Nice
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
70
-
67
-
64
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
56%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
26
-
2
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
Tắc bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
70
-
64
-
45
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
56%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
67
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
38
-
25
-
24
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
20
-
17
-
14
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
70
-
38
-
24
-
22
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1566
-
1323
-
1307
-
1241
-
1207
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
93%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
67
-
59
-
55
-
49
-
48
Chặn bóng
-
29
-
19
-
18
-
14
-
11
Cắt bóng
-
48
-
42
-
29
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
156
-
143
-
135
-
122
-
113
Qua người thành công
-
33
-
27
-
24
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
47
-
40
-
33
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
34
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
94
-
20
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
24
-
14
-
13
-
13
Sút trúng đích
-
20
-
14
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
24
-
13
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
483
-
198
-
195
-
167
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
16
-
13
-
13
-
8
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
83
-
50
-
29
-
29
-
29
Qua người thành công
-
18
-
13
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
33
-
17
-
12
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
29
-
21
-
14
-
12
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
38
-
18
-
16
-
13
-
13
Sút trúng đích
-
17
-
9
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
70
-
38
-
22
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1323
-
1207
-
1032
-
921
-
722
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
90%
-
88%
-
84%
Tắc bóng
-
67
-
55
-
48
-
39
-
36
Chặn bóng
-
14
-
11
-
10
-
9
-
6
Cắt bóng
-
48
-
42
-
27
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
135
-
122
-
113
-
101
-
100
Qua người thành công
-
33
-
27
-
24
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
47
-
40
-
28
-
24
-
18
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
26
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1566
-
1307
-
1241
-
530
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
92%
-
91%
-
90%
-
85%
Tắc bóng
-
59
-
49
-
35
-
10
-
6
Chặn bóng
-
29
-
19
-
18
-
6
-
3
Cắt bóng
-
29
-
28
-
19
-
10
-
2
Thắng tranh bóng
-
156
-
143
-
103
-
34
-
9
Qua người thành công
-
12
-
9
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
30
-
26
-
7
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
34
-
31
-
27
-
11
-
3
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
737
-
247
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
65%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
94
-
20
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
8
-
8
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
15
-
11
-
10
-
7
Cú sút
-
50
-
44
-
31
-
28
-
25
Sút trúng đích
-
27
-
26
-
19
-
17
-
15
Đường chuyền quyết định
-
54
-
32
-
30
-
27
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1422
-
1397
-
1303
-
1124
-
1112
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
50%
-
46%
Tắc bóng
-
76
-
52
-
52
-
44
-
44
Chặn bóng
-
19
-
19
-
14
-
13
-
11
Cắt bóng
-
48
-
34
-
31
-
30
-
22
Thắng tranh bóng
-
183
-
168
-
120
-
110
-
103
Qua người thành công
-
49
-
25
-
25
-
25
-
22
Lỗi gây ra
-
64
-
51
-
41
-
28
-
22
Phạm lỗi
-
45
-
41
-
29
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
138
-
121
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
15
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
50
-
44
-
28
-
25
-
25
Sút trúng đích
-
27
-
26
-
17
-
15
-
15
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
27
-
25
-
20
Đường chuyền chính xác
-
535
-
468
-
428
-
390
-
372
Tắc bóng
-
44
-
19
-
13
-
11
-
10
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
15
-
11
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
183
-
103
-
87
-
55
-
44
Qua người thành công
-
49
-
25
-
20
-
18
-
14
Lỗi gây ra
-
64
-
41
-
18
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
45
-
29
-
13
-
12
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
17
-
16
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
11
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
22
-
19
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1303
-
1112
-
749
-
527
-
469
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
76
-
40
-
35
-
30
-
27
Chặn bóng
-
19
-
11
-
11
-
4
-
3
Cắt bóng
-
31
-
22
-
21
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
168
-
96
-
91
-
73
-
72
Qua người thành công
-
25
-
25
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
51
-
28
-
20
-
19
-
13
Phạm lỗi
-
41
-
24
-
19
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
3
Cú sút
-
24
-
18
-
18
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
54
-
20
-
16
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1422
-
1397
-
1036
-
962
-
514
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
46%
Tắc bóng
-
52
-
52
-
44
-
37
-
32
Chặn bóng
-
19
-
14
-
13
-
6
-
5
Cắt bóng
-
48
-
34
-
30
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
120
-
110
-
93
-
92
-
91
Qua người thành công
-
22
-
