Mjallby AIF
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
22
-
19
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
682
-
642
-
604
-
590
-
426
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
27
-
20
-
17
-
16
-
16
Chặn bóng
-
18
-
8
-
7
-
4
-
4
Cắt bóng
-
24
-
18
-
17
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
59
-
55
-
54
-
49
-
48
Qua người thành công
-
15
-
12
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
14
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
16
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
42
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
19
-
11
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
13
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
426
-
422
-
213
-
200
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
85%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
16
-
9
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
54
-
37
-
32
-
28
-
27
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
14
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
4
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
10
-
7
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
10
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
682
-
360
-
322
-
306
-
210
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
85%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
27
-
20
-
17
-
15
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
7
-
7
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
59
-
48
-
47
-
35
-
31
Qua người thành công
-
15
-
8
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
16
-
12
-
12
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
642
-
604
-
590
-
206
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
86%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
9
-
7
-
4
Chặn bóng
-
18
-
8
-
7
-
2
-
1
Cắt bóng
-
24
-
18
-
9
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
55
-
49
-
29
-
21
-
16
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
10
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
10
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
421
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
42
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
Kiến tạo
-
8
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
14
Cú sút
-
41
-
34
Sút trúng đích
-
20
-
18
Đường chuyền quyết định
-
55
-
38
Đường chuyền chính xác
-
1084
-
1037
Tắc bóng
-
67
-
38
Chặn bóng
-
9
-
3
Cắt bóng
-
21
-
15
Thắng tranh bóng
-
139
-
128
Qua người thành công
-
25
-
16
Lỗi gây ra
-
36
-
29
Phạm lỗi
-
51
-
29
Thẻ vàng
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
Kiến tạo
-
8
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
14
Cú sút
-
41
-
34
Sút trúng đích
-
20
-
18
Đường chuyền quyết định
-
55
-
38
Đường chuyền chính xác
-
1084
-
1037
Tắc bóng
-
67
-
38
Chặn bóng
-
9
-
3
Cắt bóng
-
21
-
15
Thắng tranh bóng
-
139
-
128
Qua người thành công
-
25
-
16
Lỗi gây ra
-
36
-
29
Phạm lỗi
-
51
-
29
Thẻ vàng
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
6
Cú sút
-
38
-
14
Sút trúng đích
-
13
-
8
Đường chuyền quyết định
-
42
-
24
Đường chuyền chính xác
-
864
-
624
Tắc bóng
-
56
-
43
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
142
-
133
Qua người thành công
-
35
-
24
Lỗi gây ra
-
33
-
29
Phạm lỗi
-
40
-
23
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
6
Cú sút
-
38
-
14
Sút trúng đích
-
13
-
8
Đường chuyền quyết định
-
42
-
24
Đường chuyền chính xác
-
864
-
624
Tắc bóng
-
56
-
43
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
142
-
133
Qua người thành công
-
35
-
24
Lỗi gây ra
-
33
-
29
Phạm lỗi
-
40
-
23
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
Cú sút
-
16
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
12
Đường chuyền chính xác
-
624
-
256
Tắc bóng
-
47
-
25
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
18
-
12
Thắng tranh bóng
-
154
-
46
Qua người thành công
-
30
-
5
Lỗi gây ra
-
26
-
14
Phạm lỗi
-
55
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
Cú sút
-
16
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
12
Đường chuyền chính xác
-
624
-
256
Tắc bóng
-
47
-
25
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
18
-
12
Thắng tranh bóng
-
154
-
46
Qua người thành công
-
30
-
5
Lỗi gây ra
-
26
-
14
Phạm lỗi
-
55
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
5
Đường chuyền chính xác
-
408
-
168
Tắc bóng
-
26
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
91
-
18
Qua người thành công
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
20
-
3
Phạm lỗi
-
35
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
5
Đường chuyền chính xác
-
408
-
168
Tắc bóng
-
26
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
91
-
18
Qua người thành công
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
20
-
3
Phạm lỗi
-
35
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
19
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
19
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1