Independiente
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
9
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
50
-
32
-
25
-
17
-
17
Sút trúng đích
-
18
-
17
-
16
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
32
-
29
-
28
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1193
-
1011
-
1010
-
730
-
616
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
88%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
62
-
59
-
40
-
30
-
28
Chặn bóng
-
13
-
10
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
29
-
28
-
26
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
161
-
146
-
132
-
105
-
101
Qua người thành công
-
40
-
33
-
29
-
23
-
21
Lỗi gây ra
-
36
-
34
-
26
-
24
-
22
Phạm lỗi
-
42
-
31
-
28
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
66
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
50
-
17
-
9
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
12
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
475
-
198
-
197
-
102
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
76%
-
73%
-
72%
-
64%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
9
-
8
-
4
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
161
-
46
-
35
-
34
-
14
Qua người thành công
-
21
-
9
-
8
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
26
-
8
-
7
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
31
-
13
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
32
-
25
-
17
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
18
-
17
-
9
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
29
-
25
-
22
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1193
-
571
-
433
-
383
-
380
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
85%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
59
-
26
-
25
-
23
-
18
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
9
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
132
-
105
-
69
-
68
-
66
Qua người thành công
-
40
-
29
-
23
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
36
-
34
-
21
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
28
-
18
-
17
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
13
-
9
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1011
-
1010
-
616
-
576
-
558
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
83%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
62
-
40
-
30
-
28
-
27
Chặn bóng
-
13
-
7
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
29
-
28
-
26
-
22
-
22
Thắng tranh bóng
-
146
-
101
-
99
-
81
-
75
Qua người thành công
-
33
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
22
-
21
-
20
-
13
Phạm lỗi
-
42
-
19
-
15
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
730
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
66
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
9
-
6
-
5
Cú sút
-
47
-
34
-
28
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
23
-
19
-
16
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
38
-
32
-
29
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1808
-
1397
-
1282
-
1065
-
893
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
54
-
52
-
44
-
44
-
38
Chặn bóng
-
15
-
10
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
38
-
33
-
30
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
179
-
159
-
153
-
144
-
121
Qua người thành công
-
82
-
32
-
25
-
24
-
21
Lỗi gây ra
-
51
-
48
-
46
-
44
-
43
Phạm lỗi
-
38
-
27
-
27
-
25
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
83
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
47
-
34
-
18
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
23
-
19
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
38
-
20
-
11
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
505
-
314
-
293
-
257
-
213
Tắc bóng
-
38
-
33
-
14
-
13
-
12
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
121
-
104
-
91
-
47
-
41
Qua người thành công
-
32
-
14
-
12
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
43
-
29
-
22
-
21
-
12
Phạm lỗi
-
25
-
17
-
13
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
21
-
21
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
16
-
10
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
32
-
29
-
25
-
23
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1282
-
1065
-
884
-
619
-
454
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
54
-
52
-
27
-
26
-
24
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
23
-
16
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
159
-
153
-
110
-
107
-
76
Qua người thành công
-
82
-
24
-
21
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
51
-
46
-
44
-
34
-
32
Phạm lỗi
-
27
-
22
-
22
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
10
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1808
-
1397
-
745
-
442
-
355
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
44
-
44
-
36
-
18
-
17
Chặn bóng
-
15
-
10
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
38
-
33
-
30
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
179
-
144
-
119
-
67
-
50
Qua người thành công
-
25
-
17
-
17
-
17
-
13
Lỗi gây ra
-
48
-
41
-
19
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
38
-
27
-
16
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
893
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
13
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
83
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
74
-
38
-
29
-
25
-
25
Sút trúng đích
-
35
-
18
-
15
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
42
-
37
-
35
-
27
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1704
-
1616
-
1049
-
833
-
752
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
85
-
71
-
61
-
44
-
39
Chặn bóng
-
19
-
9
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
53
-
51
-
28
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
230
-
229
-
192
-
144
-
140
Qua người thành công
-
45
-
42
-
29
-
29
-
28
Lỗi gây ra
-
84
-
53
-
48
-
43
-
42
Phạm lỗi
-
61
-
39
-
36
-
33
-
33
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
94
