NAC Breda
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
30
-
19
-
17
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
37
-
13
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
544
-
468
-
458
-
403
-
376
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
88%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
19
-
15
-
13
-
11
-
10
Chặn bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
16
-
9
-
9
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
63
-
54
-
43
-
43
-
34
Qua người thành công
-
11
-
10
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
20
-
15
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
30
-
17
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
115
-
58
-
45
-
18
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
78%
-
66%
-
57%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
43
-
27
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
11
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
8
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
37
-
12
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
458
-
376
-
321
-
303
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
85%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
15
-
11
-
10
-
9
-
5
Chặn bóng
-
9
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
30
-
29
-
29
-
28
Qua người thành công
-
10
-
5
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
9
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
544
-
468
-
403
-
175
-
134
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
19
-
13
-
10
-
8
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
16
-
9
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
63
-
54
-
43
-
34
-
13
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
9
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
5
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
315
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
12
-
9
-
7
-
7
Cú sút
-
74
-
45
-
38
-
30
-
27
Sút trúng đích
-
34
-
19
-
18
-
16
-
12
Đường chuyền quyết định
-
80
-
32
-
30
-
30
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1914
-
1863
-
1701
-
978
-
902
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
49%
-
42%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
60
-
59
-
42
-
33
-
31
Chặn bóng
-
28
-
14
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
60
-
45
-
27
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
204
-
156
-
139
-
129
-
100
Qua người thành công
-
37
-
32
-
25
-
22
-
20
Lỗi gây ra
-
49
-
41
-
40
-
39
-
36
Phạm lỗi
-
37
-
31
-
28
-
25
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
23
-
10
Phạt đền thành công
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
45
-
38
-
30
-
24
-
19
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
32
-
24
-
23
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
802
-
453
-
408
-
280
-
234
Tắc bóng
-
27
-
19
-
11
-
8
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
156
-
65
-
58
-
50
-
33
Qua người thành công
-
22
-
17
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
49
-
23
-
17
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
23
-
22
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
12
-
7
-
4
-
3
Cú sút
-
74
-
27
-
22
-
20
-
13
Sút trúng đích
-
34
-
18
-
12
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
80
-
30
-
30
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1701
-
978
-
902
-
743
-
715
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
42
-
33
-
31
-
31
-
28
Chặn bóng
-
11
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
20
-
17
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
139
-
100
-
98
-
77
-
71
Qua người thành công
-
37
-
32
-
25
-
20
-
9
Lỗi gây ra
-
41
-
40
-
29
-
20
-
14
Phạm lỗi
-
31
-
21
-
20
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
12
-
12
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
13
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1914
-
1863
-
839
-
835
-
780
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
49%
-
42%
Tắc bóng
-
60
-
59
-
28
-
27
-
27
Chặn bóng
-
28
-
14
-
10
-
9
-
5
Cắt bóng
-
60
-
45
-
27
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
204
-
129
-
93
-
89
-
63
Qua người thành công
-
14
-
10
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
36
-
25
-
20
-
13
Phạm lỗi
-
37
-
28
-
21
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
528
-
302
-
108
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
23
-
10
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
9
-
6
-
4
Kiến tạo
-
8
-
8
-
6
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
18
-
14
-
9
-
8
Cú sút
-
46
-
42
-
32
-
27
-
23
Sút trúng đích
-
33
-
16
-
16
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
52
-
43
-
37
-
31
-
23
Đường chuyền chính xác
-
2241
-
1356
-
1331
-
1050
-
1028
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
44%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
105
-
93
-
64
-
44
-
43
Chặn bóng
-
24
-
19
-
17
-
11
-
10
Cắt bóng
-
45
-
37
-
37
-
31
-
27
Thắng tranh bóng
-
219
-
200
-
187
-
177
-
133
Qua người thành công
-
60
-
26
-
25
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
74
-
62
-
53
-
35
-
32
Phạm lỗi
-
45
-
39
-
33
-
32
-
27
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
94
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
6
-
2
-
2
Kiến tạo
-
8
-
8
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
14
-
9
-
3
-
2
Cú sút
-
42
-
32
-
23
-
20
-
16
Sút trúng đích
-
16
-
16
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
43
-
37
-
12
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
841
-
679
-
306
-
183
-
162
Tắc bóng
-
32
-
21
-
14
-
11
-
7
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
12
-
5
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
219
-
177
-
70
-
31
-
30
Qua người thành công
-
60
-
26
-
10
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
74
-
62
-
35
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
45
-
33
-
12
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
7
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
46
-
27
-
15
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
33
-
9
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
52
-
23
-
14
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1028
-
831
-
698
-
520
-
483
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
44
-
43
-
43
-
36
-
34
Chặn bóng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
27
-
26
-
22
