Montpellier
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
542
-
428
-
402
-
294
-
293
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
22
-
12
-
12
-
11
-
8
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
17
-
11
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
49
-
43
-
34
-
28
-
27
Qua người thành công
-
11
-
10
-
9
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
17
-
12
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
173
-
172
-
43
-
34
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
81%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
28
-
14
-
9
-
7
Qua người thành công
-
10
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
17
-
8
-
7
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
402
-
291
-
144
-
97
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
83%
-
82%
-
77%
Tắc bóng
-
12
-
12
-
11
-
7
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
43
-
27
-
23
-
23
-
16
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
6
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
542
-
428
-
293
-
228
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
88%
-
87%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
22
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
7
-
6
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
49
-
24
-
16
-
16
-
5
Qua người thành công
-
11
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
8
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
8
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
294
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
27
Sút trúng đích
-
14
Đường chuyền quyết định
-
38
Đường chuyền chính xác
-
640
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Tắc bóng
-
44
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
139
Qua người thành công
-
25
Lỗi gây ra
-
61
Phạm lỗi
-
40
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
27
Sút trúng đích
-
14
Đường chuyền quyết định
-
38
Đường chuyền chính xác
-
640
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Tắc bóng
-
44
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
139
Qua người thành công
-
25
Lỗi gây ra
-
61
Phạm lỗi
-
40
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
16
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
50
-
47
-
31
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
30
-
25
-
16
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
57
-
32
-
27
-
20
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1937
-
1418
-
1052
-
753
-
453
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
64
-
55
-
46
-
32
-
30
Chặn bóng
-
11
-
7
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
40
-
30
-
26
-
23
-
10
Thắng tranh bóng
-
226
-
153
-
108
-
108
-
87
Qua người thành công
-
72
-
28
-
20
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
96
-
61
-
36
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
58
-
47
-
33
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
5
Cú sút
-
50
-
31
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
25
-
16
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
429
-
226
-
77
-
25
Tắc bóng
-
26
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
108
-
53
-
22
-
6
Qua người thành công
-
28
-
9
-
3
Lỗi gây ra
-
36
-
15
-
11
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
47
-
9
-
9
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
30
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
57
-
32
-
27
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1937
-
1418
-
1052
-
329
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
64
-
55
-
46
-
30
-
8
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
40
-
30
-
26
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
226
-
153
-
108
-
57
-
12
Qua người thành công
-
72
-
20
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
96
-
61
-
19
-
16
-
2
Phạm lỗi
-
58
-
47
-
33
-
17
-
4
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
753
-
453
-
199
Tắc bóng
-
32
-
26
-
13
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
Cắt bóng
-
23
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
87
-
63
-
28
Qua người thành công
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
15
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
198
-
167
-
124
-
111
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
50%
-
50%
-
47%
-
47%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
12
-
12
-
11
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
53
-
49
-
23
-
21
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
9
-
5
-
3
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
198
-
101
-
73
-
60
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
10
-
8
-
6
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
167
-
124
-
111
-
90
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
47%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
12
-
7
-
7
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
75
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
84
-
70
-
69
-
64
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
67%
-
57%
-
57%
-
56%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
32
-
21
-
21
-
12
