Instituto Cordoba
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
31
-
15
-
13
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
17
-
7
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
40
-
19
-
17
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
646
-
543
-
514
-
513
-
498
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
83%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
42
-
27
-
23
-
22
-
22
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
20
-
19
-
16
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
95
-
85
-
68
-
64
-
59
Qua người thành công
-
26
-
9
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
44
-
16
-
15
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
22
-
20
-
19
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Cứu thua
-
37
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
15
-
13
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
17
-
7
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
327
-
160
-
136
-
134
-
84
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
74%
-
67%
-
61%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
95
-
48
-
36
-
24
-
23
Qua người thành công
-
26
-
6
-
6
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
44
-
15
-
15
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
19
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
40
-
19
-
17
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
646
-
543
-
498
-
407
-
309
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
83%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
42
-
22
-
16
-
13
-
10
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
14
-
13
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
68
-
44
-
43
-
41
-
30
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
16
-
9
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
8
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
514
-
513
-
358
-
73
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
74%
-
73%
-
65%
-
64%
Tắc bóng
-
27
-
23
-
18
-
7
-
2
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
20
-
19
-
12
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
85
-
64
-
59
-
13
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
20
-
18
-
17
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
339
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
37
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
8
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
60
-
21
-
18
-
17
-
17
Sút trúng đích
-
27
-
16
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
48
-
40
-
17
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1355
-
1091
-
777
-
774
-
710
Tắc bóng
-
68
-
61
-
56
-
45
-
40
Chặn bóng
-
17
-
15
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
39
-
29
-
29
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
223
-
138
-
126
-
125
-
117
Qua người thành công
-
49
-
20
-
19
-
13
-
13
Lỗi gây ra
-
126
-
34
-
34
-
31
-
24
Phạm lỗi
-
37
-
36
-
34
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
60
-
18
-
17
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
27
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
40
-
12
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
710
-
152
-
142
-
123
-
116
Tắc bóng
-
37
-
13
-
8
-
8
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
223
-
75
-
36
-
31
-
31
Qua người thành công
-
49
-
8
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
126
-
9
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
37
-
15
-
13
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
15
-
11
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
48
-
12
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1355
-
594
-
504
-
350
-
290
Tắc bóng
-
68
-
61
-
56
-
28
-
23
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
29
-
29
-
19
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
125
-
117
-
109
-
73
-
71
Qua người thành công
-
19
-
13
-
13
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
34
-
31
-
21
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
34
-
28
-
21
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
12
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
14
-
13
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1091
-
774
-
545
-
490
-
430
Tắc bóng
-
45
-
40
-
32
-
26
-
24
Chặn bóng
-
17
-
15
-
10
-
9
-
9
Cắt bóng
-
39
-
27
-
26
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
138
-
126
-
107
-
68
-
67
Qua người thành công
-
20
-
5
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
34
-
24
-
19
-
18
-
13
Phạm lỗi
-
36
-
27
-
24
-
23
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
777
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
85
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
11
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
11
-
4
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
15
-
12
-
11
-
7
Cú sút
-
71
-
57
-
49
-
41
-
32
Sút trúng đích
-
33
-
23
-
18
-
18
-
10
Đường chuyền quyết định
-
62
-
41
-
34
-
28
-
25
Đường chuyền chính xác
-
2007
-
1238
-
1003
-
835
-
826
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
42%
Tắc bóng
-
70
-
62
-
57
-
50
-
48
Chặn bóng
-
26
-
21
-
11
-
7
-
6
Cắt bóng
-
37
-
30
-
30
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
286
-
201
-
188
-
135
-
118
Qua người thành công
-
32
-
29
-
23
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
64
-
55
-
44
-
38
-
28
Phạm lỗi
-
48
-
34
-
33
-
29
-
29
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
Phạt đền thành công