12
-
12
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
22
-
14
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
28
-
27
-
26
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1124
-
937
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
13
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
138
-
121
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
46
-
43
-
38
-
29
-
29
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
23
-
18
-
11
Đường chuyền quyết định
-
43
-
33
-
31
-
27
-
22
Đường chuyền chính xác
-
2781
-
2461
-
1472
-
1353
-
1128
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
-
52%
Tắc bóng
-
69
-
62
-
58
-
41
-
40
Chặn bóng
-
22
-
15
-
13
-
12
-
11
Cắt bóng
-
42
-
38
-
37
-
29
-
20
Thắng tranh bóng
-
153
-
138
-
131
-
117
-
114
Qua người thành công
-
63
-
37
-
35
-
26
-
24
Lỗi gây ra
-
47
-
34
-
29
-
25
-
24
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
34
-
32
-
31
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
46
-
43
-
38
-
28
-
13
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
23
-
18
-
6
Đường chuyền quyết định
-
33
-
27
-
22
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
656
-
495
-
373
-
282
-
223
Tắc bóng
-
18
-
18
-
17
-
12
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
112
-
108
-
76
-
65
-
55
Qua người thành công
-
63
-
24
-
19
-
18
-
16
Lỗi gây ra
-
47
-
24
-
22
-
19
-
10
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
25
-
17
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
29
-
29
-
16
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
43
-
31
-
21
-
17
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1353
-
1128
-
1106
-
714
-
691
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
41
-
40
-
37
-
31
-
26
Chặn bóng
-
13
-
11
-
10
-
5
-
3
Cắt bóng
-
29
-
20
-
18
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
117
-
114
-
102
-
94
-
89
Qua người thành công
-
35
-
26
-
22
-
15
-
11
Lỗi gây ra
-
34
-
29
-
22
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
34
-
30
-
25
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
13
-
12
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2781
-
2461
-
1472
-
815
-
223
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
Tắc bóng
-
69
-
62
-
58
-
36
-
9
Chặn bóng
-
22
-
15
-
12
-
9
-
1
Cắt bóng
-
42
-
38
-
37
-
16
-
8
Thắng tranh bóng
-
153
-
138
-
131
-
100
-
25
Qua người thành công
-
37
-
19
-
16
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
18
-
17
-
8
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
25
-
12
-
4
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1076
Thắng tranh bóng
-
14
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
77
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
59
-
36
-
36
-
34
-
28
Sút trúng đích
-
40
-
20
-
20
-
17
-
12
Đường chuyền quyết định
-
50
-
44
-
37
-
31
-
28
Đường chuyền chính xác
-
2629
-
2171
-
1321
-
1230
-
1200
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
58%
-
40%
Tắc bóng
-
96
-
75
-
70
-
67
-
65
Chặn bóng
-
31
-
19
-
13
-
11
-
5
Cắt bóng
-
64
-
47
-
41
-
38
-
35
Thắng tranh bóng
-
172
-
169
-
159
-
150
-
147
Qua người thành công
-
46
-
38
-
34
-
32
-
29
Lỗi gây ra
-
36
-
34
-
31
-
28
-
21
Phạm lỗi
-
38
-
31
-
31
-
30
-
26
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
107
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
6
-
6
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
59
-
36
-
34
-
20
-
16
Sút trúng đích
-
40
-
20
-
20
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
44
-
28
-
22
-
17
-
9
Đường chuyền chính xác
-
639
-
637
-
325
-
300
-
203
Tắc bóng
-
45
-
25
-
13
-
8
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
147
-
101
-
62
-
58
-
36
Qua người thành công
-
34
-
27
-
26
-
20
-
18
Lỗi gây ra
-
34
-
28
-
21
-
17
-
8
Phạm lỗi
-
26
-
17
-
13
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
24
-
16
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
17
-
9
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
37
-
31
-
28
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1321
-
1200
-
1025
-
1017
-
632
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
67
-
51
-
47
-
46
-
32
Chặn bóng
-
13
-
5
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
38
-
35
-
23
-
17
-
12
Thắng tranh bóng
-
141
-
132
-
85
-
82
-
53
Qua người thành công
-
46
-
29
-
14
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
36
-
19
-
18
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
31
-
31
-
23
-
18
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
36
-
20
-
9
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
50
-
16
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
2629
-
2171
-
1230
-
1144
-
1135
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
58%
Tắc bóng
-
96
-
75
-
70
-
65
-
46
Chặn bóng
-
31
-
19
-
11
-
4
-
4
Cắt bóng
-
64
-
47
-
41
-
32
-
31
Thắng tranh bóng
-
172
-
169
-
159
-
150
-
100
Qua người thành công
-
38
-
32
-
23
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
31
-
20
-
18
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
38
-
30
-
25
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1067
-
56
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Cứu thua
-
107
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
10
-
6
-
4
-
4
Kiến tạo
-
9
-
5
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
17
-
9
-
8
-
6
Cú sút
-
58
-
35
-
25
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
36
-
16
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
49
-
35
-
23
-
22
-
22
Đường chuyền chính xác
