Hertha BSC
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
10
-
10
-
9
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
206
-
167
-
158
-
150
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
30
-
24
-
21
-
20
-
17
Qua người thành công
-
12
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
51
-
48
-
26
-
19
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
73%
-
70%
-
69%
-
60%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
13
-
9
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
158
-
126
-
116
-
73
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
80%
-
77%
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
15
-
14
-
10
-
5
Qua người thành công
-
12
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
7
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
206
-
167
-
87
-
46
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
84%
-
81%
-
76%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
6
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
30
-
24
-
20
-
11
-
9
Qua người thành công
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
150
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
49
-
3
Sút trúng đích
-
19
-
1
Đường chuyền quyết định
-
44
Đường chuyền chính xác
-
942
-
19
Tắc bóng
-
59
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
15
Thắng tranh bóng
-
183
-
6
Qua người thành công
-
70
-
1
Lỗi gây ra
-
40
-
1
Phạm lỗi
-
35
-
3
Thẻ vàng
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
49
-
3
Sút trúng đích
-
19
-
1
Đường chuyền quyết định
-
44
Đường chuyền chính xác
-
942
-
19
Tắc bóng
-
59
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
15
Thắng tranh bóng
-
183
-
6
Qua người thành công
-
70
-
1
Lỗi gây ra
-
40
-
1
Phạm lỗi
-
35
-
3
Thẻ vàng
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
3
Cú sút
-
78
-
7
Sút trúng đích
-
47
-
3
Đường chuyền quyết định
-
28
-
12
Đường chuyền chính xác
-
646
-
186
Tắc bóng
-
12
-
11
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
127
-
42
Qua người thành công
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
22
-
14
Phạm lỗi
-
49
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
3
Cú sút
-
78
-
7
Sút trúng đích
-
47
-
3
Đường chuyền quyết định
-
28
-
12
Đường chuyền chính xác
-
646
-
186
Tắc bóng
-
12
-
11
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
127
-
42
Qua người thành công
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
22
-
14
Phạm lỗi
-
49
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
-
19
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
2
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
-
19
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
2
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
16
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
101
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
16
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
101
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
95
-
82
-
74
-
47
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
71%
-
62%
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
39
-
37
-
24
-
18
-
14
Tắc bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
6
-
3
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
47
-
34
-
28
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
95
-
82
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
71%
-
62%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
41
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
159
-
134
-
126
-
123
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
68%
-
60%
-
55%
-
55%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
17
-
16
-
15
-
12
Qua người thành công
-
10
-
7
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
60
-
39
-
36
-
31
-
21
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
12
-
8
-
4
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
126
-
123
-
95
-
80
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
17
-
11
-
4
-
4
Qua người thành công
-
10
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
159
-
134
-
100
-
80
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
68%
-
60%
-
55%
-
42%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
8
-
7
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
76
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
83
-
81
-
77
-
68
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
72%
-
58%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
33
-
29
-
18
-
7
Tắc bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
6
-
2
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
54
-
40
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
83
-
77
-
68
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
72%
-
58%
-
47%
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
9
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
216
-
177
-
165
-
159
-
99
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
7
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
48
-
44
-
27
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
165
-
159
-
99
-
90
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
89%
-
89%
-
86%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
216
-
177
-
88
-
45
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
85%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
163
-
163
-
122
-
104
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
83%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
20
-
14
-
14
-
13
-
13
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
62
-
35
-
18
-
15
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
72%
-
55%
-
50%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
13
-
7
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
122
-
104
-
56
-
30
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
