Platense
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
208
-
198
-
165
-
162
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
18
-
13
-
9
-
9
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
38
-
32
-
30
-
25
-
21
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
8
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
15
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
-
43
-
38
-
24
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
67%
-
65%
-
63%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
20
-
18
-
7
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
Cú sút
-
11
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
208
-
198
-
132
-
123
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
81%
-
77%
-
72%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
9
-
9
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
38
-
30
-
19
-
18
-
14
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
165
-
151
-
124
-
104
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
76%
-
75%
-
72%
Tắc bóng
-
18
-
8
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
25
-
21
-
14
-
12
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
162
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
14
-
11
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
19
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
565
-
470
-
433
-
418
-
391
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
43
-
34
-
26
-
24
-
16
Chặn bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
18
-
17
-
16
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
75
-
74
-
71
-
57
-
47
Qua người thành công
-
23
-
15
-
11
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
22
-
20
-
15
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
24
-
12
-
12
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
50
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
11
-
11
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
9
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
418
-
249
-
162
-
128
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
77%
-
75%
-
70%
-
68%
Tắc bóng
-
12
-
8
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
57
-
35
-
34
-
33
-
23
Qua người thành công
-
23
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
20
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
11
-
10
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
565
-
356
-
340
-
207
-
180
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
26
-
16
-
13
-
13
-
12
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
13
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
47
-
45
-
31
-
27
-
21
Qua người thành công
-
10
-
9
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
8
-
8
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
12
-
10
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
470
-
433
-
381
-
301
-
299
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
81%
-
81%
-
79%
-
75%
Tắc bóng
-
43
-
34
-
24
-
10
-
8
Chặn bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
18
-
17
-
15
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
75
-
74
-
71
-
43
-
40
Qua người thành công
-
15
-
11
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
12
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
391
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
50