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
114
-
112
-
97
-
86
-
75
Qua người thành công
-
25
-
17
-
11
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
29
-
25
-
25
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
32
-
25
-
23
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
20
-
11
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
31
-
12
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
2241
-
1356
-
1331
-
1050
-
623
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
105
-
93
-
64
-
27
-
21
Chặn bóng
-
24
-
19
-
17
-
11
-
8
Cắt bóng
-
45
-
37
-
37
-
31
-
24
Thắng tranh bóng
-
200
-
187
-
133
-
60
-
52
Qua người thành công
-
18
-
7
-
6
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
53
-
32
-
23
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
39
-
27
-
21
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
985
-
29
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
94
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
14
-
12
-
9
-
6
Cú sút
-
47
-
42
-
39
-
37
-
30
Sút trúng đích
-
25
-
24
-
20
-
16
-
15
Đường chuyền quyết định
-
53
-
47
-
39
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1776
-
1431
-
1369
-
1118
-
983
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
46
-
44
-
43
-
41
-
41
Chặn bóng
-
15
-
8
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
57
-
42
-
37
-
37
-
31
Thắng tranh bóng
-
163
-
128
-
127
-
121
-
113
Qua người thành công
-
40
-
36
-
33
-
24
-
17
Lỗi gây ra
-
29
-
25
-
24
-
24
-
23
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
31
-
28
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
127
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
6
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
42
-
39
-
37
-
24
-
12
Sút trúng đích
-
24
-
20
-
16
-
15
-
9
Đường chuyền quyết định
-
53
-
25
-
21
-
20
-
14
Đường chuyền chính xác
-
983
-
583
-
351
-
340
-
264
Tắc bóng
-
21
-
15
-
15
-
15
-
11
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
127
-
121
-
78
-
50
-
40
Qua người thành công
-
33
-
24
-
14
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
29
-
25
-
24
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
20
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
9
-
3
-
3
Cú sút
-
47
-
30
-
29
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
25
-
13
-
12
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
47
-
39
-
22
-
19
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1118
-
975
-
832
-
707
-
405
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
44
-
41
-
40
-
33
-
21
Chặn bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
31
-
24
-
22
-
18
-
13
Thắng tranh bóng
-
128
-
113
-
103
-
92
-
75
Qua người thành công
-
40
-
36
-
17
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
24
-
23
-
22
-
20
-
16
Phạm lỗi
-
32
-
20
-
20
-
18
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
8
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1776
-
1431
-
949
-
868
-
493
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
43%
Tắc bóng
-
46
-
43
-
41
-
27
-
27
Chặn bóng
-
15
-
8
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
57
-
42
-
37
-
37
-
20
Thắng tranh bóng
-
163
-
100
-
84
-
67
-
46
Qua người thành công
-
15
-
10
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
22
-
19
-
9
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
28
-
21
-
16
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1369
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
127
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
13
-
9
-
6
-
5
Kiến tạo
-
12
-
5
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
16
-
12
-
11
-
8
Cú sút
-
62
-
44
-
40
-
36
-
35
Sút trúng đích
-
32
-
29
-
23
-
20
-
12
Đường chuyền quyết định
-
91
-
36
-
35
-
26
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1595
-
1376
-
1159
-
1155
-
1063
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
54%
-
53%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
90
-
78
-
55
-
51
-
45
Chặn bóng
-
16
-
15
-
12
-
11
-
10
Cắt bóng
-
59
-
58
-
54
-
44
-
38
Thắng tranh bóng
-
206
-
155
-
149
-
139
-
139
Qua người thành công
-
42
-
35
-
26
-
22
-
17
Lỗi gây ra
-
68
-
29
-
27
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
43
-
38
-
36
-
35
-
31
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
105
-
22
Phạt đền thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
9
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
6
-
6
-
3
Cú sút
-
44
-
40
-
35
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
29
-
23
-
20
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
25
-
18
-
14
-
14
-
7
Đường chuyền chính xác
-
477
-
349
-
246
-
235
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
54%
-
53%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
10
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
139
-
77
-
46
-
29
-
21
Qua người thành công
-
17
-
14
-
6
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
15
-
12
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
23
-
20
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
12
-
5
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
11
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
62
-
36
-
28
-
16
-
8
Sút trúng đích
-
32
-
12
-
11
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
91
-
36
-
26
-
25
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1595
-
1376
-
838
-
796
-
302
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
90
-
51
-
39
-
27
-
20
Chặn bóng
-
12
-
5
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
58
-
38
-
24
-
23
-
11
Thắng tranh bóng
-
206
-
155
-
139
-
127
-
50
Qua người thành công
-
42
-
35
-
26
-
11
-
5
Lỗi gây ra
-
68
-
29
-
23
-
20
-
6
Phạm lỗi
-
43
-
38
-
25
-
19
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
21
-
13
-
12
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
35
-
10
-
9
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1159
-
1155
-
802
-
784
-
665
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
78
-
55
-
45
-
41
-
21
Chặn bóng
-
16
-
15
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
59
-
54
-
44
-
38
-
33
Thắng tranh bóng
-
149
-
132
-
126
-
102
-
60
Qua người thành công
-
22
-
15
-
12
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
27
-
26
-
16
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
36
-
35
-
22
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1063
-
133
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
105
-
22