80%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
7
-
6
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
163
-
163
-
81
-
69
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
73%
-
66%
-
62%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
14
-
13
-
13
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Thắng tranh bóng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
151
-
146
-
117
-
100
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
94%
-
91%
-
89%
-
89%
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
11
-
10
-
9
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
47
-
19
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
63%
-
53%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
8
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
146
-
117
-
37
-
22
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
87%
-
86%
-
84%
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
151
-
100
-
95
-
49
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
89%
-
81%
-
80%
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
36
-
24
-
20
-
20
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
78%
-
66%
-
66%
Cắt bóng
-
11
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
24
-
13
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
59%
-
52%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
36
-
18
-
18
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
66%
-
66%
-
64%
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
8
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
20
-
20
-
15
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
62%
-
60%
-
57%
-
57%
Cắt bóng
-
11
-
6
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
50
-
41
-
34
-
22
-
22
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
15
-
15
-
15
Đường chuyền quyết định
-
30
-
28
-
20
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
1046
-
912
-
850
-
785
Tắc bóng
-
73
-
51
-
46
-
44
-
43
Chặn bóng
-
32
-
13
-
12
-
11
-
9
Cắt bóng
-
51
-
49
-
46
-
36
-
28
Thắng tranh bóng
-
228
-
207
-
160
-
148
-
125
Qua người thành công
-
67
-
47
-
36
-
36
-
23
Lỗi gây ra
-
59
-
41
-
33
-
31
-
31
Phạm lỗi
-
36
-
36
-
33
-
33
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
98
-
7
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
50
-
22
-
22
-
22
-
20
Sút trúng đích
-
27
-
15
-
15
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
28
-
20
-
14
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
545
-
301
-
270
-
242
-
202
Tắc bóng
-
18
-
14
-
10
-
7
-
5
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
160
-
81
-
79
-
67
-
56
Qua người thành công
-
67
-
47
-
10
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
59
-
19
-
13
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
33
-
19
-
18
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
6
-
1
Cú sút
-
41
-
34
-
11
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
20
-
15
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
18
-
18
-
13
-
5
Đường chuyền chính xác
-
850
-
608
-
581
-
411
-
394
Tắc bóng
-
73
-
51
-
43
-
38
-
30
Chặn bóng
-
12
-
6
-
5
-
5
-
3
Cắt bóng
-
49
-
28
-
24
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
228
-
148
-
125
-
68
-
54
Qua người thành công
-
36
-
36
-
23
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
41
-
33
-
31
-
26
-
9
Phạm lỗi
-
36
-
36
-
33
-
23
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
18
-
11
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
912
-
785
-
632
-
567
Tắc bóng
-
46
-
44
-
43
-
40
-
38
Chặn bóng
-
32
-
13
-
11
-
9
-
9
Cắt bóng
-
51
-
46
-
36
-
27
-
15
Thắng tranh bóng
-
207
-
105
-
96
-
89
-
78
Qua người thành công
-
19
-
12
-
11
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
24
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
29
-
27
-
27
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1046
-
29
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
98
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
39
-
37
-
35
-
28
-
21
Sút trúng đích
-
20
-
18
-
17
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
44
-
34
-
25
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1197
-
1024
-
938
-
865
-
862
Tắc bóng
-
98
-
70
-
57
-
51
-
48
Chặn bóng
-
18
-
13
-
11
-
9
-
7
Cắt bóng
-
46
-
42
-
40
-
37
-
36
Thắng tranh bóng
-
203
-
176
-
154
-
149
-
106
Qua người thành công
-
63
-
36
-
27
-
23
-
18
Lỗi gây ra
-
50
-
45
-
36
-
33
-
31
Phạm lỗi
-
43
-
36
-
36
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
73
-
29
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
37
-
35
-
21
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
20
-
18
-
10
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
19
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
486
-
414
-
226
-
220
-
77
Tắc bóng
-
10
-
7
-
7
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
88
-
86
-
62
-
33
-
26
Qua người thành công
-
23
-
14
-
12
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
20
-
13
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
31
-
19
-
11
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
39
-
28
-
19
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
17
-
11
-
10
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
34
-
24
-
17
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1197
-
865
-
753
-
609
-
458
Tắc bóng
-
98
-
70
-
51
-
32
-
31
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
42
-
37
-
23
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
203
-
176
-
149
-
101
-
98
Qua người thành công
-
63
-
27
-
18
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
50
-
45
-
33
-
31
-
27
Phạm lỗi
-
43
-
36
-
36
-
30
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
44
-
23
-
16
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1024
-
938
-
862