-
2424
-
2399
-
1708
-
1521
-
1164
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
58%
-
41%
Tắc bóng
-
62
-
59
-
59
-
59
-
46
Chặn bóng
-
27
-
21
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
51
-
51
-
49
-
48
-
38
Thắng tranh bóng
-
153
-
152
-
143
-
135
-
129
Qua người thành công
-
62
-
41
-
32
-
27
-
22
Lỗi gây ra
-
33
-
30
-
29
-
28
-
23
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
36
-
33
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
10
-
6
-
4
-
1
Kiến tạo
-
9
-
5
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
17
-
9
-
8
-
3
Cú sút
-
58
-
35
-
25
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
36
-
16
-
10
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
49
-
35
-
15
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
937
-
485
-
238
-
82
-
75
Tắc bóng
-
22
-
19
-
9
-
9
-
2
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
129
-
102
-
70
-
42
-
23
Qua người thành công
-
62
-
41
-
12
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
33
-
29
-
28
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
39
-
30
-
30
-
14
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
15
-
15
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
22
-
20
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1708
-
1164
-
1117
-
610
-
400
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
62
-
59
-
33
-
31
-
21
Chặn bóng
-
11
-
9
-
7
-
4
-
2
Cắt bóng
-
48
-
38
-
28
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
143
-
135
-
100
-
87
-
47
Qua người thành công
-
32
-
27
-
22
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
21
-
14
-
7
Phạm lỗi
-
36
-
36
-
33
-
30
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
17
-
10
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
14
-
13
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2424
-
2399
-
1521
-
790
-
790
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
58%
Tắc bóng
-
59
-
59
-
46
-
42
-
33
Chặn bóng
-
27
-
21
-
10
-
7
-
4
Cắt bóng
-
51
-
51
-
49
-
32
-
14
Thắng tranh bóng
-
153
-
152
-
110
-
96
-
90
Qua người thành công
-
22
-
22
-
18
-
14
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
23
-
23
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
26
-
24
-
21
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
865
-
18
Thắng tranh bóng
-
18
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
106
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
9
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
65
-
33
-
31
-
31
-
30
Sút trúng đích
-
34
-
18
-
16
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
51
-
42
-
35
-
28
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1593
-
1592
-
1464
-
1171
-
1138
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
66%
-
65%
-
52%
-
50%
Tắc bóng
-
67
-
65
-
52
-
51
-
40
Chặn bóng
-
16
-
14
-
12
-
11
-
9
Cắt bóng
-
55
-
53
-
33
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
168
-
150
-
139
-
129
-
118
Qua người thành công
-
52
-
48
-
36
-
30
-
30
Lỗi gây ra
-
54
-
49
-
36
-
35
-
31
Phạm lỗi
-
45
-
43
-
35
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
125
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
8
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
65
-
33
-
31
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
34
-
18
-
16
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
51
-
42
-
16
-
15
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1050
-
681
-
333
-
308
-
158
Tắc bóng
-
31
-
20
-
13
-
7
-
6
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
8
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
139
-
87
-
83
-
46
-
34
Qua người thành công
-
52
-
30
-
21
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
49
-
36
-
24
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
45
-
21
-
18
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
30
-
13
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
-
13
-
12
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1593
-
1171
-
961
-
834
-
691
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
44%
Tắc bóng
-
67
-
52
-
51
-
40
-
32
Chặn bóng
-
14
-
11
-
9
-
4
-
2
Cắt bóng
-
53
-
29
-
23
-
18
-
14
Thắng tranh bóng
-
150
-
129
-
114
-
110
-
82
Qua người thành công
-
48
-
24
-
24
-
22
-
14
Lỗi gây ra
-
54
-
24
-
20
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
43
-
35
-
31
-
29
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
6
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
13
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1592
-
1464
-
1138
-
1124
-
1072
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
66%
-
65%
-
50%
-
47%
Tắc bóng
-
65
-
35
-
27
-
25
-
25
Chặn bóng
-
16
-
12
-
7
-
7
-
7
Cắt bóng
-
55
-
33
-
26
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
168
-
118
-
82
-
80
-
71
Qua người thành công
-
36
-
30
-
20
-
17
-
10
Lỗi gây ra
-
35
-
31
-
27
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
26
-
22
-
19
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1039
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
125
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
7
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
303
-
287
-
258
-
234
-
227
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
42
-
35
-
30
-
28
-
27
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
12
-
12
-
12
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
20
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
5
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
93
-
68
-
