Lecce
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 20
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 28:50
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-3-3 (13), 4-1-4-1 (2), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 20
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 27:58
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-3-3 (11), 4-5-1 (3), 4-3-1-2 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 14
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 32:54
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (22), 4-2-3-1 (7), 4-4-2 (5), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 33:46
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (32), 4-1-4-1 (4), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 21
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 52:85
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 85
- Hiệu số bàn thắng
- -33
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 98
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 4
- Tổng phạt đền
- 15
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (20), 4-3-2-1 (9), 5-3-2 (4), 4-3-3 (3), 4-2-3-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 40:56
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 46:66
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0