Hertha BSC
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 47:44
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 29:4
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 15
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 7.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-15
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 42:69
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 3-5-2 (7), 4-4-2 (5), 4-2-2-2 (3), 4-2-3-1 (3), 4-1-4-1 (2), 3-1-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 20
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 39:72
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 72
- Hiệu số bàn thắng
- -33
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-4-2 (7), 3-4-2-1 (5), 4-3-3 (4), 4-2-2-2 (3), 4-1-4-1 (3), 5-3-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 41:52
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-3-3 (8), 4-3-1-2 (4), 3-1-4-2 (4), 4-4-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-2-2-2 (1), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 48:59
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-1-4-1 (6), 3-4-1-2 (4), 4-4-2 (4), 4-4-1-1 (2), 3-1-4-2 (2), 4-3-3 (1), 3-4-3 (1), 3-5-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 49:57
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 3-4-1-2 (8), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (1), 3-5-2 (1), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 43:46
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-4-2 (6), 4-1-4-1 (2), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 4
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 43:47
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (28), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 42:42
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 17
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 36:52
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 40:48
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 38:64
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 6:7
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1)