49
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
77%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
42
-
22
-
14
-
13
-
12
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
287
-
258
-
196
-
138
-
118
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
85%
-
83%
-
79%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
10
-
5
-
5
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
27
-
23
-
21
-
12
Qua người thành công
-
6
-
6
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
12
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
303
-
234
-
167
-
110
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
30
-
28
-
25
-
19
-
10
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
227
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
69%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
20
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
13
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
425
-
316
-
300
-
257
-
251
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
61%
-
57%
-
47%
-
44%
Tắc bóng
-
22
-
16
-
12
-
10
-
10
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
39
-
34
-
31
-
29
-
29
Qua người thành công
-
13
-
10
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
10
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
9
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
23
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
223
-
118
-
100
-
72
-
60
Tắc bóng
-
10
-
9
-
9
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
27
-
26
-
14
-
9
Qua người thành công
-
10
-
9
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
5
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
13
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
425
-
257
-
251
-
225
-
200
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
22
-
16
-
12
-
10
-
8
Chặn bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
39
-
34
-
31
-
29
-
25
Qua người thành công
-
13
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
9
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
316
-
300
-
211
-
198
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
61%
-
57%
-
47%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
22
-
18
-
17
-
16
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
176
-
53
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
23
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
464
-
254
-
215
-
204
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
63%
-
62%
-
54%
-
45%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
8
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
35
-
25
-
24
-
23
-
18
Qua người thành công
-
16
-
6
-
6
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
143
-
77
-
44
-
34
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
16
-
10
-
5
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
254
-
175
-
141
-
117
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
43%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
18
-
5
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
23
-
17
-
14
-
12
Qua người thành công
-
16
-
6
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
464
-
215
-
204
-
160
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
63%
-
62%
-
45%
-
45%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
35
-
24
-
18
-
17
-
14
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
6
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
164
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
266
-
265
-
257
-
190
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
93%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
21
-
20
-
18
-
18
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
6
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
117
-
43
-
33
-
33
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
84%
-
82%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
13
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
168
-
154
-
109
-
85
-
83
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
86%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
18
-
16
-
14
-
10
-
6
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
266
-
265
-
257
-
190
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
21
-
20
-
18
-
17
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
127
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
67%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1397
-
132
-
75
-
70
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
64%
-
46%
Tắc bóng
-
37
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
19
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
7
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
12
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
14
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
22
-
13
-
11
-
10
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
75
-
43
-
43
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1397
-
70
-
32
-
22
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
46%
Tắc bóng
-
37
-
5
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
19
-
2
-
1
Cắt bóng
-
19
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
7
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
12
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
132
-
33
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
14
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
205
-
195
-
168
-
153
-
130
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
63%
-
59%
-
51%
-
