Mjallby AIF
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 14:11
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 23
- Hòa
- 6
- Thua
- 1
- Điểm
- 75
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 57:18
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 39
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (21), 3-4-2-1 (4), 3-1-4-2 (3), 3-5-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:7
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0