Huachipato
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 5:6
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 7
- Hòa
- 1
- Thua
- 6
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 21:20
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-3-3 (4), 4-1-3-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 43:42
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (14), 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (6), 4-4-2 (1)