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
84
-
64
-
44
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
56%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
69
-
62
-
47
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
57%
-
57%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
22
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
46
-
45
-
45
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
11
-
7
-
3
-
2
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
45
-
45
-
33
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
46
-
28
-
23
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
29
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
254
-
181
-
168
-
167
-
133
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
50%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
25
-
22
-
22
-
22
-
21
Qua người thành công
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
13
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
88
-
78
-
55
-
36
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
22
-
15
-
14
-
9
Qua người thành công
-
10
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
254
-
167
-
129
-
111
-
84
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
13
-
13
-
13
-
7
Qua người thành công
-
7
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
181
-
168
-
133
-
125
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
17
-
15
-
11
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
130
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
25
-
25
-
24
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
82%
-
80%
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
17
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
68%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
25
-
25
-
23
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
82%
-
80%
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
24
-
17
-
16
-
15
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
72%
-
70%
-
58%
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
37
-
22
-
21
-
20
-
20
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
70
-
18
-
18
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1292
-
1224
-
975
-
886
-
883
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
64
-
57
-
48
-
42
-
41
Chặn bóng
-
20
-
13
-
11
-
11
-
10
Cắt bóng
-
29
-
28
-
22
-
19
-
15
Thắng tranh bóng
-
148
-
140
-
122
-
109
-
99
Qua người thành công
-
32
-
29
-
25
-
23
-
23
Lỗi gây ra
-
62
-
42
-
40
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
45
-
37
-
35
-
33
-
23
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
105
-
10
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
21
-
20
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
12
-
11
-
6
Đường chuyền quyết định
-
18
-
18
-
15
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
358
-
289
-
286
-
276
-
172
Tắc bóng
-
35
-
25
-
24
-
14
-
13
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
109
-
99
-
71
-
68
-
47
Qua người thành công
-
32
-
23
-
23
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
40
-
28
-
26
-
21
-
11
Phạm lỗi
-
45
-
23
-
17
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
37
-
12
-
11
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
17
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
70
-
13
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1292
-
1224
-
802
-
572
-
491
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
64
-
42
-
41
-
31
-
30
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
28
-
19
-
15
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
148
-
140
-
94
-
84
-
76
Qua người thành công
-
29
-
25
-
17
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
62
-
42
-
30
-
27
-
10
Phạm lỗi
-
37
-
35
-
22
-
21
-
16
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
8
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
975
-
886
-
750
-
540
-
476
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
57
-
48
-
32
-
26
-
24
Chặn bóng
-
20
-
13
-
11
-
10
-
8
Cắt bóng
-
29
-
22
-
13
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
122
-
89
-
73
-
63
-
63
Qua người thành công
-
13
-
12
-
11
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
16
-
12
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
33
-
21
-
15
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
883
-
94
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
105
-
10
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
9
-
8
-
7
-
3
Cú sút
-
58
-
57
-
50
-
35
-
34
Sút trúng đích
-
33
-
32
-
29
-
20
-
16
Đường chuyền quyết định
-
96
-
28
-
21
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1627
-
1282
-
1135
-
1051
-
865
Tắc bóng
-
80
-
49
-
48
-
38
-
36
Chặn bóng
-
29
-
21
-
20
-
20
-
9
Cắt bóng
-
44
-
33
-
29
-
27
-
24
Thắng tranh bóng
-
194
-
133
-
126
-
125
-
106
Qua người thành công
-
55
-
44
-
34
-
17
-
17
Lỗi gây ra
-
80
-
51
-
43
-
41
-
24
Phạm lỗi
-
48
-
41
-
39
-
35
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
104
-
23
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
7
-
3
-
1
Cú sút
-
57
-
50
-
35
-
34
-
24
Sút trúng đích
-
33
-
32
-
20
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
