Huachipato
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
112
-
108
-
107
-
79
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
89%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
11
-
11
-
9
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
79
-
43
-
32
-
26
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
81%
-
72%
-
61%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
9
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
107
-
45
-
24
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
84%
-
83%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
8
-
7
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
63
-
47
-
31
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
81%
-
78%
-
77%
-
61%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
15
-
14
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
19
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
8
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
575
-
570
-
526
-
479
-
320
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
22
-
22
-
18
-
17
-
16
Chặn bóng
-
10
-
10
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
29
-
15
-
13
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
77
-
59
-
50
-
50
-
49
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
16
-
13
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
21
-
10
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
31
-
15
-
8
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
19
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
239
-
205
-
112
-
85
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
75%
-
71%
-
64%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
44
-
25
-
17
-
2
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
13
-
11
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
8
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
575
-
570
-
479
-
320
-
185
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
82%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
22
-
17
-
11
-
9
-
8
Chặn bóng
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
15
-
13
-
10
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
59
-
50
-
44
-
39
-
35
Qua người thành công
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
526
-
279
-
265
-
260
-
218
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
81%
-
78%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
22
-
18
-
16
-
13
-
12
Chặn bóng
-
10
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
29
-
9
-
8
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
77
-
50
-
35
-
34
-
20
Qua người thành công
-
7
-
6
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
8
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
173
-
97
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
68%
-
67%
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cứu thua
-
21
-
10
-
3