Llaneros
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 7:2
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 4
- Hòa
- 10
- Thua
- 5
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 17:20
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-1-4-1 (5), 4-1-3-2 (1), 4-3-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 7
- Hòa
- 4
- Thua
- 9
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 17:25
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 97
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (18), 4-2-3-1 (14), 4-3-3 (5), 4-3-2-1 (2)