21
-
20
-
18
-
16
-
11
Đường chuyền chính xác
-
508
-
374
-
349
-
299
-
283
Tắc bóng
-
24
-
20
-
14
-
12
-
12
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
125
-
102
-
96
-
70
-
53
Qua người thành công
-
44
-
34
-
17
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
51
-
41
-
23
-
23
-
16
Phạm lỗi
-
39
-
20
-
19
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
58
-
13
-
12
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
29
-
7
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
96
-
28
-
15
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1627
-
1282
-
1135
-
326
-
182
Tắc bóng
-
80
-
38
-
36
-
28
-
19
Chặn bóng
-
21
-
8
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
44
-
33
-
14
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
194
-
126
-
106
-
74
-
37
Qua người thành công
-
55
-
17
-
10
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
80
-
43
-
24
-
18
-
5
Phạm lỗi
-
48
-
41
-
30
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
9
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1051
-
864
-
620
-
532
-
513
Tắc bóng
-
49
-
48
-
34
-
29
-
28
Chặn bóng
-
29
-
20
-
20
-
9
-
9
Cắt bóng
-
29
-
27
-
24
-
23
-
18
Thắng tranh bóng
-
133
-
100
-
67
-
66
-
63
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
35
-
21
-
19
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
865
-
115
Thắng tranh bóng
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
104
-
23
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
12
-
9
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
16
-
12
-
10
-
6
Cú sút
-
52
-
47
-
44
-
31
-
29
Sút trúng đích
-
38
-
30
-
24
-
16
-
16
Đường chuyền quyết định
-
57
-
32
-
27
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1937
-
1418
-
1060
-
1052
-
1020
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
64
-
55
-
53
-
52
-
46
Chặn bóng
-
27
-
18
-
17
-
14
-
14
Cắt bóng
-
43
-
40
-
34
-
34
-
33
Thắng tranh bóng
-
226
-
167
-
153
-
143
-
119
Qua người thành công
-
72
-
38
-
32
-
29
-
28
Lỗi gây ra
-
96
-
82
-
61
-
40
-
36
Phạm lỗi
-
58
-
47
-
37
-
33
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
75
-
50
-
15
-
5
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
9
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
12
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
52
-
44
-
31
-
29
-
14
Sút trúng đích
-
38
-
24
-
16
-
16
-
6
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
20
-
13
-
6
Đường chuyền chính xác
-
595
-
429
-
416
-
301
-
206
Tắc bóng
-
26
-
26
-
24
-
13
-
9
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
9
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
167
-
108
-
98
-
84
-
50
Qua người thành công
-
38
-
32
-
29
-
28
-
2
Lỗi gây ra
-
82
-
40
-
36
-
18
-
4
Phạm lỗi
-
32
-
21
-
20
-
20
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
47
-
11
-
9
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
30
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
57
-
32
-
27
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1937
-
1418
-
1052
-
505
-
329
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
64
-
55
-
53
-
46
-
30
Chặn bóng
-
11
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
40
-
30
-
26
-
14
-
9
Thắng tranh bóng
-
226
-
153
-
108
-
107
-
57
Qua người thành công
-
72
-
20
-
13
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
96
-
61
-
19
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
58
-
47
-
37
-
33
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
24
-
12
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
17
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1060
-
1020
-
794
-
742
-
658
Tắc bóng
-
52
-
46
-
46
-
38
-
31
Chặn bóng
-
27
-
18
-
17
-
14
-
14
Cắt bóng
-
43
-
34
-
34
-
33
-
32
Thắng tranh bóng
-
143
-
119
-
99
-
91
-
83
Qua người thành công
-
23
-
17
-
10
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
31
-
19
-
19
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
26
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
568
-
338
-
111
-
48
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
75
-
50
-
15
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
8
-
6
-
4
Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
11
-
8
-
7
Cú sút
-
61
-
43
-
36
-
30
-
27
Sút trúng đích
-
38
-
24
-
21
-
18
-
16
Đường chuyền quyết định
-
63
-
32
-
30
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
2485
-
1575
-
1377
-
1261
-
1246
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
48%
Tắc bóng
-
80
-
59
-
56
-
55
-
46
Chặn bóng
-
34
-
24
-
19
-
15
-
7
Cắt bóng
-
42
-
41
-
38
-
34
-
30
Thắng tranh bóng
-
212
-
179
-
157
-
142
-
120
Qua người thành công
-
76
-
40
-
35
-
28
-
26
Lỗi gây ra
-
77
-
72
-
50
-
44
-
27
Phạm lỗi
-
49
-
45
-
34
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
120
-
37
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
7
-
3
-
3
Cú sút
-
43
-
36
-
27
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
16
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
13
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
528
-
469
-
231
-
138
-
93
Tắc bóng
-
24
-
23
-
18
-
7
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
