NAC Breda
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:6
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 35:58
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 5-3-2 (5), 4-4-2 (4), 4-3-3 (2), 3-4-1-2 (2), 4-1-3-2 (2), 3-5-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 34:58
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-4-2 (7), 5-4-1 (4), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (2), 5-3-2 (2), 3-1-4-2 (2), 4-1-3-2 (2), 3-4-1-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 19:8
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:5
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:4
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:4
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 8
- Thua
- 21
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 29:74
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 74
- Hiệu số bàn thắng
- -45
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-3-3 (8), 5-4-1 (5), 5-3-2 (4), 3-4-3 (3), 4-3-1-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 41:57
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-8
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (24), 4-2-3-1 (9), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 10
- Thua
- 18
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 36:68
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -32
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 43:54
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 40:56
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 45:54
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 5
- Thua
- 17
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 44:60
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3