Nice
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:0
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 41:61
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 3-4-2-1 (7), 5-4-1 (5), 3-4-1-2 (4), 3-4-3 (3), 3-5-2 (3), 4-3-3 (2), 3-5-1-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 17
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 66:41
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (16), 3-4-3 (7), 3-5-2 (4), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 10
- Thua
- 9
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 40:29
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (30), 3-4-2-1 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 13
- Thua
- 10
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 48:37
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (14), 4-4-2 (5), 4-2-3-1 (4), 3-4-2-1 (4), 5-4-1 (3), 3-4-3 (3), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 52:36
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (37), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 50:53
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (11), 4-1-4-1 (10), 3-1-4-2 (5), 3-4-3 (4), 3-4-2-1 (2), 4-4-1-1 (1), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1), 3-5-2 (1), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 41:38
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (14), 4-4-1-1 (6), 4-2-3-1 (2), 3-4-1-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1), 3-4-3 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 30:35
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (18), 3-5-2 (8), 3-4-1-2 (2), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (2), 5-3-2 (1), 3-2-4-1 (1), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 53:52
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (23), 4-2-3-1 (6), 4-4-2 (5), 4-2-2-2 (2), 3-4-1-2 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 12
- Thua
- 4
- Điểm
- 78
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 63:36
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 27
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (19), 4-2-3-1 (8), 3-5-1-1 (6), 3-4-3 (2), 3-5-2 (2), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 58:41
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 44:53
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 20
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 30:44
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 57:46
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 39:46
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 33:48
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 7
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #33
- Bàn thắng
- 7:15
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (2), 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (2), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 0
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #35
- Bàn thắng
- 7:16
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (3), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (1), 4-3-1-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 8:16
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (2), 3-5-1-1 (1), 4-3-3 (1), 5-4-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:11
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-2-2 (2), 4-4-2 (1), 3-5-1-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 5:11
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (2), 3-5-2 (1), 5-4-1 (1), 4-3-3 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:4
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:7
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 3-5-2 (1)