Lillestrom
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
16
-
16
-
13
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
19
-
16
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
696
-
598
-
555
-
495
-
468
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
90%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
39
-
25
-
16
-
14
-
14
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
22
-
10
-
9
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
79
-
73
-
42
-
41
-
41
Qua người thành công
-
15
-
13
-
9
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
26
-
22
-
12
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
11
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
43
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
11
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
19
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
291
-
234
-
189
-
101
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
77%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
25
-
16
-
13
-
6
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
73
-
42
-
37
-
18
-
18
Qua người thành công
-
15
-
13
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
10
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
555
-
468
-
129
-
116
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
90%
-
88%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
6
-
6
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
22
-
5
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
41
-
24
-
21
-
10
-
9
Qua người thành công
-
9
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
8
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
696
-
598
-
495
-
389
-
348
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
39
-
14
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
10
-
9
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
79
-
41
-
33
-
28
-
21
Qua người thành công
-
9
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
9
-
8
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
6
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
386
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
43