Hellas Verona
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
272
-
185
-
174
-
154
-
143
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
20
-
19
-
16
-
15
-
15
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
7
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
58
-
32
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
81%
Tắc bóng
-
8
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
6
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
154
-
143
-
142
-
123
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
91%
-
89%
Tắc bóng
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
15
-
12
-
10
-
9
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
272
-
185
-
174
-
56
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
88%
-
88%
-
84%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
16
-
13
-
6
-
4
Qua người thành công
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
123
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
37
-
32
-
29
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
12
-
11
-
6
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
50%
-
50%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
32
-
29
-
25
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
81%
-
78%
-
65%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
29
-
21
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
85%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
73
-
58
-
50
-
50
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
17
-
11
-
5
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
58
-
50
-
27
-
23
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
73
-
46
-
41
-
36
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
32
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
125
-
49
-
46
-
40
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
6
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
13
-
13
-
5
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
26
-
23
-
19
-
11
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
125
-
49
-
46
-
31
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
116
-
81
-
74
-
66
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
61%
-
50%
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
33
-
16
-
9
-
7
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
5
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
116
-
81
-
56
-
49
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
66
-
52
-
45
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
61%
-
49%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
49
-
41
-
40
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
86%
-
85%
-
83%
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
10
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
75%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
41
-
40
-
35
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
83%
-
82%
-
81%
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
76
-
31
-
22
-
21
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
83%
-
81%
-
70%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
61
-
35
-
25
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
28
-
25
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
31
-
30
-
28
-
28
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1231
-
1165
-
928
-
890
-
718
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
84
-
73
-
72
-
70
-
44
Chặn bóng
-
23
-
16
-
14
-
14
-
13
Cắt bóng
-
68
-
54
-
32
-
29
-
27
Thắng tranh bóng
-
221
-
169
-
144
-
120
-
109
Qua người thành công
-
39
-
30
-
23
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
35
-
27
-
22
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
55
-
46
-
45
-
44
-
39
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
91
-
8
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
61
-
35
-
25
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
28
-
25
-
11
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
28
-
20
-
15
-
13
-
5
Đường chuyền chính xác
-
376
-
367
-
287
-
200
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
75%
-
75%
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
95
-
85
-
71
-
71
-
34
Qua người thành công
-
30
-
19
-
10
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
21
-
15
-
6
Phạm lỗi
-
34
-
25
-
23
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
9
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
28
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1165
-
890
-
531
-
479
-
395
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
83%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
73
-
70
-
44
-
31
-
30
Chặn bóng
-
13
-
8
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
54
-
23
-
14
-
14
-
9
Thắng tranh bóng
-
169
-
120
-
109
-
61
-
60
Qua người thành công
-
23
-
17
-
11
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
35
-
20
-
15
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
55
-
45
-
39
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
16
-
13
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
31
-
28
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1231
-
718
-
566
-
552
-
524
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
84%
-
84%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
84
-
72
-
31
-
26
-
24
Chặn bóng
-
23
-
16
-
14
-
14
-
13
Cắt bóng
-
68
-
32
-
29
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
221
-
144
-
95
-
79
-
77
Qua người thành công
-
39
-
9
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
20
-
17
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
46
-
44
-
30
-
27
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
928
