Independiente
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:2
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 6
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 24:20
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 4
- Hòa
- 6
- Thua
- 6
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 14:13
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0