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
74
-
38
-
24
-
19
-
13
Sút trúng đích
-
35
-
18
-
15
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
37
-
27
-
16
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
752
-
590
-
263
-
236
-
208
Tắc bóng
-
71
-
23
-
21
-
18
-
16
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
14
-
10
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
230
-
229
-
76
-
63
-
56
Qua người thành công
-
42
-
29
-
20
-
18
-
14
Lỗi gây ra
-
84
-
43
-
23
-
23
-
11
Phạm lỗi
-
61
-
39
-
23
-
23
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
25
-
25
-
21
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
42
-
16
-
14
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1616
-
720
-
664
-
603
-
513
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
85
-
61
-
35
-
23
-
23
Chặn bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
53
-
25
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
192
-
144
-
123
-
101
-
99
Qua người thành công
-
45
-
28
-
24
-
22
-
14
Lỗi gây ra
-
53
-
48
-
42
-
40
-
27
Phạm lỗi
-
33
-
29
-
28
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
17
-
14
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
35
-
15
-
15
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1704
-
833
-
722
-
666
-
650
Tắc bóng
-
44
-
39
-
33
-
30
-
30
Chặn bóng
-
19
-
9
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
51
-
28
-
25
-
22
-
19
Thắng tranh bóng
-
140
-
105
-
90
-
86
-
84
Qua người thành công
-
29
-
21
-
16
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
20
-
20
-
17
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
36
-
33
-
29
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
13
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1049
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
94
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
9
-
7
-
7
Cú sút
-
52
-
51
-
34
-
31
-
29
Sút trúng đích
-
25
-
25
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
40
-
38
-
36
-
36
-
34
Đường chuyền chính xác
-
1569
-
1409
-
1306
-
1239
-
1131
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
85
-
79
-
62
-
49
-
42
Chặn bóng
-
19
-
13
-
11
-
9
-
6
Cắt bóng
-
44
-
42
-
31
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
203
-
195
-
178
-
177
-
139
Qua người thành công
-
40
-
35
-
33
-
31
-
30
Lỗi gây ra
-
53
-
37
-
32
-
32
-
26
Phạm lỗi
-
54
-
54
-
41
-
35
-
25
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
41
-
5
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
9
-
7
-
2
Cú sút
-
52
-
51
-
34
-
29
-
12
Sút trúng đích
-
25
-
25
-
13
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
40
-
38
-
34
-
23
-
11
Đường chuyền chính xác
-
684
-
627
-
504
-
355
-
325
Tắc bóng
-
62
-
30
-
19
-
18
-
17
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
178
-
121
-
97
-
85
-
54
Qua người thành công
-
35
-
33
-
30
-
25
-
14
Lỗi gây ra
-
53
-
32
-
24
-
22
-
17
Phạm lỗi
-
54
-
35
-
24
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
12
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
19
-
16
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
36
-
36
-
19
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1569
-
1131
-
795
-
568
-
468
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
85
-
42
-
38
-
26
-
25
Chặn bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
42
-
28
-
22
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
177
-
94
-
88
-
82
-
69
Qua người thành công
-
31
-
29
-
20
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
37
-
32
-
25
-
19
-
13
Phạm lỗi
-
41
-
25
-
21
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
24
-
21
-
9
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
21
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1409
-
1306
-
1239
-
699
-
639
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Tắc bóng
-
79
-
49
-
34
-
31
-
22
Chặn bóng
-
19
-
13
-
11
-
6
-
3
Cắt bóng
-
44
-
31
-
29
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
203
-
195
-
139
-
69
-
62
Qua người thành công
-
40
-
9
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
26
-
15
-
15
-
13
-
5
Phạm lỗi
-
54
-
25
-
17
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
351
-
340
-
37
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
50
-
41
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
9
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
54
-
31
-
30
-
29
-
22
Sút trúng đích
-
29
-
17
-
11
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
59
-
34
-
30
-
29
-
29
Đường chuyền chính xác
-
2015
-
1741
-
1681
-
1678
-
1297
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
44%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
92
-
66
-
65
-
54
-
40
Chặn bóng
-
26
-
17
-
15
-
8
-
6
Cắt bóng
-
57
-
55
-
52
-
50
-
36
Thắng tranh bóng
-
239
-
219
-
211
-
187
-
164
Qua người thành công
-
119
-
48
-
47
-
41
-
38
Lỗi gây ra
-
76
-
67
-
65
-
48
-
46
Phạm lỗi
-
56
-
55
-
46
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
10
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
92
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
9
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
54
-
29
-
17
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
29
-
17
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
34
-
29
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
716
-
477
-
386
-
196
-
163
Tắc bóng
-
18
-
16
-
16
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
18
-
14
-
8
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
135
-
116
-
56
-
41
-
34
Qua người thành công
-
41
-
20
-
16
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
67
-
48
-
17
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
30
-
17
-
11
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
31
-
22
-
21
-
18
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
7
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
59
-
30
-
29
-
21
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1681
-
1297
-
869
-
860
-
639
