Nebitci

Turkmenistan
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Arkadag Arkadag 10 9 1 0 +31 35:4 28
W W W W W
2 Altyn Asyr Altyn Asyr 10 6 2 2 +9 16:7 20
L W W W W
3 Ahal Ahal 10 6 2 2 +8 15:7 20
W L W W W
4 Şagadam Şagadam 10 3 3 4 -2 10:12 12
D L D D L
5 Merw Merw 10 3 2 5 -13 12:25 11
L L L D W
6 Nebitci Nebitci 10 3 1 6 -7 5:12 10
L W D L L
7 Aşgabat Aşgabat 10 2 1 7 -11 7:18 7
W W L L L
8 Köpetdag Aşgabat Köpetdag Aşgabat 10 1 2 7 -15 8:23 5
D W L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm