Nebitci
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 6
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:12
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 13
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 21:41
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-8