-
698
-
608
Tắc bóng
-
57
-
48
-
29
-
28
-
18
Chặn bóng
-
18
-
13
-
11
-
9
-
7
Cắt bóng
-
46
-
40
-
36
-
28
-
22
Thắng tranh bóng
-
154
-
106
-
104
-
79
-
77
Qua người thành công
-
36
-
11
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
36
-
22
-
21
-
20
-
14
Phạm lỗi
-
26
-
23
-
21
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
700
-
288
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
73
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
7
-
5
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
8
-
8
-
7
Cú sút
-
56
-
39
-
35
-
34
-
19
Sút trúng đích
-
35
-
19
-
19
-
18
-
9
Đường chuyền quyết định
-
49
-
34
-
24
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1551
-
1034
-
982
-
921
-
907
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
66
-
49
-
36
-
34
-
33
Chặn bóng
-
20
-
16
-
10
-
8
-
6
Cắt bóng
-
55
-
42
-
40
-
31
-
27
Thắng tranh bóng
-
208
-
147
-
134
-
131
-
114
Qua người thành công
-
82
-
39
-
23
-
21
-
20
Lỗi gây ra
-
75
-
47
-
44
-
31
-
29
Phạm lỗi
-
46
-
44
-
42
-
37
-
35
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
21
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
7
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
8
-
8
-
2
Cú sút
-
56
-
39
-
35
-
34
-
8
Sút trúng đích
-
35
-
19
-
19
-
18
-
4
Đường chuyền quyết định
-
49
-
24
-
22
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
623
-
500
-
383
-
287
-
183
Tắc bóng
-
36
-
21
-
12
-
9
-
9
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
31
-
13
-
12
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
208
-
114
-
108
-
88
-
37
Qua người thành công
-
82
-
39
-
15
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
75
-
44
-
31
-
21
-
11
Phạm lỗi
-
46
-
44
-
37
-
34
-
10
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
17
-
12
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
34
-
17
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
982
-
921
-
841
-
410
-
351
Tắc bóng
-
34
-
33
-
30
-
24
-
13
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
40
-
27
-
21
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
134
-
108
-
105
-
45
-
34
Qua người thành công
-
23
-
21
-
20
-
16
-
8
Lỗi gây ra
-
47
-
27
-
22
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
35
-
27
-
23
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
12
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1551
-
1034
-
907
-
889
-
718
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
66
-
49
-
24
-
17
-
16
Chặn bóng
-
20
-
16
-
10
-
8
-
5
Cắt bóng
-
55
-
42
-
27
-
26
-
21
Thắng tranh bóng
-
147
-
131
-
76
-
68
-
62
Qua người thành công
-
19
-
15
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
29
-
19
-
18
-
18
-
9
Phạm lỗi
-
42
-
24
-
22
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
787
-
255
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
69
-
21
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
35
-
31
-
28
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
18
-
15
-
14
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
49
-
36
-
22
-
22
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1226
-
1091
-
1044
-
882
-
873
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
79%
-
76%
-
74%
-
63%
Tắc bóng
-
61
-
56
-
50
-
50
-
44
Chặn bóng
-
30
-
18
-
15
-
12
-
9
Cắt bóng
-
65
-
53
-
31
-
27
-
27
Thắng tranh bóng
-
212
-
143
-
118
-
115
-
109
Qua người thành công
-
46
-
41
-
38
-
30
-
24
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
27
-
27
-
24
Phạm lỗi
-
63
-
38
-
34
-
26
-
26
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
99
-
9
-
7
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
35
-
28
-
27
-
21
-
18
Sút trúng đích
-
18
-
15
-
13
-
10
-
6
Đường chuyền quyết định
-
36
-
12
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
553
-
358
-
230
-
215
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
76%
-
53%
Tắc bóng
-
25
-
15
-
10
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
10
-
10
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
118
-
104
-
86
-
76
-
53
Qua người thành công
-
46
-
41
-
38
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
27
-
20
-
19
-
18
Phạm lỗi
-
26
-
26
-
25
-
23
-
19
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
25
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
13
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
49
-
12
-
12
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1091
-
1044
-
717
-
312
-
308
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Tắc bóng
-
56
-
50
-
50
-
26
-
10
Chặn bóng
-
9
-
7
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
27
-
23
-
22
-
16
-
7
Thắng tranh bóng
-
212
-
115
-
86
-
49
-
45
Qua người thành công
-
30
-
24
-
18
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
28
-
24
-
13
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
63
-
38
-
22
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
14
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
22
-
12
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1226
-
882
-
873
-
795
-
708
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
74%
-
44%
Tắc bóng
-
61
-
44
-
36
-
32
-
19
Chặn bóng
-
30
-
18
-
15
-
12
-
6
Cắt bóng
-
65
-
53
-
31
-
27
-
21
Thắng tranh bóng
-
143
-
109
-
90
-
77
-
54
Qua người thành công
-
18
-
14
-
13
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
16
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
24
-
23
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
560
-
61
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
60%
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
99
-
9
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
8
-
5
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
53
-
47
-
36
-
36
-
35
Sút trúng đích
-
20
-
20
-
20
-
20
-
17
Đường chuyền quyết định
-
56
-
41
-
33
-
31