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
32
-
32
-
29
-
28
-
25
Sút trúng đích
-
16
-
15
-
13
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
40
-
37
-
37
-
35
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1299
-
1133
-
1131
-
1092
-
1020
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
60
-
60
-
50
-
49
-
45
Chặn bóng
-
16
-
16
-
13
-
12
-
10
Cắt bóng
-
29
-
28
-
26
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
164
-
140
-
133
-
112
-
109
Qua người thành công
-
31
-
30
-
20
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
40
-
40
-
37
-
27
-
27
Phạm lỗi
-
39
-
35
-
33
-
28
-
26
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
118
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
32
-
32
-
23
-
21
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
10
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
10
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
421
-
272
-
213
-
192
-
133
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
76%
-
75%
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
106
-
91
-
67
-
56
-
23
Qua người thành công
-
30
-
10
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
40
-
27
-
22
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
11
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
29
-
25
-
22
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
40
-
37
-
35
-
26
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1299
-
1092
-
935
-
765
-
761
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
82%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
60
-
60
-
45
-
36
-
27
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
29
-
28
-
19
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
133
-
112
-
99
-
87
-
78
Qua người thành công
-
31
-
20
-
18
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
37
-
25
-
22
-
21
-
21
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
19
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
18
-
12
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
16
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1133
-
1131
-
689
-
655
-
643
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
83%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
50
-
49
-
44
-
31
-
29
Chặn bóng
-
16
-
16
-
13
-
12
-
10
Cắt bóng
-
26
-
25
-
25
-
20
-
11
Thắng tranh bóng
-
164
-
140
-
109
-
102
-
84
Qua người thành công
-
15
-
12
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
27
-
18
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
39
-
28
-
26
-
24
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1020
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
58%
Thắng tranh bóng
-
20
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
118
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
46
-
45
-
26
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
21
-
20
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
49
-
28
-
24
-
24
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1569
-
1465
-
1162
-
990
-
972
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
71
-
65
-
62
-
45
-
42
Chặn bóng
-
35
-
34
-
16
-
15
-
11
Cắt bóng
-
47
-
46
-
30
-
27
-
24
Thắng tranh bóng
-
192
-
186
-
170
-
157
-
137
Qua người thành công
-
49
-
18
-
16
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
46
-
34
-
29
-
21
-
21
Phạm lỗi
-
52
-
40
-
29
-
26
-
21
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
9
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
113
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
46
-
45
-
18
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
21
-
20
-
11
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
28
-
16
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
675
-
385
-
217
-
190
-
160
Tắc bóng
-
40
-
18
-
15
-
8
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
170
-
81
-
57
-
35
-
32
Qua người thành công
-
49
-
16
-
12
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
46
-
14
-
13
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
21
-
20
-
19
-
13
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
20
-
9
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
49
-
24
-
16
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1162
-
772
-
696
-
659
-
352
Tắc bóng
-
71
-
32
-
30
-
20
-
20
Chặn bóng
-
16
-
9
-
6
-
2
Cắt bóng
-
47
-
12
-
11
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
137
-
83
-
77
-
43
-
39
Qua người thành công
-
18
-
10
-
7
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
21
-
18
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
26
-
15
-
12
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
21
-
15
-
12
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
14
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1569
-
1465
-
972
-
462
-
422
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
65
-
62
-
45
-
42
-
38
Chặn bóng
-
35
-
34
-
15
-
11
-
8
Cắt bóng
-
46
-
30
-
27
-
24
-
24
Thắng tranh bóng
-
192
-
186
-
157
-
82
-
81
Qua người thành công
-
14
-
11
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
34
-
21
-
21
-
20
-
16
Phạm lỗi
-
52
-
40
-
29
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
9
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
990
-
52
-
29
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
113
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
258
-
235
-
206
-
184
-
168
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
20
-
17
-
17
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
10
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
17
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
Cú sút
-
9
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
79
-
52
-
10
Tắc bóng
-
7
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
1
Qua người thành công
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
184
-
168
-
159
-
99
-
63
Tắc bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
12
-
11
-
7
Qua người thành công
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
258
-
235
-
206
-
120
-
83
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
9
-
4
-
1
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
20
-
13
-
6
Qua người thành công
-
5
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
17
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
123
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
262
-
148
-
143
-
137
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
56%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
-
33
-
