IF Elfsborg
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
11
-
8
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
618
-
481
-
472
-
439
-
384
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
25
-
18
-
18
-
17
-
15
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
21
-
14
-
13
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
47
-
46
-
44
-
38
-
36
Qua người thành công
-
14
-
14
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
12
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
15
-
15
-
12
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
25
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
8
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
198
-
96
-
85
-
69
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
81%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
32
-
25
-
18
-
16
Qua người thành công
-
14
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
7
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
481
-
472
-
384
-
236
-
220
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
82%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
25
-
18
-
18
-
15
-
9
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
13
-
9
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
47
-
46
-
44
-
29
-
27
Qua người thành công
-
14
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
8
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
618
-
359
-
277
-
252
-
119
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
85%
-
82%
-
76%
Tắc bóng
-
17
-
13
-
11
-
8
-
6
Chặn bóng
-
8
-
4
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
13
-
9
-
8
-
2
Thắng tranh bóng
-
38
-
36
-
29
-
21
-
10
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
8
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
439
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
25
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
8
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
Cú sút
-
30
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
78
Đường chuyền chính xác
-
1462
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
78
Chặn bóng
-
8
Cắt bóng
-
18
Thắng tranh bóng
-
197
Qua người thành công
-
43
Lỗi gây ra
-
66
Phạm lỗi
-
37
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
8
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
Cú sút
-
30
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
78
Đường chuyền chính xác
-
1462
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
78
Chặn bóng
-
8
Cắt bóng
-
18
Thắng tranh bóng
-
197
Qua người thành công
-
43
Lỗi gây ra
-
66
Phạm lỗi
-
37
Thẻ vàng
-
3