Luunja
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 17
- Hòa
- 4
- Thua
- 11
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 87:62
- Bàn thắng ghi được
- 87
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 12
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 12-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:4
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 32
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 40:137
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 137
- Hiệu số bàn thắng
- -97
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 17
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 12
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 3.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-12