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
92
-
66
-
40
-
34
-
24
Chặn bóng
-
15
-
5
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
55
-
50
-
20
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
239
-
219
-
187
-
137
-
84
Qua người thành công
-
119
-
48
-
47
-
35
-
26
Lỗi gây ra
-
76
-
65
-
46
-
42
-
31
Phạm lỗi
-
55
-
46
-
30
-
24
-
17
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
7
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
30
-
22
-
9
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
18
-
11
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2015
-
1741
-
1678
-
672
-
474
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
65
-
54
-
36
-
33
-
20
Chặn bóng
-
26
-
17
-
8
-
6
-
4
Cắt bóng
-
57
-
52
-
36
-
28
-
13
Thắng tranh bóng
-
211
-
164
-
151
-
74
-
44
Qua người thành công
-
38
-
16
-
9
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
43
-
23
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
56
-
32
-
17
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
875
-
45
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
92
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
10
-
10
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
14
-
11
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
350
-
346
-
301
-
297
-
244
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
40%
Tắc bóng
-
26
-
19
-
19
-
19
-
18
Chặn bóng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
23
-
23
-
20
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
68
-
65
-
52
-
51
-
47
Qua người thành công
-
31
-
24
-
21
-
14
-
9
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
12
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
10
-
10
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
108
-
80
-
72
-
64
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
24
-
22
-
11
-
10
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
8
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
12
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
14
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
350
-
244
-
197
-
172
-
164
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
40%
Tắc bóng
-
26
-
19
-
19
-
18
-
17
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
10
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
68
-
65
-
52
-
51
-
39
Qua người thành công
-
31
-
24
-
21
-
14
-
9
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
10
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
346
-
301
-
297
-
237
-
166
Tắc bóng
-
19
-
15
-
15
-
12
-
11
Chặn bóng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
23
-
20
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
47
-
37
-
32
-
29
-
26
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
204
-
104
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Cứu thua
-
22
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
17
-
16
-
16
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
11
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
435
-
418
-
399
-
387
-
273
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
46%
-
46%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
11
-
11
-
8
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
35
-
34
-
33
-
32
-
30
Qua người thành công
-
15
-
10
-
10
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
11
-
6
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
53
-
17
-
14
-
8
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
11
-
7
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
16
-
14
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
387
-
273
-
228
-
185
-
128
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
8
-
6
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
30
-
26
-
25
-
19
Qua người thành công
-
15
-
10
-
8
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
6
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
435
-
418
-
399
-
210
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
46%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
11
-
8
-
5
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
34
-
33
-
32
-
26
-
25
Qua người thành công
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
178
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
161
-
145
-
125
-
111
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
49%
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
16
-
15
-
14
-
12
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
10
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
29
-
23
-
15
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
8
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
161
-
111
-
99
-
66
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
15
-
14
-
12
-
8
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
145
-
125
-
110
-
57
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
49%
-
41%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
9
-
7
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
52
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
426
-
405
-
313
-
287
-
227
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
49%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
15
-
15
-
10
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
14
-
12
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
55
-
46
-
37
-
33
-
30
Qua người thành công
-
14
-
13
-
12
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
14
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
28
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
125
-
87
-
81
-
69
-
33
Tắc bóng
-
7
-
6
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
24
-
17
-
14
-
5
Qua người thành công
-
13
-
5
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
6
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
426
-
313
-
160
-
146
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
55
-
46
-
37
-
22
-
17
Qua người thành công
-
14
-
12
-
11
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
14
-
12
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