115
-
105
-
66
-
50
-
23
Qua người thành công
-
40
-
9
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
44
-
27
-
26
-
17
-
3
Phạm lỗi
-
23
-
23
-
18
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
61
-
30
-
14
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
38
-
18
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
63
-
32
-
30
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2485
-
1377
-
1261
-
1050
-
319
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Tắc bóng
-
59
-
55
-
46
-
31
-
31
Chặn bóng
-
15
-
5
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
42
-
30
-
25
-
24
-
8
Thắng tranh bóng
-
212
-
179
-
109
-
98
-
54
Qua người thành công
-
76
-
35
-
15
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
77
-
72
-
50
-
11
-
4
Phạm lỗi
-
49
-
45
-
34
-
29
-
23
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
14
-
10
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
11
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1575
-
1246
-
859
-
810
-
788
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
80
-
56
-
44
-
34
-
27
Chặn bóng
-
34
-
24
-
19
-
7
-
7
Cắt bóng
-
41
-
38
-
34
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
157
-
142
-
120
-
99
-
94
Qua người thành công
-
28
-
26
-
20
-
18
-
4
Lỗi gây ra
-
27
-
26
-
24
-
19
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
26
-
24
-
18
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
891
-
257
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
120
-
37
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
15
-
9
-
5
-
3
Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
24
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
77
-
69
-
42
-
39
-
24
Sút trúng đích
-
41
-
37
-
19
-
18
-
16
Đường chuyền quyết định
-
64
-
55
-
42
-
37
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1610
-
1505
-
1127
-
1079
-
1055
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
59
-
58
-
50
-
49
-
45
Chặn bóng
-
32
-
26
-
14
-
13
-
11
Cắt bóng
-
69
-
39
-
38
-
38
-
34
Thắng tranh bóng
-
240
-
219
-
183
-
163
-
159
Qua người thành công
-
51
-
37
-
35
-
33
-
31
Lỗi gây ra
-
65
-
44
-
41
-
34
-
33
Phạm lỗi
-
62
-
58
-
54
-
52
-
34
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
31
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
15
-
9
-
3
-
2
Kiến tạo
-
9
-
8
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
24
-
9
-
4
-
2
Cú sút
-
77
-
69
-
24
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
41
-
37
-
18
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
55
-
37
-
14
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
836
-
789
-
455
-
162
-
100
Tắc bóng
-
43
-
18
-
12
-
7
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
14
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
240
-
219
-
98
-
36
-
32
Qua người thành công
-
35
-
33
-
31
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
41
-
33
-
30
-
15
-
4
Phạm lỗi
-
62
-
54
-
31
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
3
Cú sút
-
42
-
39
-
12
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
64
-
42
-
22
-
10
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1610
-
1127
-
1079
-
428
-
353
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
58
-
49
-
20
-
16
-
12
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
38
-
32
-
25
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
183
-
128
-
73
-
53
-
39
Qua người thành công
-
51
-
16
-
14
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
65
-
34
-
28
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
58
-
52
-
34
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
16
-
11
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
19
-
10
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1505
-
1055
-
992
-
938
-
801
Tắc bóng
-
59
-
50
-
45
-
41
-
39
Chặn bóng
-
32
-
26
-
14
-
13
-
11
Cắt bóng
-
69
-
39
-
38
-
34
-
26
Thắng tranh bóng
-
163
-
159
-
109
-
89
-
82
Qua người thành công
-
37
-
22
-
12
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
44
-
26
-
25
-
21
-
18
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
23
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
808
-
266
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
106
-
31
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
6
-
6
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
9
-
8
-
2
Cú sút
-
58
-
57
-
35
-
26
-
15
Sút trúng đích
-
30
-
22
-
20
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
43
-
39
-
28
-
24
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1073
-
860
-
758
-
757
-
730
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
78%
-
78%
-
73%
Tắc bóng
-
52
-
47
-
39
-
31
-
30
Chặn bóng
-
17
-
16
-
12
-
7
-
6
Cắt bóng
-
49
-
46
-
40
-
35
-
28
Thắng tranh bóng
-
198
-
170
-
163
-
87
-
82
Qua người thành công
-
33
-
33
-
28
-
24
-
21
Lỗi gây ra
-
56
-
39
-
32
-
31
-
31
Phạm lỗi
-
69
-
42
-
39
-
37
-
34
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
94
-
5
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
1
Cú sút
-
58
-
57
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
30
-
22
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
39
-
24
