Instituto Cordoba
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:1
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 6
- Hòa
- 3
- Thua
- 7
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 17:17
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (7), 3-4-3 (6), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 26:40
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-2 (7), 3-1-4-2 (3), 4-1-3-2 (2), 3-5-2 (2), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1), 3-4-1-2 (1), 5-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 32:31
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 4-2-3-1 (7), 5-4-1 (2), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 24:35
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 4-3-1-2 (7), 4-2-3-1 (4), 4-1-4-1 (1), 4-1-3-2 (1)