IF Elfsborg
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 4
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 18:17
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (7), 4-2-3-1 (5), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 12
- Hòa
- 4
- Thua
- 14
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 45:51
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (13), 4-2-3-1 (6), 4-4-2 (6), 5-3-2 (3), 3-4-2-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:13
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 9
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #26
- Bàn thắng
- 24:18
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (15), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:5
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:6
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 17:8
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 5-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6)