Lillestrøm
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 21:12
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (11), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 25:20
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:6
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2)