405
-
287
-
227
-
165
-
128
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
15
-
15
-
10
-
8
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
14
-
11
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
33
-
30
-
29
-
23
-
12
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
164
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
15
-
12
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
15
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
408
-
358
-
348
-
323
-
322
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
76%
-
73%
-
65%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
17
-
11
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
20
-
13
-
10
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
45
-
39
-
39
-
38
-
34
Qua người thành công
-
22
-
15
-
13
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
20
-
12
-
11
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
12
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
7
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
15
-
7
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
7
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
170
-
164
-
151
-
68
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
56%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
34
-
15
-
10
-
5
Qua người thành công
-
15
-
6
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
11
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
6
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
358
-
323
-
187
-
169
-
133
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
58%
-
46%
Tắc bóng
-
17
-
11
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
9
-
6
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
38
-
25
-
13
-
13
Qua người thành công
-
22
-
13
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
408
-
348
-
322
-
169
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
73%
-
54%
-
52%
-
49%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
9
-
6
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
9
-
9
-
3
Thắng tranh bóng
-
39
-
27
-
24
-
23
-
4
Qua người thành công
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
9
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
101
-
28
-
17
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
7
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
9
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
11
-
9
-
7
-
7
Cú sút
-
64
-
52
-
32
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
30
-
28
-
15
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
43
-
37
-
36
-
30
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1464
-
1252
-
1027
-
947
-
918
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
49%
-
41%
Tắc bóng
-
79
-
72
-
69
-
62
-
54
Chặn bóng
-
17
-
13
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
38
-
37
-
33
-
33
-
29
Thắng tranh bóng
-
195
-
188
-
182
-
165
-
158
Qua người thành công
-
47
-
46
-
45
-
42
-
33
Lỗi gây ra
-
67
-
57
-
57
-
55
-
46
Phạm lỗi
-
62
-
61
-
51
-
46
-
35
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
-
3
Phạt đền thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
9
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
11
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
64
-
52
-
27
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
30
-
28
-
15
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
43
-
36
-
30
-
24
-
11
Đường chuyền chính xác
-
775
-
715
-
539
-
466
-
164
Tắc bóng
-
40
-
24
-
23
-
21
-
14
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
188
-
182
-
165
-
118
-
76
Qua người thành công
-
47
-
42
-
31
-
21
-
17
Lỗi gây ra
-
57
-
55
-
44
-
35
-
23
Phạm lỗi
-
51
-
35
-
29
-
28
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
32
-
12
-
11
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
16
-
13
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1464
-
821
-
694
-
543
-
187
Tắc bóng
-
72
-
69
-
54
-
20
-
16
Chặn bóng
-
17
-
10
-
6
-
2
Cắt bóng
-
38
-
18
-
16
-
11
-
3
Thắng tranh bóng
-
150
-
150
-
145
-
98
-
44
Qua người thành công
-
46
-
23
-
21
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
67
-
25
-
22
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
61
-
46
-
33
-
19
-
10
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
26
-
22
-
22
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
29
-
28
-
26
-
18
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1252
-
1027
-
947
-
840
-
809
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
49%
-
41%
Tắc bóng
-
79
-
62
-
54
-
48
-
33
Chặn bóng
-
13
-
11
-
10
-
8
-
6
Cắt bóng
-
37
-
33
-
33
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
195
-
158
-
141
-
139
-
111
Qua người thành công
-
45
-
33
-
32
-
19
-
14
Lỗi gây ra
-
57
-
46
-
41
-
23
-
21
Phạm lỗi
-
62
-
27
-
21
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
918
-
26
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
103
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
5
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
6
-
6
-
6
-
3
Cú sút
-
64
-
29
-
29
-
27
-
24
Sút trúng đích
-
28
-
16
-
15
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
43
-
30
-
30
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1464
-
1070
-
918
-
840
-
715
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
79
-
72
-
69
-
40
-
35
Chặn bóng
-
17
-
13
-
9
-
6
-
6
Cắt bóng
-
42
-
38
-
29
-
25
-
18
Thắng tranh bóng
-
195
-
182
-
165
-
150
-
145
Qua người thành công
-
48
-
47
-
33
-
29
-
24
Lỗi gây ra
-
57
-
55
-
53
-
49
-
35
Phạm lỗi
-
62
-
51
-
46
-
33
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
Phạt đền thành công
-
6
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
6
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
64
-
27
-
24
-
19
-
7
Sút trúng đích
-
28
-
15
-
13
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
43
-
30
-
16
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
715
-
466
-
248
-
236
-
164
Tắc bóng
-
40
-
23
-
21
-
14
-
11
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
