%
-
51%
-
43%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
57
-
43
-
13
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
116
-
60
-
59
-
47
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
80%
-
79%
-
77%
Cắt bóng
-
12
-
10
-
8
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
20
-
20
-
13
-
12
-
10
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
7
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
53%
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
59
-
47
-
37
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
80%
-
79%
-
75%
Cắt bóng
-
8
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
12
-
10
-
8
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
46
-
36
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
69%
-
66%
-
60%
Cắt bóng
-
12
-
10
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
13
-
8
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
96
-
37
-
29
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
41
-
12
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
52
-
37
-
26
-
26
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1033
-
1004
-
830
-
732
-
729
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
85%
-
84%
Cắt bóng
-
85
-
54
-
48
-
44
-
42
Thắng tranh bóng
-
252
-
250
-
134
-
127
-
111
Qua người thành công
-
37
-
36
-
31
-
23
-
20
Lỗi gây ra
-
122
-
77
-
55
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
62
-
50
-
49
-
43
-
43
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
37
-
27
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
9
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
9
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
528
-
125
-
98
-
79
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
78%
-
76%
-
70%
Cắt bóng
-
14
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
111
-
63
-
52
-
24
-
2
Qua người thành công
-
31
-
17
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
55
-
25
-
11
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
31
-
18
-
16
-
15
-
1
Thẻ vàng
-
9
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
96
-
29
-
20
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
41
-
10
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
52
-
37
-
18
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1033
-
1004
-
732
-
668
-
482
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
84%
-
81%
-
81%
Cắt bóng
-
48
-
42
-
34
-
17
-
17
Thắng tranh bóng
-
252
-
134
-
110
-
98
-
85
Qua người thành công
-
36
-
23
-
20
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
122
-
28
-
24
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
62
-
50
-
49
-
43
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
12
-
10
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
19
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
830
-
729
-
552
-
355
-
295
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
80%
-
79%
-
75%
Cắt bóng
-
85
-
54
-
44
-
27
-
18
Thắng tranh bóng
-
250
-
127
-
100
-
49
-
43
Qua người thành công
-
37
-
10
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
77
-
27
-
14
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
43
-
26
-
23
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
8
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
13
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
61
-
47
-
45
-
41
-
27
Sút trúng đích
-
25
-
17
-
17
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
46
-
40
-
26
-
25
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1281
-
852
-
542
-
527
-
476
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
86%
-
81%
-
81%
Cắt bóng
-
109
-
77
-
46
-
45
-
41
Thắng tranh bóng
-
210
-
176
-
169
-
146
-
116
Qua người thành công
-
44
-
34
-
33
-
25
-
25
Lỗi gây ra
-
56
-
45
-
45
-
39
-
35
Phạm lỗi
-
98
-
53
-
40
-
40
-
38
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
44
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
8
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
13
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
61
-
47
-
27
-
20
-
18
Sút trúng đích
-
25
-
17
-
11
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
17
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
328
-
285
-
272
-
255
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
72%
-
71%
-
66%
Cắt bóng
-
13
-
11
-
8
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
100
-
82
-
79
-
56
-
45
Qua người thành công
-
25
-
19
-
13
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
25
-
22
-
22
-
15
Phạm lỗi
-
32
-
30
-
24
-
20
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
45
-
25
-
15
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
17
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
46
-
26
-
25
-
20
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1281
-
527
-
409
-
315
-
310
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
86%
-
81%
-
80%
Cắt bóng
-
77
-
41
-
33
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
210
-
146
-
116
-
113
-
70
Qua người thành công
-
34
-
33
-
23
-
16
-
7
Lỗi gây ra
-
56
-
45
-
39
-
25
-
18
Phạm lỗi
-
98
-
53
-
40
-
33
-
18
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
5
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
18
-
10
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
40
-
25
-
12
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
852
-
542
-
476
-
472
-
360
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
77%
-
77%
-
74%
-
73%
Cắt bóng
-
109
-
46
-
45
-
36
-
32
Thắng tranh bóng
-
176
-
169
-
97
-
93
-
67
Qua người thành công
-
44
-
25
-
23
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
45
-
33
-
29
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
38
-
33
-
29
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
226
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
11
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
44
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
29
-
17
-
15
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
11
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
759
-
536
-
391
-
382
-
317
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
83%
-
82%
-
81%
Cắt bóng
-
55
-
36
-
27
-
24
-
21
Thắng tranh bóng
-
91
-
89
-
80
-
79
-
75
Qua người thành công
-
24
-
19
-
15
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
37
-
27
-
27
-
26
-
21
Phạm lỗi
-
45
-
31
-
31
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
9
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
58
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
29
-
15
-
13
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
15
-
6
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
9
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
314
-
199
-
135
-
133
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
81%
-
76%
-
74%
-
74%
Cắt bóng
-
10
-
9
-
8
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
72
-
69
-
61
-
50
-
15
Qua người thành công
-
24
-
15
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
37
-
27
-
21
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
17
-
13
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
14
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
759
-
536
-
317
-
177
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
81%
-
80%
-
78%
Cắt bóng
-
24
-
21
-
17
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
89
-
75
-
48
-
47
-
32
Qua người thành công
-
15
-
12
-
11
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
26
-
18
-
18
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
45
-
31
-
19
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
391
-
382
-
295
-
259
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
-
77%
-
76%
-
74%
Cắt bóng
-
55
-
36
-
27
-
21
-
5
Thắng tranh bóng
-
91
-
80
-
79
-
75
-
11
Qua người thành công
-
19
-
15
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
27
-
16
-
9
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
31
-
26
-
18
-
16
-
4
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
58