Juventude
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 8
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 17:8
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (9), 3-4-3 (4), 5-4-1 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 21
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 35:69
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (10), 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (4), 3-4-3 (4), 4-4-1-1 (3), 3-4-2-1 (3), 5-4-1 (2), 4-1-4-1 (2), 3-4-1-2 (2), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 48:59
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 110
- Thẻ đỏ
- 11
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34), 4-4-2 (3), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 3
- Hòa
- 13
- Thua
- 22
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 29:69
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -40
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-1-4-1 (8), 4-4-2 (6), 4-3-3 (3), 3-5-2 (2), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 36:44
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-2 (7), 4-3-3 (7), 4-3-1-2 (3), 4-1-4-1 (3), 5-4-1 (2), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:9
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2