Llaneros
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
20
-
17
-
12
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
16
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
758
-
560
-
427
-
409
-
397
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
84%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
27
-
18
-
17
-
16
-
15
Chặn bóng
-
13
-
12
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
18
-
15
-
13
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
94
-
63
-
55
-
46
-
45
Qua người thành công
-
13
-
10
-
10
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
56
-
18
-
13
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
26
-
15
-
14
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
10
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
12
-
10
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
9
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
293
-
244
-
210
-
190
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
73%
-
71%
-
70%
-
68%
Tắc bóng
-
15
-
10
-
7
-
4
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
63
-
33
-
31
-
26
-
16
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
13
-
10
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
12
-
10
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
16
-
16
-
14
-
5
Đường chuyền chính xác
-
409
-
397
-
323
-
280
-
228
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
84%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
13
-
11
-
9
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
94
-
35
-
35
-
32
-
31
Qua người thành công
-
13
-
10
-
10
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
56
-
12
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
26
-
13
-
9
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
758
-
560
-
373
-
228
-
224
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
80%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
27
-
18
-
17
-
16
-
15
Chặn bóng
-
13
-
12
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
18
-
15
-
13
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
55
-
46
-
45
-
39
-
37
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
11
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
427
-
80
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
63%
-
58%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
10
-
1