182
-
165
-
76
-
64
-
63
Qua người thành công
-
47
-
29
-
21
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
55
-
35
-
25
-
23
-
11
Phạm lỗi
-
51
-
29
-
28
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
29
-
12
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
30
-
16
-
14
-
13
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1464
-
640
-
543
-
405
-
208
Tắc bóng
-
72
-
69
-
35
-
15
-
14
Chặn bóng
-
17
-
6
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
38
-
18
-
9
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
150
-
145
-
123
-
114
-
27
Qua người thành công
-
48
-
24
-
23
-
21
-
9
Lỗi gây ra
-
53
-
49
-
25
-
22
-
6
Phạm lỗi
-
46
-
33
-
29
-
22
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
17
-
12
-
7
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
13
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1070
-
840
-
666
-
210
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
79
-
33
-
30
-
12
-
4
Chặn bóng
-
13
-
9
-
6
-
2
Cắt bóng
-
42
-
29
-
25
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
195
-
110
-
84
-
39
-
19
Qua người thành công
-
33
-
10
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
57
-
18
-
14
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
62
-
26
-
23
-
16
-
2
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
918
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
103
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
27
-
26
-
24
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
30
-
24
-
16
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1464
-
1070
-
918
-
840
-
543
Tắc bóng
-
79
-
72
-
69
-
40
-
33
Chặn bóng
-
17
-
13
-
6
-
6
-
2
Cắt bóng
-
42
-
38
-
29
-
18
-
14
Thắng tranh bóng
-
195
-
165
-
150
-
145
-
118
Qua người thành công
-
47
-
33
-
31
-
29
-
23
Lỗi gây ra
-
57
-
55
-
44
-
31
-
25
Phạm lỗi
-
62
-
51
-
46
-
33
-
26
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
9
-
8
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
27
-
26
-
24
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
30
-
24
-
16
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
539
-
466
-
248
-
236
-
210
Tắc bóng
-
40
-
24
-
23
-
21
-
14
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
11
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
165
-
118
-
76
-
73
-
64
Qua người thành công
-
47
-
31
-
29
-
21
-
13
Lỗi gây ra
-
55
-
44
-
31
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
51
-
23
-
22
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
10
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1464
-
543
-
283
-
199
-
93
Tắc bóng
-
72
-
69
-
20
-
15
-
12
Chặn bóng
-
17
-
6
-
2
Cắt bóng
-
38
-
18
-
7
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
150
-
145
-
50
-
35
-
27
Qua người thành công
-
23
-
21
-
9
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
25
-
22
-
9
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
46
-
33
-
9
-
9
-
3
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
12
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1070
-
840
-
192
Tắc bóng
-
79
-
33
-
10
Chặn bóng
-
13
-
6
Cắt bóng
-
42
-
29
-
12
Thắng tranh bóng
-
195
-
110
-
27
Qua người thành công
-
33
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
57
-
18
-
5
Phạm lỗi
-
62
-
26
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
918
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
103
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
11
-
9
-
4
-
4
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
12
-
11
-
6
-
6
Cú sút
-
64
-
52
-
35
-
29
-
27
Sút trúng đích
-
30
-
28
-
22
-
16
-
13
Đường chuyền quyết định
-
43
-
36
-
30
-
30
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1464
-
1427
-
1070
-
918
-
845
Tắc bóng
-
86
-
79
-
73
-
72
-
69
Chặn bóng
-
17
-
15
-
13
-
10
-
10
Cắt bóng
-
55
-
53
-
42
-
38
-
33
Thắng tranh bóng
-
200
-
195
-
188
-
182
-
167
Qua người thành công
-
48
-
47
-
45
-
42
-
38
Lỗi gây ra
-
57
-
57
-
55
-
49
-
46
Phạm lỗi
-
62
-
51
-
46
-
45
-
37
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
Phạt đền thành công
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
11
-
9
-
4
-
4
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
12
-
11
-
6
-
6
Cú sút
-
64
-
52
-
35
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
30
-
28
-
22
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
43
-
36
-
30
-
24
-
21
Đường chuyền chính xác
-
775
-
715
-
539
-
466
-
443
Tắc bóng
-
40
-
24
-
23
-
14
-
12
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
11
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
188
-
182
-
165
-
118
-
85
Qua người thành công
-
47
-
42
-
31
-
21
-
21
Lỗi gây ra
-
57
-
55
-
44
-
35
-
31
Phạm lỗi
-
51
-
35
-
29
-
28
-
22
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
6
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
20
-
15
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
16
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1464
-
640
-
543
-
480
-
349
Tắc bóng
-
73
-
72
-
69
-
20
-
16
Chặn bóng
-
17
-
6
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
38
-
21
-
18
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
167
-
150
-
145
-
114
-
62
Qua người thành công
-
48
-
38
-
25
-
23
-
21
Lỗi gây ra
-
49
-
25
-
25
-
22
-
11
Phạm lỗi
-
46
-
37
-
33
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
17
-
12
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
29
-
25
-
15
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1427
-
1070
-
845
-
840
-
809
Tắc bóng
-
86
-
79
-
52
-
51
-
48
Chặn bóng
-
15
-
13
-
10
-
10
-
8
Cắt bóng
-
55
-
53
-
42
-
33
-
29
Thắng tranh bóng
-
200
-
195
-
158
-
126
-
110
Qua người thành công
-
45
-
33
-
16
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
57
-
46
-
27
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
62
-
45
-
31
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
9
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
918
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
103
Phạt đền cản phá
-
1