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1205
-
1202
-
1178
-
1164
-
1146
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
77%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
61
-
54
-
46
-
45
-
36
Chặn bóng
-
26
-
18
-
16
-
12
-
9
Cắt bóng
-
46
-
44
-
39
-
37
-
34
Thắng tranh bóng
-
168
-
166
-
158
-
149
-
137
Qua người thành công
-
55
-
38
-
34
-
30
-
24
Lỗi gây ra
-
45
-
34
-
28
-
26
-
23
Phạm lỗi
-
77
-
44
-
38
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
7
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
5
-
2
Cú sút
-
53
-
47
-
35
-
19
-
8
Sút trúng đích
-
20
-
20
-
17
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
31
-
19
-
17
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
498
-
453
-
335
-
311
-
207
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
20
-
14
-
12
-
8
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
7
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
158
-
137
-
111
-
96
-
47
Qua người thành công
-
55
-
22
-
14
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
21
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
38
-
29
-
28
-
18
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
36
-
36
-
13
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
20
-
20
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
41
-
19
-
16
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1202
-
1178
-
948
-
564
-
229
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
54
-
45
-
31
-
26
-
8
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
29
-
28
-
20
-
15
-
8
Thắng tranh bóng
-
168
-
166
-
87
-
57
-
20
Qua người thành công
-
38
-
30
-
22
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
45
-
22
-
14
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
77
-
44
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
11
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
56
-
33
-
19
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1205
-
1164
-
1146
-
1024
-
740
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
77%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
61
-
46
-
36
-
34
-
34
Chặn bóng
-
26
-
18
-
16
-
12
-
7
Cắt bóng
-
46
-
44
-
39
-
37
-
34
Thắng tranh bóng
-
149
-
130
-
128
-
112
-
111
Qua người thành công
-
34
-
24
-
10
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
34
-
28
-
23
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
23
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
606
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
58%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
100
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
6
-
5
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
10
-
10
-
7
-
7
Cú sút
-
50
-
39
-
38
-
22
-
18
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
21
-
12
-
8
Đường chuyền quyết định
-
40
-
35
-
30
-
17
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1342
-
1134
-
1064
-
1022
-
958
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
79%
-
78%
-
70%
Tắc bóng
-
89
-
54
-
50
-
42
-
38
Chặn bóng
-
14
-
13
-
11
-
6
-
5
Cắt bóng
-
44
-
44
-
34
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
201
-
175
-
156
-
147
-
141
Qua người thành công
-
34
-
31
-
27
-
25
-
22
Lỗi gây ra
-
48
-
45
-
39
-
37
-
34
Phạm lỗi
-
60
-
44
-
43
-
41
-
34
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
12
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
6
-
5
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
10
-
10
-
6
Cú sút
-
50
-
39
-
38
-
15
-
1
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
21
-
8
Đường chuyền quyết định
-
17
-
15
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
748
-
426
-
424
-
261
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
64%
-
45%
Tắc bóng
-
35
-
13
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
5
-
3
Cắt bóng
-
19
-
10
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
201
-
175
-
120
-
94
-
6
Qua người thành công
-
34
-
27
-
25
-
9
Lỗi gây ra
-
45
-
39
-
34
-
24
-
1
Phạm lỗi
-
60
-
44
-
41
-
22
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
9
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
7
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1134
-
958
-
630
-
310
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
69%
Tắc bóng
-
89
-
37
-
29
-
16
-
6
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
44
-
25
-
24
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
136
-
103
-
56
-
53
-
48
Qua người thành công
-
15
-
11
-
10
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
37
-
17
-
14
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
43
-
31
-
23
-
15
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
14
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
40
-
35
-
30
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1342
-
1064
-
1022
-
888
-
709
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
78%
-
43%
Tắc bóng
-
54
-
50
-
42
-
38
-
33
Chặn bóng
-
14
-
13
-
11
-
3
-
2
Cắt bóng
-
44
-
34
-
28
-
27
-
24
Thắng tranh bóng
-
156
-
147
-
141
-
127
-
113
Qua người thành công
-
31
-
22
-
20
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
48
-
34
-
32
-
28
-
18
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
27
-
26
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
532
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
51%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
100
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
72
-
38
-
27
-
24
-
24
Sút trúng đích
-
33
-
17
-
11
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
36
-
30
-
28
-
24
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1366
-
1339
-
1333
-
1262
-
1233
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
79%
-
72%
-
72%
-
70%
Tắc bóng
-
73
-
66
-
56
-
48
-
34
Chặn bóng
-
25
-
12
-
10
-
6
-
