Platense
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 8:7
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:0
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 3
- Hòa
- 7
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 10:15
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 30:37
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 95
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-4-2 (9), 5-3-2 (1), 4-3-3 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 20:18
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-1-4-1 (6), 4-4-1-1 (6), 3-5-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 26:29
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (7), 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (5), 4-1-3-2 (4), 4-3-1-2 (4), 5-3-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 9
- Hòa
- 15
- Thua
- 17
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 35:48
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 5-3-2 (7), 4-4-2 (6), 4-1-4-1 (3), 3-4-1-2 (3), 3-4-3 (2), 4-5-1 (1), 4-1-3-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 48:55
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (23), 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (2), 3-5-1-1 (1)