Platense
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
208
-
198
-
165
-
162
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
18
-
13
-
9
-
9
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
38
-
32
-
30
-
25
-
21
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
8
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
15
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
-
43
-
38
-
24
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
67%
-
65%
-
63%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
20
-
18
-
7
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
Cú sút
-
11
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
208
-
198
-
132
-
123
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
81%
-
77%
-
72%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
9
-
9
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
38
-
30
-
19
-
18
-
14
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
165
-
151
-
124
-
104
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
76%
-
75%
-
72%
Tắc bóng
-
18
-
8
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
25
-
21
-
14
-
12
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
162
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
6
-
6
-
3
Cú sút
-
45
-
44
-
29
-
25
-
21
Sút trúng đích
-
24
-
22
-
16
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
31
-
30
-
26
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1000
-
772
-
640
-
633
-
583
Tắc bóng
-
55
-
46
-
45
-
42
-
38
Chặn bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
24
-
22
-
21
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
168
-
121
-
114
-
109
-
89
Qua người thành công
-
48
-
25
-
19
-
19
-
14
Lỗi gây ra
-
49
-
32
-
32
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
28
-
26
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
98
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
45
-
44
-
21
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
24
-
22
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
31
-
22
-
16
-
12
-
2
Đường chuyền chính xác
-
557
-
375
-
366
-
286
-
86
Tắc bóng
-
21
-
15
-
12
-
7
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
7
-
7
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
168
-
81
-
74
-
53
-
37
Qua người thành công
-
19
-
10
-
10
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
32
-
20
-
11
-
5
Phạm lỗi
-
36
-
26
-
21
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
25
-
20
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
26
-
23
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
772
-
640
-
270
-
239
-
153
Tắc bóng
-
38
-
32
-
31
-
15
-
15
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
24
-
13
-
9
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
114
-
109
-
72
-
56
-
27
Qua người thành công
-
48
-
19
-
10
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
49
-
30
-
28
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
24
-
22
-
20
-
12
-
3
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
9
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
12
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
633
-
583
-
559
-
445
-
357
Tắc bóng
-
55
-
46
-
45
-
42
-
29
Chặn bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
22
-
21
-
19
-
19
-
16
Thắng tranh bóng
-
121
-
89
-
87
-
84
-
73
Qua người thành công
-
25
-
14
-
9
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
17
-
11
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
34
-
28
-
23
-
18
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1000
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
98
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
44
-
26
-
20
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
22
-
10
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
33
-
23
-
22
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1000
-
559
-
557
-
498
-
366
Tắc bóng
-
55
-
32
-
31
-
22
-
21
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
19
-
16
-
13
-
12
-
7
Thắng tranh bóng
-
168
-
121
-
81
-
75
-
72
Qua người thành công
-
25
-
21
-
19
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
32
-
28
-
24
-
20
-
17
Phạm lỗi
-
28
-
26
-
21
-
20
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
98
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
3
Cú sút
-
44
-
26
-
10
-
3
Sút trúng đích
-
22
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
22
-
12
-
1
Đường chuyền chính xác
-
557
-
498
-
366
-
27
-
5
Tắc bóng
-
22
-
21
-
15
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
168
-
81
-
75
-
7
-
4
Qua người thành công
-
21
-
19
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
32
-
24
-
20
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
11
-
8
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
11
-
10
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
270
-
239
-
233
-
153
-
146
Tắc bóng
-
32
-
31
-
17
-
15
-
10
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
72
-
56
-
37
-
35
-
27
Qua người thành công
-
14
-
10
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
28
-
14
-
10
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
20
-
12
-
8
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
559
-
242
-
117
-
86
-
55
Tắc bóng
-
55
-
21
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
19
-
16
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
121
-
54
-
22
-
14
-
13
Qua người thành công
-
25
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
11
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1000
-
26
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
98
