Karpaty
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
Tắc bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
Tắc bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
26
-
19
-
16
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
625
-
503
-
499
-
464
-
438
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
17
-
11
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
29
-
22
-
17
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
95
-
66
-
57
-
57
-
53
Qua người thành công
-
47
-
23
-
19
-
18
-
12
Lỗi gây ra
-
28
-
17
-
15
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
24
-
15
-
14
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
77
-
55
-
32
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
75%
-
72%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
25
-
12
-
9
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
19
-
13
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
499
-
329
-
278
-
206
-
173
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
22
-
17
-
13
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
95
-
57
-
57
-
53
-
43
Qua người thành công
-
47
-
23
-
18
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
28
-
17
-
15
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
16
-
8
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
7
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
625
-
503
-
438
-
333
-
263
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
87%
-
86%
-
82%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
17
-
11
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
29
-
16
-
15
-
14
-
8
Thắng tranh bóng
-
66
-
52
-
40
-
39
-
30
Qua người thành công
-
19
-
12
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
24
-
10
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
464
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
50
Phạt đền cản phá
-
3