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
687
-
613
-
70
-
49
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
53%
Tắc bóng
-
28
-
21
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
7
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
198
-
170
-
8
-
5
-
2
Qua người thành công
-
33
-
28
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
39
-
31
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
69
-
42
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
26
-
15
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
20
-
9
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
43
-
28
-
22
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
860
-
758
-
757
-
693
-
531
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Tắc bóng
-
52
-
39
-
30
-
22
-
13
Chặn bóng
-
17
-
5
-
1
Cắt bóng
-
40
-
35
-
20
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
163
-
82
-
81
-
64
Qua người thành công
-
33
-
21
-
14
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
56
-
29
-
25
-
22
-
20
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
27
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
13
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1073
-
718
-
709
-
679
-
578
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
73%
-
60%
Tắc bóng
-
47
-
31
-
28
-
25
-
22
Chặn bóng
-
16
-
12
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
49
-
46
-
28
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
87
-
79
-
40
-
36
-
22
Qua người thành công
-
24
-
16
-
8
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
31
-
22
-
22
-
15
Phạm lỗi
-
34
-
25
-
17
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
730
-
49
-
23
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
94
-
5
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
11
-
10
-
5
-
5
Cú sút
-
94
-
62
-
34
-
33
-
23
Sút trúng đích
-
37
-
33
-
14
-
13
-
8
Đường chuyền quyết định
-
70
-
57
-
44
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1650
-
1273
-
1271
-
1235
-
1230
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
76%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
105
-
88
-
71
-
56
-
44
Chặn bóng
-
22
-
15
-
14
-
10
-
8
Cắt bóng
-
69
-
62
-
61
-
58
-
48
Thắng tranh bóng
-
268
-
211
-
200
-
193
-
175
Qua người thành công
-
54
-
37
-
32
-
30
-
29
Lỗi gây ra
-
53
-
48
-
44
-
40
-
34
Phạm lỗi
-
93
-
54
-
45
-
45
-
40
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
11
-
3
-
2
Cú sút
-
94
-
33
-
8
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
37
-
13
-
6
Đường chuyền quyết định
-
57
-
6
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1053
-
110
-
37
-
36
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
57%
-
54%
Tắc bóng
-
34
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
7
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
268
-
71
-
15
-
9
-
5
Qua người thành công
-
54
-
8
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
53
-
7
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
93
-
16
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
62
-
34
-
23
-
18
Sút trúng đích
-
33
-
14
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
70
-
23
-
23
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1650
-
1273
-
978
-
686
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
105
-
56
-
36
-
33
-
9
Chặn bóng
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
61
-
58
-
23
-
21
Thắng tranh bóng
-
211
-
200
-
109
-
104
-
16
Qua người thành công
-
32
-
20
-
11
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
34
-
33
-
26
-
24
Phạm lỗi
-
54
-
45
-
40
-
27
-
2
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
15
-
14
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
44
-
24
-
23
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1271
-
1235
-
1230
-
1212
-
757
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
88
-
71
-
44
-
43
-
19
Chặn bóng
-
22
-
15
-
14
-
10
-
6
Cắt bóng
-
69
-
62
-
48
-
38
-
37
Thắng tranh bóng
-
193
-
175
-
164
-
152
-
110
Qua người thành công
-
37
-
30
-
29
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
48
-
44
-
40
-
28
-
24
Phạm lỗi
-
45
-
38
-
37
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1100
-
33
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
26
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
106
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
83
-
45
-
41
-
30
-
26
Sút trúng đích
-
40
-
23
-
16
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
37
-
36
-
35
-
35
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1569
-
1502
-
1411
-
1384
-
1102
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
91
-
91
-
69
-
62
-
39
Chặn bóng
-
25
-
13
-
10
-
4
-
4
Cắt bóng
-
77
-
73
-
58
-
57
-
56
Thắng tranh bóng
-
247
-
220
-
197
-
196
-
184
Qua người thành công
-
41
-
40
-
37
-
33
-
30
Lỗi gây ra
-
71
-
65
-
52
-
49
-
42
Phạm lỗi
-
60
-
58
-
41
-
37
-
34
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
8
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
87
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
83
-
41
-
26
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
40
-
23
-
9
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