4
Cắt bóng
-
69
-
65
-
62
-
62
-
53
Thắng tranh bóng
-
233
-
171
-
163
-
147
-
142
Qua người thành công
-
49
-
35
-
30
-
27
-
14
Lỗi gây ra
-
62
-
40
-
38
-
37
-
35
Phạm lỗi
-
56
-
40
-
39
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
4
-
2
Cú sút
-
72
-
38
-
15
-
5
Sút trúng đích
-
33
-
17
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
434
-
419
-
92
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
61%
-
61%
Cắt bóng
-
28
-
10
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
233
-
98
-
40
-
10
Qua người thành công
-
30
-
27
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
62
-
26
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
56
-
22
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
27
-
24
-
22
-
20
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
20
-
18
-
15
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1339
-
1233
-
620
-
414
-
288
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
63%
-
53%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
73
-
48
-
30
-
28
-
3
Chặn bóng
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
53
-
38
-
32
-
29
-
23
Thắng tranh bóng
-
163
-
142
-
90
-
76
-
75
Qua người thành công
-
49
-
14
-
13
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
38
-
33
-
25
-
25
-
21
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
33
-
33
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
14
-
10
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
36
-
28
-
19
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1366
-
1333
-
1262
-
1213
-
769
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
79%
-
72%
-
49%
Tắc bóng
-
66
-
56
-
34
-
24
-
24
Chặn bóng
-
25
-
12
-
10
-
1
-
1
Cắt bóng
-
69
-
65
-
62
-
62
-
53
Thắng tranh bóng
-
171
-
147
-
116
-
114
-
108
Qua người thành công
-
35
-
12
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
40
-
37
-
35
-
25
-
24
Phạm lỗi
-
40
-
33
-
27
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
772
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
100
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
62
-
52
-
27
-
25
-
17
Sút trúng đích
-
32
-
24
-
16
-
13
-
8
Đường chuyền quyết định
-
38
-
36
-
28
-
22
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1605
-
1536
-
1324
-
1181
-
1134
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
71%
-
68%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
66
-
65
-
65
-
57
-
47
Chặn bóng
-
15
-
13
-
11
-
8
-
7
Cắt bóng
-
80
-
64
-
53
-
48
-
42
Thắng tranh bóng
-
207
-
192
-
170
-
164
-
162
Qua người thành công
-
55
-
50
-
49
-
24
-
19
Lỗi gây ra
-
64
-
47
-
43
-
42
-
42
Phạm lỗi
-
61
-
57
-
46
-
40
-
36
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
88
-
14
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
1
Cú sút
-
62
-
52
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
32
-
24
Đường chuyền quyết định
-
22
-
22
-
2
Đường chuyền chính xác
-
576
-
390
-
19
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
65%
-
55%
-
48%
Tắc bóng
-
16
-
16
Chặn bóng
-
6
-
3
Cắt bóng
-
18
-
7
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
170
-
154
-
14
-
4
Qua người thành công
-
50
-
18
-
2
Lỗi gây ra
-
42
-
41
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
46
-
40
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
27
-
25
-
17
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
28
-
14
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1605
-
1536
-
675
-
638
-
207
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
68%
-
50%
-
48%
-
44%
Tắc bóng
-
66
-
57
-
29
-
24
-
14
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
80
-
64
-
34
-
32
-
9
Thắng tranh bóng
-
192
-
162
-
126
-
78
-
52
Qua người thành công
-
55
-
24
-
19
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
47
-
42
-
33
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
61
-
57
-
31
-
30
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
38
-
20
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1324
-
1181
-
1134
-
1113
-
941
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
67%
-
66%
-
60%
-
55%
Tắc bóng
-
65
-
65
-
47
-
35
-
27
Chặn bóng
-
15
-
13
-
11
-
8
-
7
Cắt bóng
-
53
-
48
-
42
-
38
-
32
Thắng tranh bóng
-
207
-
164
-
142
-
142
-
110
Qua người thành công
-
49
-
10
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
64
-
43
-
40
-
32
-
27
Phạm lỗi
-
36
-
29
-
24
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
934
-
131
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
6
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
88
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
263
-
233
-
222
-
167
-
162
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
88%
-
87%
-
87%
Cắt bóng
-
16
-
9
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
28
-
27
-
26
-
26
-
23
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
5
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
49
-
42
-
37
-
35
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
71%
-
68%
-
60%
-
56%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
19
-
11
-
9
-
2
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
14
-
6
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
143
-
130
-
113
-
96
-
83
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
84%
-
83%
-
80%
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
20
-
17
-
12
-
10
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
263
-
233
-
222
-
167
-
162
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
87%
-
85%
-
85%
Cắt bóng
-
16
-
9
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
28
-
26
-
26
-
23
-
20
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
119
-
32
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
67%
-
66%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
6
-
5
-
4
Phạt đền cản phá
-
1