20
-
20
-
19
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
7
-
6
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
8
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
143
-
101
-
14
Tắc bóng
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
20
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
119
-
116
-
112
-
81
-
60
Tắc bóng
-
11
-
5
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
33
-
19
-
14
-
12
-
12
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
262
-
148
-
137
-
127
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
56%
Tắc bóng
-
12
-
8
-
7
-
5
-
1
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
17
-
14
-
12
-
3
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
76
-
23
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
8
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
99
-
85
-
79
-
62
-
57
Tắc bóng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
57
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
85
-
62
-
57
-
23
Tắc bóng
-
8
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
8
-
7
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
79
-
32
Tắc bóng
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
99
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
5
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
5
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
87
-
36
-
35
-
23
-
20
Sút trúng đích
-
31
-
14
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
60
-
38
-
29
-
21
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1307
-
824
-
822
-
737
-
643
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
86%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
40
-
34
-
31
-
24
-
24
Chặn bóng
-
29
-
24
-
12
-
11
-
9
Cắt bóng
-
62
-
33
-
32
-
31
-
26
Thắng tranh bóng
-
190
-
174
-
130
-
111
-
103
Qua người thành công
-
42
-
32
-
18
-
15
-
11
Lỗi gây ra
-
45
-
44
-
33
-
30
-
21
Phạm lỗi
-
46
-
34
-
31
-
31
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
7
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
87
-
36
-
23
-
20
-
10
Sút trúng đích
-
31
-
14
-
8
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
60
-
29
-
17
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
482
-
447
-
294
-
130
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
75%
-
72%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
24
-
17
-
12
-
8
-
5
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
14
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
190
-
130
-
84
-
75
-
26
Qua người thành công
-
42
-
15
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
44
-
30
-
17
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
31
-
23
-
23
-
19
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
18
-
16
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
38
-
21
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
824
-
822
-
603
-
525
-
424
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
81%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
40
-
31
-
24
-
23
-
21
Chặn bóng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
32
-
26
-
25
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
111
-
103
-
102
-
87
-
76
Qua người thành công
-
32
-
11
-
10
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
45
-
33
-
21
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
46
-
31
-
23
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
16
-
9
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1307
-
737
-
643
-
414
-
309
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
82%
-
82%
-
72%
Tắc bóng
-
34
-
15
-
11
-
11
-
10
Chặn bóng
-
29
-
24
-
12
-
11
-
6
Cắt bóng
-
62
-
33
-
31
-
21
-
15
Thắng tranh bóng
-
174
-
92
-
86
-
68
-
45
Qua người thành công
-
18
-
11
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
34
-
12
-
11
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
519
-
21
-
17
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
65%
-
59%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
106
-
7
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
60
-
56
-
50
-
36
-
31
Sút trúng đích
-
27
-
16
-
15
-
14
-
11
Đường chuyền quyết định
-
83
-
65
-
27
-
26
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1242
-
1114
-
1112
-
1087
-
772
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
67
-
58
-
37
-
36
-
34
Thắng tranh bóng
-
263
-
184
-
160
-
160
-
143
Qua người thành công
-
117
-
56
-
43
-
33
-
17
Lỗi gây ra
-
96
-
85
-
39
-
36
-
31
Phạm lỗi
-
52
-
35
-
33
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
72
-
56
-
8
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
56
-
36
-
31
-
30
-
22
Sút trúng đích
-
27
-
15
-
11
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
27
-
26
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
338
-
260
-
249
-
132
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
82%
-
78%
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
160
-
92
-
80
-
60
-
49
Qua người thành công
-
43
-
33
-
17
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
36
-
27
-
25
-
22
-
9
Phạm lỗi
-
22
-
22
-
19
-
13
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
60
-
50
-
27
-
16
-
5
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
10
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
65
-
23
-
15
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1242
-
1087
-
772
-
752
-
609
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
82%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
67
-
36
-
33
-
20
-
15
Thắng tranh bóng
-
263
-
184
-
160
-
143
-
83
Qua người thành công
-
117
-
17
-
16
-
14
-
9
Lỗi gây ra
-
96
-
85
-
31
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
52
-
35
-
23
-
19
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
Cú sút
-
30
-
25
-
14
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
83
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1114
-
1112
-
723
-
447
-
433
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
79%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
58
-
37
-
34
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
135
-
135
-
80
-
61
-
55
Qua người thành công
-
56
-
12
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
39
-
13
-
11
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
33
-
21
-
14
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
325
-
222
-
54
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
61%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
72
-
56