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
44
-
29
-
18
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
22
-
16
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
27
-
22
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
957
-
640
-
633
-
557
-
312
Tắc bóng
-
59
-
29
-
15
-
15
-
10
Chặn bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
31
-
19
-
14
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
183
-
168
-
114
-
83
-
73
Qua người thành công
-
48
-
48
-
19
-
14
-
6
Lỗi gây ra
-
49
-
41
-
20
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
47
-
26
-
22
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
7
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
44
Sút trúng đích
-
22
Đường chuyền quyết định
-
22
Đường chuyền chính xác
-
557
Tắc bóng
-
15
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
168
Qua người thành công
-
19
Lỗi gây ra
-
20
Phạm lỗi
-
26
Thẻ vàng
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
18
-
11
-
2
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
27
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
957
-
640
-
146
-
71
Tắc bóng
-
59
-
15
-
10
-
10
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
31
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
183
-
114
-
35
-
21
Qua người thành công
-
48
-
48
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
49
-
41
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
47
-
22
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
633
-
312
-
179
-
86
Tắc bóng
-
29
-
10
-
6
-
4
Chặn bóng
-
10
-
7
-
2
Cắt bóng
-
19
-
14
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
83
-
73
-
22
-
19
Qua người thành công
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
18
-
13
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
14
-
11
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
19
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
565
-
470
-
433
-
418
-
391
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
43
-
34
-
26
-
24
-
16
Chặn bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
18
-
17
-
16
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
75
-
74
-
71
-
57
-
47
Qua người thành công
-
23
-
15
-
11
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
22
-
20
-
15
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
24
-
12
-
12
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
50
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
11
-
11
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
9
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
418
-
249
-
162
-
128
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
77%
-
75%
-
70%
-
68%
Tắc bóng
-
12
-
8
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
57
-
35
-
34
-
33
-
23
Qua người thành công
-
23
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
20
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
11
-
10
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
565
-
356
-
340
-
207
-
180
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
26
-
16
-
13
-
13
-
12
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
13
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
47
-
45
-
31
-
27
-
21
Qua người thành công
-
10
-
9
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
8
-
8
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
12
-
10
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
470
-
433
-
381
-
301
-
299
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
81%
-
81%
-
79%
-
75%
Tắc bóng
-
43
-
34
-
24
-
10
-
8
Chặn bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
18
-
17
-
15
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
75
-
74
-
71
-
43
-
40
Qua người thành công
-
15
-
11
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
12
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
391
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
50
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
56
-
36
-
25
-
23
-
21
Sút trúng đích
-
28
-
12
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
53
-
42
-
38
-
21
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1095
-
999
-
960
-
879
-
734
Tắc bóng
-
98
-
91
-
88
-
79
-
66
Chặn bóng
-
27
-
20
-
13
-
8
-
5
Cắt bóng
-
62
-
46
-
42
-
35
-
23
Thắng tranh bóng
-
221
-
212
-
196
-
188
-
176
Qua người thành công
-
31
-
31
-
27
-
21
-
21
Lỗi gây ra
-
51
-
41
-
41
-
39
-
30
Phạm lỗi
-
57
-
54
-
50
-
36
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
72
-
12
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
21
-
17
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
38
-
17
-
16
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
653
-
326
-
279
-
137
-
84
Tắc bóng
-
33
-
25
-
8
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
133
-
76
-
64
-
40
-
35
Qua người thành công
-
31
-
21
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
51
-
14
-
11
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
15
-
10
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
56
-
36
-
25
-
19
-
14
Sút trúng đích
-
28
-
12
-
12
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
53
-
42
-
21
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
999
-
879
-
707
-
583
-
564
Tắc bóng
-
98
-
79
-
34
-
34
-
27
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
46
-
23
-
22
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
196
-
176
-
156
-
127
-
97
Qua người thành công
-
27
-
21
-
17
-
15
-
8
Lỗi gây ra
-
39
-
26
-
24
-
20
-
15
Phạm lỗi
-
57
-
54
-
36
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
7
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
16
-
14
-
10
