Karpaty
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:12
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 9
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 40:31
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (11), 4-2-3-1 (8), 4-1-4-1 (7), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-2-1-3 (1)