Ponte Preta
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 14
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 12:35
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-3-2-1 (3), 3-4-2-1 (3), 4-2-2-2 (1), 4-4-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-3-3 (1), 3-4-3 (1), 3-3-1-3 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 37:52
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 94
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-1-4-1 (13), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 4-1-3-2 (2), 5-3-2 (1), 4-3-1-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 48:52
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (17), 4-2-3-1 (6), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 12
- Thua
- 13
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 41:40
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 105
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 34:47
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 12
- Thua
- 14
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 37:44
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2