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1095
-
960
-
734
-
510
-
200
Tắc bóng
-
91
-
88
-
66
-
54
-
14
Chặn bóng
-
27
-
20
-
13
-
8
-
5
Cắt bóng
-
62
-
42
-
35
-
23
-
8
Thắng tranh bóng
-
221
-
212
-
188
-
112
-
31
Qua người thành công
-
31
-
18
-
9
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
41
-
41
-
30
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
50
-
21
-
20
-
17
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
615
-
100
-
96
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
4
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
72
-
12
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
78
-
31
-
22
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
37
-
15
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
33
-
25
-
23
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1266
-
1010
-
1000
-
1000
-
986
Tắc bóng
-
133
-
113
-
80
-
79
-
63
Chặn bóng
-
17
-
16
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
70
-
48
-
48
-
47
-
36
Thắng tranh bóng
-
277
-
242
-
237
-
199
-
191
Qua người thành công
-
28
-
28
-
25
-
24
-
18
Lỗi gây ra
-
44
-
43
-
42
-
39
-
31
Phạm lỗi
-
51
-
50
-
47
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
98
-
2
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
78
-
31
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
37
-
15
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
17
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
581
-
440
-
244
-
157
-
150
Tắc bóng
-
13
-
11
-
10
-
10
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
277
-
146
-
41
-
32
-
28
Qua người thành công
-
28
-
13
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
44
-
15
-
15
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
51
-
24
-
9
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
14
-
11
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
-
15
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
986
-
851
-
570
-
527
-
387
Tắc bóng
-
133
-
80
-
63
-
52
-
40
Chặn bóng
-
10
-
8
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
70
-
48
-
34
-
27
-
7
Thắng tranh bóng
-
199
-
191
-
120
-
113
-
102
Qua người thành công
-
24
-
18
-
14
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
42
-
39
-
15
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
47
-
36
-
34
-
29
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
21
-
19
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
25
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1266
-
1010
-
1000
-
559
-
556
Tắc bóng
-
113
-
79
-
55
-
54
-
37
Chặn bóng
-
17
-
16
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
48
-
47
-
36
-
26
-
19
Thắng tranh bóng
-
242
-
237
-
185
-
121
-
96
Qua người thành công
-
28
-
25
-
15
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
43
-
31
-
21
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
50
-
28
-
24
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1000
-
17
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
98
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
44
-
34
-
31
-
29
-
20
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
16
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
33
-
30
-
27
-
27
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1219
-
981
-
975
-
957
-
850
Tắc bóng
-
95
-
75
-
60
-
59
-
58
Chặn bóng
-
14
-
13
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
58
-
53
-
44
-
42
-
38
Thắng tranh bóng
-
224
-
205
-
183
-
168
-
152
Qua người thành công
-
48
-
48
-
40
-
29
-
19
Lỗi gây ra
-
49
-
44
-
41
-
32
-
29
Phạm lỗi
-
48
-
47
-
31
-
29
-
27
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
11
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
16
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
44
-
31
-
18
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
22
-
13
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
22
-
16
-
15
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
557
-
375
-
366
-
203
-
142
Tắc bóng
-
21
-
16
-
15
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
7
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
168
-
83
-
81
-
76
-
38
Qua người thành công
-
19
-
16
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
32
-
23
-
20
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
26
-
22
-
21
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
34
-
29
-
20
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
18
-
16
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
33
-
30
-
27
-
23
-
11
Đường chuyền chính xác
-
975
-
957
-
696
-
640
-
384
Tắc bóng
-
95
-
59
-
57
-
36
-
32
Chặn bóng
-
9
-
5
-
5
-
5
-
3
Cắt bóng
-
42
-
38
-
31
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
205
-
183
-
124
-
114
-
72
Qua người thành công
-
48
-
48
-
40
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
49
-
44
-
41
-
28
-
26
Phạm lỗi
-
48
-
47
-
29
-
22
-
22
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
15
-
13
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
15
-
14
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1219
-
850
-
686
-
633
-
595
Tắc bóng
-
75
-
60
-
58
-
55
-
55
Chặn bóng
-
14
-
13
-
11
-
10
-
7
Cắt bóng
-
58
-
53
-
44
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
224
-
152
-
145
-
115
-
99
Qua người thành công
-
29
-
13
-
12
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
29
-
25
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
31
-
27
-
25
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
12
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
981
-
164
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
100
-
16
Phạt đền cản phá
-
1
-
1