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
67
-
61
-
50
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
95%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
20
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
70%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
67
-
61
-
46
-
38
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
95%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
50
-
47
-
32
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
90%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
8
-
7
-
5
Cú sút
-
42
-
42
-
30
-
24
-
11
Sút trúng đích
-
23
-
16
-
16
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
60
-
43
-
37
-
31
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1353
-
1163
-
1050
-
990
-
964
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
105
-
35
-
33
-
32
-
25
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
3
-
3
Cắt bóng
-
45
-
19
-
19
-
16
-
12
Thắng tranh bóng
-
187
-
177
-
126
-
89
-
54
Qua người thành công
-
60
-
53
-
12
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
74
-
53
-
31
-
28
-
11
Phạm lỗi
-
45
-
39
-
23
-
22
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
113
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
Kiến tạo
-
8
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
5
Cú sút
-
42
-
24
Sút trúng đích
-
16
-
8
Đường chuyền quyết định
-
37
-
14
Đường chuyền chính xác
-
679
-
280
Tắc bóng
-
32
-
11
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
12
-
3
Thắng tranh bóng
-
177
-
33
Qua người thành công
-
60
-
5
Lỗi gây ra
-
74
-
9
Phạm lỗi
-
45
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
42
-
30
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
23
-
16
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
60
-
43
-
22
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1353
-
1163
-
964
-
233
Tắc bóng
-
35
-
33
-
25
-
5
Chặn bóng
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
19
-
19
-
12
-
3
Thắng tranh bóng
-
126
-
89
-
54
-
27
Qua người thành công
-
53
-
12
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
11
-
5
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
31
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1050
-
316
-
192
-
85
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
105
-
13
-
10
-
6
-
3
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
Cắt bóng
-
45
-
16
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
187
-
37
-
23
-
10
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
53
-
9
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
39
-
12
-
11
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
990
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
113
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
2
-
2
Kiến tạo
-
8
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
8
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
42
-
30
-
20
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
16
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
60
-
37
-
31
-
15
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1353
-
1050
-
775
-
679
-
240
Tắc bóng
-
105
-
32
-
29
-
25
-
12
Chặn bóng
-
11
-
7
-
3
Cắt bóng
-
48
-
45
-
19
-
12
-
5
Thắng tranh bóng
-
187
-
177
-
95
-
54
-
31
Qua người thành công
-
60
-
10
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
74
-
53
-
29
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
45
-
39
-
26
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
8
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
Cú sút
-
42
Sút trúng đích
-
16
Đường chuyền quyết định
-
37
Đường chuyền chính xác
-
679
Tắc bóng
-
32
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
177
Qua người thành công
-
60
Lỗi gây ra
-
74
Phạm lỗi
-
45
Thẻ vàng
-
8
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
Cú sút
-
30
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
1
Đường chuyền quyết định
-
60
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1353
-
240
Tắc bóng
-
25
-
12
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
19
-
5
Thắng tranh bóng
-
54
-
31
Qua người thành công
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
Cú sút
-
20
-
11
Sút trúng đích
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
31
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1050
-
775
Tắc bóng
-
105
-
29
Chặn bóng
-
11
-
7
Cắt bóng
-
48
-
45
Thắng tranh bóng
-
187
-
95
Qua người thành công
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
53
-
29
Phạm lỗi
-
39
-
26
Thẻ vàng
-
7
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
245
-
102
-
73
-
64
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
61%
-
54%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
18
-
6
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
11
-
8
-
7
-
7
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
42
-
40
-
36
-
23
-
17
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
64
-
56
-
54
-
45
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
245
-
102
-
73
-
53
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
61%
-
41%
Tắc bóng
-
18
-
6
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
7
-
6
-
5
-
3
Qua người thành công
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
117
-
95
-
89
-
75
-
71
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
12
-
12
-
11
-
10
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
19
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
71
-
57
-
16
-
15
-
7
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
12
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
89
-
75
-
49
-
38
-
25
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
10
-
10
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
61
-
43
-
35
-
31
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
9
-
8
-
6
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
117
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
19
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
27
-
25
-
24
-
23
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
15
-
14
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
25
-
24
-
14
-
14
-
2
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
23
-
20
-
19
-
2
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Tắc bóng
-
7
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
6
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Tắc bóng
-
7
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
6
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1