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
11
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
15
-
11
-
7
-
7
Cú sút
-
71
-
57
-
49
-
41
-
11
Sút trúng đích
-
33
-
23
-
18
-
18
-
6
Đường chuyền quyết định
-
34
-
28
-
23
-
18
-
8
Đường chuyền chính xác
-
826
-
494
-
417
-
340
-
165
Tắc bóng
-
62
-
23
-
17
-
12
-
7
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
13
-
9
-
8
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
286
-
188
-
107
-
81
-
34
Qua người thành công
-
32
-
16
-
14
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
64
-
55
-
44
-
23
-
9
Phạm lỗi
-
48
-
34
-
33
-
21
-
6
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
11
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
32
-
22
-
19
-
18
-
12
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
62
-
41
-
20
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2007
-
723
-
638
-
451
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
42%
Tắc bóng
-
70
-
50
-
48
-
42
-
34
Chặn bóng
-
11
-
6
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
37
-
19
-
19
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
135
-
113
-
109
-
74
-
64
Qua người thành công
-
29
-
23
-
19
-
13
-
7
Lỗi gây ra
-
38
-
28
-
22
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
29
-
29
-
25
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
14
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
22
-
16
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1238
-
835
-
646
-
633
-
556
Tắc bóng
-
57
-
38
-
38
-
37
-
28
Chặn bóng
-
26
-
21
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
30
-
30
-
26
-
23
-
14
Thắng tranh bóng
-
201
-
118
-
96
-
73
-
69
Qua người thành công
-
15
-
6
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
13
-
13
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
26
-
22
-
19
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1003
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
106
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
90
-
29
-
18
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
29
-
12
-
7
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1314
-
957
-
835
-
670
-
638
Tắc bóng
-
65
-
59
-
44
-
43
-
39
Chặn bóng
-
26
-
21
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
46
-
38
-
31
-
30
-
27
Thắng tranh bóng
-
270
-
183
-
157
-
123
-
118
Qua người thành công
-
48
-
32
-
24
-
15
-
9
Lỗi gây ra
-
56
-
53
-
41
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
47
-
34
-
33
-
29
-
29
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
1
Cú sút
-
90
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
29
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
457
-
67
-
17
-
6
-
1
Tắc bóng
-
15
-
7
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
8
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
157
-
26
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
9
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
56
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
27
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
18
-
12
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
19
-
14
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
957
-
638
-
518
-
508
-
405
Tắc bóng
-
59
-
44
-
43
-
39
-
35
Chặn bóng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
38
-
31
-
27
-
18
-
7
Thắng tranh bóng
-
183
-
123
-
112
-
85
-
78
Qua người thành công
-
48
-
32
-
24
-
15
-
7
Lỗi gây ra
-
53
-
41
-
18
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
47
-
34
-
29
-
29
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
9
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1314
-
835
-
463
-
376
-
264
Tắc bóng
-
65
-
37
-
28
-
16
-
13
Chặn bóng
-
26
-
21
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
46
-
30
-
21
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
270
-
118
-
76
-
34
-
34
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
14
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
33
-
24
-
17
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
12
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
670
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
78
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
90
-
41
-
26
-
15
-
7
Sút trúng đích
-
29
-
18
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
20
-
18
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1314
-
670
-
596
-
508
-
508
Tắc bóng
-
65
-
44
-
33
-
33
-
15
Chặn bóng
-
26
-
7
-
7
-
6
-
3
Cắt bóng
-
46
-
27
-
27
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
270
-
157
-
131
-
112
-
107
Qua người thành công
-
32
-
25
-
9
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
56
-
44
-
38
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
33
-
29
-
27
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
78
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
Cú sút
-
90
-
41
Sút trúng đích
-
29
-
18
Đường chuyền quyết định
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
457
-
340
Tắc bóng
-
15
-
12
Chặn bóng
-
7
-
2
Cắt bóng
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
157
-
107
Qua người thành công
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
56
-
44
Phạm lỗi
-
27
-
21
Thẻ vàng
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
7
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
9
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
508
-
508
-
192
-
102
-
73
Tắc bóng
-
44
-
33
-
12
-
9
-
3
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
27
-
11
-
7