42%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
19
-
18
-
17
-
17
-
16
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
15
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
45
-
40
-
37
-
29
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
12
-
11
-
6
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
195
-
153
-
96
-
87
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
42%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
6
-
5
-
2
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
16
-
16
-
12
-
10
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
205
-
168
-
130
-
113
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
63%
-
51%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
15
-
12
-
11
-
10
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
120
Cắt bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
79
-
70
-
64
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
69%
-
67%
-
56%
-
54%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
9
-
9
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
28
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
82
-
79
-
50
-
32
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
69%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
7
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
64
-
60
-
45
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
56%
-
54%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
9
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
227
-
196
-
187
-
175
-
172
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
52%
-
52%
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
-
23
-
20
-
20
-
17
Qua người thành công
-
10
-
10
-
9
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
131
-
55
-
41
-
39
-
16
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
20
-
17
-
7
-
5
Qua người thành công
-
10
-
10
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
187
-
175
-
107
-
102
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
7
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
15
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
227
-
196
-
172
-
126
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
52%
-
49%
Tắc bóng
-
11
-
6
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
23
-
12
-
12
-
11
-
9
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
70
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
145
-
143
-
132
-
125
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
61%
-
59%
-
58%
-
52%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
7
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
17
-
13
-
11
-
10
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
68
-
44
-
44
-
29
-
5
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
8
-
2
-
1
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
145
-
132
-
46
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
59%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
10
-
3
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
143
-
125
-
100
-
97
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
58%
-
52%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
7
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
45
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
111
-
91
-
77
-
75
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
9
-
7
-
7
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
44
-
38
-
30
-
16
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
87%
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
77
-
75
-
64
-
63
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
84%
-
84%
-
79%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
111
-
91
-
73
-
24
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
91%
-
87%
-
83%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
18
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
884
-
799
-
641
-
499
-
405
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
64%
-
63%
-
50%
-
47%
Tắc bóng
-
27
-
26
-
18
-
17
-
17
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
25
-
19
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
67
-
62
-
50
-
49
-
44
Qua người thành công
-
24
-
13
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
12
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
18
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
8
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
224
-
191
-
134
-
88
-
47
Tắc bóng
-
10
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
33
-
21
-
15
-
12
Qua người thành công
-
10
-
7
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
641
-
499
-
405
-
375
-
351
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
50%
-
47%
-
44%
Tắc bóng
-
27
-
18
-
12
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
8
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
67
-
44
-
42
-
33
-
27
Qua người thành công
-
24
-
11
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
10
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
884
-
799
-
395
-
333
-
141
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
63%
Tắc bóng
-
26
-
17
-
17
-
16
-
6
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
19
-
12
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
62
-
50
-
49
-
32
-
23
Qua người thành công
-
13
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
6
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
6
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
302
-
74
Cắt bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
24
-
8