Nîmes
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
9
-
7
-
5
Cú sút
-
49
-
47
-
24
-
21
-
18
Sút trúng đích
-
26
-
24
-
16
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
52
-
35
-
25
-
20
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1410
-
1088
-
1054
-
1002
-
1000
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
80
-
66
-
53
-
52
-
49
Chặn bóng
-
19
-
19
-
13
-
12
-
12
Cắt bóng
-
59
-
50
-
45
-
36
-
36
Thắng tranh bóng
-
237
-
215
-
126
-
125
-
118
Qua người thành công
-
64
-
31
-
28
-
27
-
19
Lỗi gây ra
-
66
-
63
-
42
-
41
-
39
Phạm lỗi
-
45
-
36
-
36
-
29
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
126
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
6
-
1
Kiến tạo
-
10
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
9
-
2
Cú sút
-
49
-
47
-
24
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
26
-
24
-
16
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
52
-
18
-
11
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1088
-
1054
-
289
-
139
-
105
Tắc bóng
-
52
-
36
-
13
-
7
-
4
Chặn bóng
-
12
-
1
Cắt bóng
-
36
-
32
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
237
-
215
-
97
-
36
-
27
Qua người thành công
-
64
-
28
-
27
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
66
-
63
-
41
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
29
-
23
-
20
-
20
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
21
-
18
-
12
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
25
-
20
-
19
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1002
-
941
-
696
-
507
-
371
Tắc bóng
-
80
-
66
-
44
-
28
-
26
Chặn bóng
-
19
-
10
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
59
-
50
-
23
-
20
-
10
Thắng tranh bóng
-
126
-
118
-
111
-
99
-
69
Qua người thành công
-
31
-
19
-
19
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
42
-
25
-
19
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
45
-
36
-
36
-
25
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1000
-
884
-
839
-
792
-
715
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
53
-
49
-
21
-
14
-
14
Chặn bóng
-
19
-
13
-
12
-
9
-
6
Cắt bóng
-
45
-
36
-
33
-
31
-
24
Thắng tranh bóng
-
125
-
104
-
80
-
62
-
55
Qua người thành công
-
18
-
16
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
39
-
32
-
26
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
25
-
19
-
17
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1410
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
126
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
36
-
36
-
31
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
12
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
52
-
26
-
23
-
20
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1073
-
873
-
751
-
669
-
656
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
75%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
65
-
51
-
45
-
42
-
39
Chặn bóng
-
22
-
16
-
9
-
5
-
4
Cắt bóng
-
58
-
39
-
33
-
33
-
25
Thắng tranh bóng
-
198
-
185
-
151
-
145
-
130
Qua người thành công
-
50
-
29
-
20
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
54
-
48
-
48
-
32
-
27
Phạm lỗi
-
46
-
43
-
33
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
13
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
36
-
36
-
15
-
14
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
52
-
20
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
751
-
541
-
135
-
80
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
39
-
26
-
10
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
16
-
12
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
198
-
185
-
44
-
7
-
7
Qua người thành công
-
50
-
20
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
54
-
48
-
12
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
24
-
22
-
17
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
31
-
20
-
19
-
17
-
13
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
23
-
14
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
656
-
526
-
498
-
396
-
394
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
75%
-
72%
Tắc bóng
-
65
-
39
-
35
-
34
-
23
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
25
-
15
-
13
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
145
-
126
-
93
-
36
-
25
Qua người thành công
-
29
-
13
-
13
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
21
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
43
-
33
-
23
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1073
-
873
-
669
-
585
-
558
Tắc bóng
-
51
-
45
-
42
-
36
-
29
Chặn bóng
-
22
-
16
-
9
-
5
-
4
Cắt bóng
-
58
-
39
-
33
-
33
-
23
Thắng tranh bóng
-
151
-
130
-
99
-
86
-
76
Qua người thành công
-
17
-
15
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
48
-
32
-
27
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
46
-
24
-
23
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
625
-
94
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
74
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Kiến tạo
-
14
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
12
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
67
-
54
-
52
-
42
-
35
Sút trúng đích
-
32
-
23
-
21
-
20
-
15
Đường chuyền quyết định
-
88
-
37
-
31
-
30
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1613
-
1301
-
984
-
955
-
823
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
80%
-
78%
-
74%
-
66%
Tắc bóng
-
94
-
81
-
77
-
52
-
46
Chặn bóng
-
38
-
15
-
11
-
11
-
7
Cắt bóng
-
70
-
64
-
46
-
38
-
28
Thắng tranh bóng
-
313
-
258
-
156
-
152
-
146
Qua người thành công
-
79
-
71
-
50
-
24
-
21
Lỗi gây ra
-
96
-
69
-
32
-
30
-
27
Phạm lỗi
-
51
-
41
-
39
-
37
-
35
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
124
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
67
-
52
-
42
-
22
-
21
Sút trúng đích
-
32
-
23
-
20
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
31
-
30
-
20
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
984
-
588
-
357
-
285
-
278
Tắc bóng
-
77
-
52
-
15
-
12
-
9
Chặn bóng
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
28
-
20
-
10
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
258
-
156
-
128
-
75
-
69
Qua người thành công
-
50
-
17
-
12
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
69
-
30
-
27
-
21
-
11
Phạm lỗi
-
41
-
37
-
24
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
14
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
9
-
8
-
2
-
1
Cú sút
-
54
-
35
-
23
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
21
-
15
-
11
-
4
Đường chuyền quyết định
-
88
-
37
-
27
-
19
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1613
-
823
-
714
-
673
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
74%
-
64%
Tắc bóng
-
94
-
37
-
34
-
19
-
12
Chặn bóng
-
15
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
64
-
21
-
17
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
313
-
144
-
79
-
77
-
54
Qua người thành công
-
79
-
71
-
17
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
96
-
27
-
11
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
51
-
39
-
35
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
9
-
8
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1301
-
803
-
538
-
475
-
474
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
66%
Tắc bóng
-
81
-
46
-
43
-
31
-
30
Chặn bóng
-
38
-
11
-
11
-
7
-
6
Cắt bóng
-
70
-
46
-
38
-
22
-
22
Thắng tranh bóng
-
152
-
146
-
123
-
83
-
79
Qua người thành công
-
24
-
21
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
32
-
25
-
24
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
22
-
18
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
955
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
Lỗi gây ra
-
7
Cứu thua
-
124
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
44
-
38
-
36
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
9
-
5
-
4
-
3
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
-
36
-
23
-
8
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
38
-
36
-
29
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
826
Tắc bóng
-
88
Chặn bóng
-
8
Cắt bóng
-
48
Thắng tranh bóng
-
124
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
18
Phạm lỗi
-
47
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
826
Tắc bóng
-
88
Chặn bóng
-
8
Cắt bóng
-
48
Thắng tranh bóng
-
124
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
18
Phạm lỗi
-
47
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
30
-
30
-
29
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
84%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
16
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
24
-
18
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
82%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
30
-
30
-
22
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
82%
-
78%
-
71%
-
68%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
3