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
131
-
112
-
30
-
18
-
18
Qua người thành công
-
32
-
25
-
7
Lỗi gây ra
-
38
-
18
-
8
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
29
-
22
-
9
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
15
-
2
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1314
-
596
Tắc bóng
-
65
-
33
Chặn bóng
-
26
-
7
Cắt bóng
-
46
-
27
Thắng tranh bóng
-
270
-
70
Qua người thành công
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
14
-
6
Phạm lỗi
-
33
-
11
Thẻ vàng
-
12
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
670
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
78
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
8
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
66
-
32
-
26
-
15
-
8
Sút trúng đích
-
29
-
14
-
8
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
45
-
29
-
21
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1314
-
784
-
778
-
731
-
670
Tắc bóng
-
65
-
65
-
49
-
44
-
33
Chặn bóng
-
26
-
13
-
6
-
6
-
6
Cắt bóng
-
46
-
27
-
26
-
26
-
17
Thắng tranh bóng
-
270
-
248
-
167
-
131
-
112
Qua người thành công
-
34
-
32
-
25
-
23
-
22
Lỗi gây ra
-
38
-
31
-
31
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
75
-
33
-
30
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
8
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
8
Cú sút
-
66
-
32
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
29
-
14
-
1
Đường chuyền quyết định
-
45
-
29
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
784
-
778
-
17
-
12
Tắc bóng
-
65
-
29
-
1
-
1
Chặn bóng
-
6
-
6
Cắt bóng
-
11
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
248
-
167
-
4
-
2
Qua người thành công
-
34
-
23
-
1
Lỗi gây ra
-
31
-
31
Phạm lỗi
-
75
-
28
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
12
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
10
-
9
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
508
-
508
-
329
-
99
-
43
Tắc bóng
-
44
-
33
-
16
-
7
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
11
-
9
-
3
Thắng tranh bóng
-
131
-
112
-
40
-
38
-
8
Qua người thành công
-
32
-
25
-
12
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
18
-
8
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
29
-
22
-
21
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
8
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
8
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1314
-
731
-
593
-
513
-
378
Tắc bóng
-
65
-
49
-
29
-
26
-
16
Chặn bóng
-
26
-
13
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
46
-
26
-
26
-
17
-
8
Thắng tranh bóng
-
270
-
111
-
103
-
100
-
34
Qua người thành công
-
22
-
9
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
14
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
33
-
30
-
25
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
670
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
78
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
8
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
66
-
36
-
32
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
29
-
26
-
14
-
12
-
8
Đường chuyền quyết định
-
60
-
45
-
35
-
29
-
22
Đường chuyền chính xác
-
2001
-
1314
-
875
-
784
-
778
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
93
-
69
-
65
-
65
-
49
Chặn bóng
-
26
-
13
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
46
-
45
-
38
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
270
-
248
-
197
-
167
-
131
Qua người thành công
-
51
-
37
-
34
-
32
-
30
Lỗi gây ra
-
38
-
33
-
31
-
31
-
28
Phạm lỗi
-
75
-
36
-
34
-
33
-
30
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
48
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
8
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
66
-
36
-
32
-
8
-
2
Sút trúng đích
-
29
-
26
-
14
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
45
-
35
-
29
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
784
-
778
-
565
-
90
-
82
Tắc bóng
-
65
-
29
-
17
-
11
-
2
Chặn bóng
-
6
-
6
Cắt bóng
-
11
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
248
-
167
-
91
-
39
-
13
Qua người thành công
-
37
-
34
-
23
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
31
-
31
-
28
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
75
-
28
-
10
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
12
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
24
-
23
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
60
-
22
-
21
-
19
-
9
Đường chuyền chính xác
-
2001
-
875
-
713
-
508
-
508
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
93
-
69
-
46
-
44
-
33
Chặn bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
2
Cắt bóng
-
45
-
38
-
27
-
23
-
12
Thắng tranh bóng
-
197
-
131
-
119
-
112
-
79
Qua người thành công
-
51
-
32
-
30
-
25
-
17
Lỗi gây ra
-
38
-
33
-
18
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
29
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
13
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1314
-
731
-
714
-
593
-
513
Tắc bóng
-
65
-
49
-
40
-
29
-
26
Chặn bóng
-
26
-
13
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
46
-
26
-
26
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
270
-
111
-
103
-
100
-
65
Qua người thành công
-
22
-
9
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
14
-
11
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
33
-
30
-
25
-
24
-
18
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
8
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
670
-
392
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
78
-
48