Lecce
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
68
-
60
-
53
-
37
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
15
-
12
-
4
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
31
-
26
-
26
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
87%
-
86%
-
76%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
68
-
60
-
53
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
87%
-
79%
Tắc bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
57
-
33
-
32
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
90%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
9
-
8
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
23
-
14
-
12
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
83%
-
69%
-
65%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
25
-
22
-
21
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
85%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
57
-
27
-
24
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
88%
-
87%
-
79%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
33
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
6
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
103
-
94
-
85
-
84
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
10
-
9
-
8
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
22
-
14
-
12
-
10
-
8
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
103
-
94
-
40
-
39
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
10
-
9
-
3
-
2
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
84
-
69
-
66
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
8
-
6
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
23
-
12
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
98
-
98
-
82
-
80
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
46%
-
45%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
9
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
61
-
34
-
21
-
13
-
10
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
98
-
49
-
48
-
36
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
42%
-
42%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
9
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
98
-
82
-
80
-
66
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
46%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
18
-
18
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
Sút trúng đích
-
15
-
10
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
36
-
24
-
24
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1445
-
1326
-
1141
-
1126
-
1003
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
98
-
91
-
83
-
63
-
58
Chặn bóng
-
21
-
21
-
21
-
14
-
11
Cắt bóng
-
46
-
45
-
31
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
227
-
216
-
197
-
192
-
159
Qua người thành công
-
39
-
34
-
24
-
21
-
14
Lỗi gây ra
-
59
-
52
-
49
-
47
-
40
Phạm lỗi
-
67
-
44
-
44
-
43
-
37
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
110
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
24
-
22
-
21
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
15
-
10
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
24
-
24
-
22
-
20
-
10
Đường chuyền chính xác
-
641
-
342
-
314
-
262
-
250
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
75%
-
74%
-
71%
Tắc bóng
-
83
-
27
-
12
-
11
-
11
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
7
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
197
-
121
-
89
-
53
-
47
Qua người thành công
-
39
-
34
-
13
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
49
-
27
-
26
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
67
-
44
-
37
-
20
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
23
-
15
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
20
-
19
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1445
-
781
-
364
-
262
-
243
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
86%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
91
-
48
-
23
-
21
-
12
Chặn bóng
-
11
-
6
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
46
-
13
-
8
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
192
-
159
-
68
-
55
-
46
Qua người thành công
-
24
-
14
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
59
-
52
-
21
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
43
-
36
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
6
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
21
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1326
-
1126
-
1003
-
792
-
603
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
87%
-
84%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
98
-
63
-
58
-
27
-
23
Chặn bóng
-
21
-
21
-
21
-
14
-
6
Cắt bóng
-
45
-
31
-
17
-
15
-
15
Thắng tranh bóng
-
227
-
216
-
110
-
94
-
75
Qua người thành công
-
21
-
13
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
47
-
40
-
22
-
13
-
7
Phạm lỗi
-
44
-
29
-
22
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1141
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
110
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
110
-
30
-
26
-
22
-
17
Sút trúng đích
-
42
-
13
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
44
-
30
-
25
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1618
-
1075
-
940
-
940
-
917
Tắc bóng
-
65
-
65
-
51
-
51
-
48
Chặn bóng
-
32
-
28
-
12
-
10
-
9
Cắt bóng
-
47
-
32
-
24
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
181
-
152
-
151
-
147
-
144
Qua người thành công
-
30
-
22
-
18
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
55
-
55
-
44
-
25
-
24
Phạm lỗi
-
57
-
54
-
39
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
129
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
110
-
30
-
22
-
13
-
4
Sút trúng đích
-
42
-
13
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
25
-
25
-
18
-
6
Đường chuyền chính xác
-
647
-
636
-
408
-
263
-
90
Tắc bóng
-
46
-
27
-
18
-
12
-
3
Chặn bóng
-
7
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
14
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
181
-
130
-
118
-
61
-
17
Qua người thành công
-
30
-
22
-
17
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
55
-
24
-
14
-
13
-
6
Phạm lỗi
-
57
-
54
-
26
-
19
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
15
-
14
-
13
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
16
-
16
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
940
-
836
-
822
-
479
-
364
Tắc bóng
-
51
-
51
-
48
-
44
-
13
Chặn bóng
-
12
-
9
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
24
-
