Orgryte IS
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
10
-
10
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
22
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
554
-
438
-
407
-
396
-
388
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
41
-
16
-
15
-
14
-
14
Chặn bóng
-
14
-
14
-
8
-
4
-
4
Cắt bóng
-
17
-
15
-
13
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
62
-
55
-
43
-
39
-
38
Qua người thành công
-
12
-
10
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
35
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
407
-
214
-
81
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
39
-
37
-
20
-
9
Qua người thành công
-
12
-
10
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
11
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
21
-
7
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
396
-
388
-
276
-
155
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
41
-
15
-
14
-
14
-
7
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
7
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
62
-
38
-
25
-
21
-
13
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
7
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
10
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
554
-
438
-
358
-
111
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
87%
-
86%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
14
-
14
-
8
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
15
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
55
-
43
-
28
-
17
-
15
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
234
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
35