Luunja
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 13
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 59:41
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 12
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 12-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:4
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 32
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 40:137
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 137
- Hiệu số bàn thắng
- -97
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 17
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 12
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 3.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-12