Luunja
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 32
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 40:137
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 137
- Hiệu số bàn thắng
- -97
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 17
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 12
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 3.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-12
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 10
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 43:26
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 12
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 12-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1