Montpellier
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:4
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:2
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 4
- Hòa
- 4
- Thua
- 26
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 23:79
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 79
- Hiệu số bàn thắng
- -56
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 20
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 11
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 5-3-2 (6), 5-4-1 (5), 4-3-1-2 (3), 4-1-4-1 (2), 3-4-1-2 (2), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 43:48
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 5-3-2 (5), 3-1-4-2 (3), 5-4-1 (2), 3-4-3 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 5
- Thua
- 18
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 65:62
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (28), 5-3-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (2), 4-3-2-1 (1), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 49:61
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (28), 4-4-2 (4), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-2-1 (1), 3-1-4-2 (1), 3-4-1-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 60:62
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (11), 4-1-4-1 (8), 3-4-1-2 (6), 5-3-2 (4), 4-2-3-1 (4), 3-5-2 (1), 3-5-1-1 (1), 4-2-2-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 10
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 35:34
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (20), 3-5-2 (2), 3-5-1-1 (2), 3-1-4-2 (2), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 14
- Thua
- 9
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 53:42
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (20), 3-4-2-1 (11), 3-4-3 (3), 3-5-2 (2), 5-3-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 18
- Thua
- 9
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 36:33
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (10), 3-4-2-1 (7), 4-2-3-1 (6), 5-3-2 (6), 5-4-1 (4), 3-5-2 (2), 3-4-3 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 48:66
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 3-5-1-1 (3), 4-3-1-2 (3), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (2), 4-4-1-1 (2), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 49:47
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 46:39
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 18
- Thua
- 12
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 45:53
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 54:51
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 25
- Hòa
- 7
- Thua
- 6
- Điểm
- 82
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 68:34
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 34
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 32:43
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 6:12
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0