29
-
29
-
21
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
524
-
411
-
367
-
363
-
245
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
69%
-
64%
Tắc bóng
-
16
-
13
-
12
-
12
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
157
-
64
-
63
-
59
-
59
Qua người thành công
-
33
-
22
-
21
-
16
-
12
Lỗi gây ra
-
42
-
20
-
19
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
58
-
32
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
45
-
30
-
20
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
32
-
17
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1569
-
1411
-
428
-
373
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
91
-
25
-
6
Chặn bóng
-
10
-
1
Cắt bóng
-
77
-
57
-
18
Thắng tranh bóng
-
220
-
197
-
60
-
48
Qua người thành công
-
40
-
26
-
18
-
6
Lỗi gây ra
-
71
-
31
-
20
-
9
Phạm lỗi
-
60
-
37
-
12
-
8
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
20
-
15
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
35
-
35
-
28
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1502
-
1384
-
1102
-
1043
-
845
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
76%
Tắc bóng
-
91
-
69
-
62
-
39
-
21
Chặn bóng
-
25
-
13
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
73
-
58
-
56
-
44
-
37
Thắng tranh bóng
-
247
-
196
-
184
-
160
-
144
Qua người thành công
-
41
-
37
-
30
-
28
-
13
Lỗi gây ra
-
65
-
52
-
49
-
34
-
27
Phạm lỗi
-
41
-
34
-
29
-
25
-
25
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
928
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
87
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
9
-
7
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
17
-
10
-
7
-
5
Cú sút
-
85
-
47
-
43
-
31
-
27
Sút trúng đích
-
40
-
22
-
15
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
119
-
36
-
35
-
28
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1824
-
1794
-
1200
-
1144
-
1135
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
85%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
104
-
66
-
49
-
38
-
37
Chặn bóng
-
10
-
9
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
102
-
80
-
52
-
50
-
41
Thắng tranh bóng
-
363
-
262
-
202
-
169
-
148
Qua người thành công
-
88
-
67
-
38
-
33
-
28
Lỗi gây ra
-
49
-
48
-
41
-
35
-
30
Phạm lỗi
-
62
-
43
-
25
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
35
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
5
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
7
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
85
-
24
-
23
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
40
-
15
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
14
-
12
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
879
-
278
-
215
-
215
-
206
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
17
-
7
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
12
-
7
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
363
-
72
-
44
-
39
-
27
Qua người thành công
-
28
-
21
-
18
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
41
-
19
-
12
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
62
-
16
-
14
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
-
7
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
10
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
47
-
43
-
31
-
27
-
18
Sút trúng đích
-
22
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
119
-
35
-
28
-
22
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1824
-
1794
-
1144
-
606
-
581
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
81%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
104
-
38
-
37
-
24
Chặn bóng
-
9
-
1
Cắt bóng
-
102
-
22
-
21
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
262
-
202
-
169
-
78
-
78
Qua người thành công
-
88
-
67
-
38
-
19
-
8
Lỗi gây ra
-
49
-
48
-
30
-
27
-
24
Phạm lỗi
-
43
-
25
-
19
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
10
-
9
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
15
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1200
-
1135
-
755
-
736
-
464
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
83%
-
79%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
66
-
49
-
6
-
5
-
2
Chặn bóng
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
80
-
52
-
50
-
41
-
20
Thắng tranh bóng
-
148
-
142
-
120
-
106
-
76
Qua người thành công
-
33
-
22
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
35
-
26
-
24
-
18
-
13
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
20
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
220
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Cứu thua
-
35
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
56
-
56
-
52
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
78%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
25
-
10
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
67%
-
63%
-
58%
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
56
-
40
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
Qua người thành công
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
52
-
51
-
47
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
76%
-
76%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Cứu thua
-
3