Juventude
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
104
-
101
-
82
-
80
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
23
-
16
-
14
-
14
-
11
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
25
-
22
-
18
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
72%
Tắc bóng
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
68
-
58
-
46
-
40
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
85%
-
84%
-
75%
-
69%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
104
-
101
-
82
-
80
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
90%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
14
-
11
-
9
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
48
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
51
Sút trúng đích
-
22
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
459
Tắc bóng
-
11
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
110
Qua người thành công
-
19
Lỗi gây ra
-
47
Phạm lỗi
-
26
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
51
Sút trúng đích
-
22
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
459
Tắc bóng
-
11
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
110
Qua người thành công
-
19
Lỗi gây ra
-
47
Phạm lỗi
-
26
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
470
-
462
-
384
-
327
-
312
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
15
-
14
-
14
Chặn bóng
-
8
-
8
-
7
-
4
-
4
Cắt bóng
-
20
-
11
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
54
-
42
-
41
-
36
-
34
Qua người thành công
-
19
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
29
-
14
-
14
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
37
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
120
-
99
-
87
-
53
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
77%
-
75%
-
67%
Tắc bóng
-
10
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
32
-
23
-
14
-
13
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
9
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
6
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
327
-
217
-
201
-
170
-
139
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
86%
-
84%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
12
-
10
-
5
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
6
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
54
-
36
-
31
-
29
-
26
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
11
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
470
-
462
-
312
-
267
-
198
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
85%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
18
-
14
-
14
-
10
-
8
Chặn bóng
-
8
-
8
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
20
-
11
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
42
-
41
-
34
-
28
-
28
Qua người thành công
-
19
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1