Llaneros
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
29
-
25
-
23
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
13
-
12
-
8
Đường chuyền quyết định
-
33
-
33
-
25
-
23
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1212
-
574
-
567
-
528
-
515
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
42
-
33
-
32
-
29
-
26
Chặn bóng
-
16
-
12
-
12
-
6
-
6
Cắt bóng
-
33
-
24
-
16
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
121
-
88
-
84
-
76
-
67
Qua người thành công
-
17
-
14
-
12
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
71
-
25
-
23
-
23
-
18
Phạm lỗi
-
39
-
27
-
21
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
29
-
12
-
10
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
29
-
23
-
19
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
18
-
13
-
12
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
13
-
11
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
476
-
409
-
264
-
255
-
133
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
79%
-
75%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
19
-
18
-
15
-
9
-
7
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
84
-
67
-
38
-
32
-
25
Qua người thành công
-
12
-
7
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
25
-
23
-
13
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
15
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
25
-
16
-
14
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
25
-
23
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
574
-
528
-
489
-
406
-
304
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
85%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
26
-
19
-
17
-
16
-
13
Chặn bóng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
16
-
12
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
121
-
56
-
50
-
43
-
35
Qua người thành công
-
17
-
14
-
10
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
71
-
18
-
15
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
39
-
20
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
10
-
10
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1212
-
567
-
515
-
471
-
427
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
42
-
33
-
32
-
29
-
19
Chặn bóng
-
16
-
12
-
12
-
5
-
5
Cắt bóng
-
33
-
24
-
16
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
88
-
76
-
63
-
53
-
47
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
17
-
12
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
27
-
21
-
18
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
427
-
268
-
102
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
58%
-
53%
-
47%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
29
-
12
-
10
Phạt đền cản phá
-
1