19
-
18
-
11
-
6
Thắng tranh bóng
-
141
-
111
-
90
-
84
-
45
Qua người thành công
-
18
-
13
-
13
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
44
-
25
-
20
-
20
-
11
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
26
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
17
-
13
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
44
-
19
-
19
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1618
-
940
-
917
-
873
-
847
Tắc bóng
-
65
-
65
-
45
-
37
-
34
Chặn bóng
-
32
-
28
-
10
-
8
-
6
Cắt bóng
-
47
-
32
-
23
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
152
-
151
-
147
-
144
-
120
Qua người thành công
-
18
-
13
-
13
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
55
-
24
-
20
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
24
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1075
Thắng tranh bóng
-
24
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
129
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
68
-
34
-
24
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
15
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
58
-
47
-
41
-
27
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1861
-
1792
-
1232
-
1013
-
1000
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
68
-
55
-
45
-
44
-
43
Chặn bóng
-
26
-
26
-
13
-
11
-
9
Cắt bóng
-
51
-
44
-
35
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
164
-
163
-
157
-
139
-
131
Qua người thành công
-
42
-
37
-
29
-
23
-
19
Lỗi gây ra
-
54
-
44
-
40
-
37
-
37
Phạm lỗi
-
57
-
45
-
42
-
32
-
31
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
125
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
68
-
24
-
21
-
16
-
6
Sút trúng đích
-
22
-
15
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
41
-
27
-
21
-
17
-
2
Đường chuyền chính xác
-
513
-
454
-
357
-
247
-
62
Tắc bóng
-
45
-
24
-
17
-
11
-
8
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
163
-
131
-
80
-
43
-
20
Qua người thành công
-
37
-
29
-
15
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
54
-
37
-
35
-
12
-
3
Phạm lỗi
-
45
-
29
-
20
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
21
-
19
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
23
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
58
-
24
-
16
-
15
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1232
-
755
-
626
-
461
-
445
Tắc bóng
-
68
-
44
-
39
-
33
-
31
Chặn bóng
-
13
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
44
-
22
-
20
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
157
-
108
-
108
-
99
-
95
Qua người thành công
-
42
-
23
-
19
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
37
-
34
-
33
-
30
-
22
Phạm lỗi
-
42
-
32
-
31
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
13
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
12
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
47
-
24
-
18
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1861
-
1792
-
1013
-
1000
-
595
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
55
-
43
-
43
-
43
-
21
Chặn bóng
-
26
-
26
-
11
-
9
-
5
Cắt bóng
-
51
-
35
-
25
-
23
-
9
Thắng tranh bóng
-
164
-
139
-
129
-
118
-
104
Qua người thành công
-
19
-
16
-
15
-
15
-
2
Lỗi gây ra
-
44
-
40
-
22
-
17
-
4
Phạm lỗi
-
57
-
30
-
27
-
25
-
9
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
982
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
125
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
361
Tắc bóng
-
16
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
16
Thắng tranh bóng
-
27
Qua người thành công
-
2
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
361
Tắc bóng
-
16
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
16
Thắng tranh bóng
-
27
Qua người thành công
-
2
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
10
-
5
-
5
Cú sút
-
85
-
53
-
42
-
41
-
25
Sút trúng đích
-
30
-
25
-
23
-
19
-
13
Đường chuyền quyết định
-
53
-
41
-
32
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1582
-
1216
-
1148
-
900
-
885
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
85%
-
81%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
52
-
39
-
38
-
34
-
32
Chặn bóng
-
38
-
20
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
36
-
35
-
35
-
34
-
32
Thắng tranh bóng
-
161
-
143
-
142
-
113
-
93
Qua người thành công
-
60
-
20
-
19
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
84
-
58
-
37
-
32
-
29
Phạm lỗi
-
43
-
41
-
35
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
157
-
20
Phạt đền thành công
-
9
-
2
Phạt đền cản phá
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
53
-
42
-
41
-
23
-
18
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
19
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
53
-
22
-
16
-
13
-
6
Đường chuyền chính xác
-
884
-
316
-
287
-
273
-
115
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
12
-
7
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
161
-
143
-
93
-
53
-
20
Qua người thành công
-
60
-
19
-
17
-
14
-
3
Lỗi gây ra
-
84
-
58
-
32
-
16
-
16
Phạm lỗi
-
43
-
35
-
17
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
85
-
25
-
18
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
30
-
13
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
41
-
32
-
24
-
20
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1216
-
1148
-
712
-
652
-
644
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
81%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
52
-
39
-
38
-
32
-
27
Chặn bóng
-
11
-
10
-
7
-
6
-
3
Cắt bóng
-
35
-
28
-
26
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
142
-
92
-
73
-
57
-
34
Qua người thành công
-
20
-
19
-
19
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
29
-
29
-
24
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
41
-
28
-
28
-
22
-
22
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
12
-
12
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
21
-
17
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1582
-
900
-
885
-
704
-
628
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
72%
Tắc bóng
-
34
-
32
-
29
-
24
-
24
Chặn bóng
-
38
-
20
-
10
-
9
-
7
Cắt bóng
-
36
-
35
-
34
-
32
-
25
Thắng tranh bóng
-
113
-
64
-
57
-
48
-
40
Qua người thành công
-
10
-
8
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
37
-
29
-
15
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
29
-
22
-
20
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
778
-
121
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
157
-
20
Phạt đền cản phá
-
4
-
4