Örgryte IS
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 2
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 14:31
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-3
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (8), 5-3-2 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:0
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:10
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0