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Cứu thua
-
91
-
8
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
42
-
27
-
23
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
34
-
32
-
27
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1129
-
1101
-
968
-
810
-
767
Tắc bóng
-
66
-
54
-
50
-
46
-
45
Chặn bóng
-
24
-
15
-
9
-
9
-
9
Cắt bóng
-
72
-
32
-
30
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
199
-
160
-
142
-
122
-
121
Qua người thành công
-
36
-
33
-
25
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
65
-
57
-
29
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
54
-
51
-
47
-
44
-
44
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
9
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
42
-
27
-
15
-
11
-
2
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
13
-
12
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
450
-
330
-
281
-
161
-
21
Tắc bóng
-
22
-
15
-
11
-
7
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
122
-
121
-
59
-
45
-
7
Qua người thành công
-
16
-
14
-
9
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
17
-
9
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
47
-
44
-
21
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
23
-
17
-
16
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
27
-
19
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1101
-
696
-
466
-
459
-
379
Tắc bóng
-
54
-
46
-
36
-
35
-
30
Chặn bóng
-
9
-
9
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
32
-
18
-
17
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
160
-
142
-
86
-
83
-
71
Qua người thành công
-
36
-
33
-
25
-
19
-
12
Lỗi gây ra
-
65
-
57
-
19
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
54
-
51
-
33
-
31
-
24
Thẻ vàng
-
12
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
10
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
25
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1129
-
810
-
767
-
760
-
538
Tắc bóng
-
66
-
50
-
45
-
45
-
36
Chặn bóng
-
24
-
15
-
9
-
9
-
6
Cắt bóng
-
72
-
30
-
20
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
199
-
117
-
112
-
91
-
81
Qua người thành công
-
21
-
15
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
14
-
11
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
44
-
36
-
33
-
26
-
21
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
968
-
46
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Cứu thua
-
100
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
41
-
40
-
30
-
28
-
24
Sút trúng đích
-
16
-
15
-
15
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
53
-
31
-
28
-
27
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1160
-
1156
-
1106
-
975
-
718
Tắc bóng
-
59
-
53
-
51
-
50
-
42
Chặn bóng
-
28
-
12
-
12
-
9
-
9
Cắt bóng
-
45
-
27
-
26
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
221
-
157
-
141
-
138
-
133
Qua người thành công
-
38
-
29
-
22
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
74
-
56
-
51
-
32
-
30
Phạm lỗi
-
54
-
50
-
40
-
40
-
33
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
8
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
30
-
28
-
23
-
23
-
14
Sút trúng đích
-
15
-
15
-
14
-
13
-
7
Đường chuyền quyết định
-
27
-
21
-
16
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
333
-
322
-
306
-
303
-
114
Tắc bóng
-
18
-
14
-
7
-
6
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
157
-
89
-
85
-
36
-
33
Qua người thành công
-
29
-
8
-
6
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
20
-
19
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
31
-
26
-
24
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
41
-
40
-
24
-
18
-
13
Sút trúng đích
-
16
-
14
-
14
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
53
-
31
-
28
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1106
-
718
-
588
-
531
-
489
Tắc bóng
-
59
-
51
-
50
-
42
-
26
Chặn bóng
-
12
-
12
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
26
-
20
-
17
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
221
-
141
-
138
-
109
-
48
Qua người thành công
-
38
-
22
-
21
-
18
-
9
Lỗi gây ra
-
74
-
56
-
51
-
18
-
6
Phạm lỗi
-
54
-
50
-
40
-
40
-
6
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
7
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
12
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1160
-
975
-
716
-
602
-
563
Tắc bóng
-
53
-
39
-
36
-
36
-
33
Chặn bóng
-
28
-
9
-
9
-
9
-
7
Cắt bóng
-
45
-
27
-
26
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
133
-
122
-
122
-
116
-
94
Qua người thành công
-
13
-
12
-
11
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
32
-
30
-
16
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
27
-
27
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1156
-
35
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
106
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1024
-
87
Tắc bóng
-
76
-
2
Chặn bóng
-
17
Cắt bóng
-
32
Thắng tranh bóng
-
206
-
9
Qua người thành công
-
16
-
4
Lỗi gây ra
-
27
-
2
Phạm lỗi
-
54
-
7
Thẻ vàng
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
87
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1024
Tắc bóng
-
76
Chặn bóng
-
17
Cắt bóng
-
32
Thắng tranh bóng
-
206
Qua người thành công
-
16
Lỗi gây ra
-
27
Phạm lỗi
-
54
Thẻ vàng
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
12
-
11
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
17
-
15
-
10
-
8
Cú sút
-
43
-
41
-
30
-
29
-
26
Sút trúng đích
-
28
-
24
-
16
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
63
-
45
-
28
-
28
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1313
-
1282
-
1219
-
1190
-
1187
Tắc bóng
-
62
-
52
-
46
-
43
-
39
Chặn bóng
-
21
-
12
-
12
-
11
-
8
Cắt bóng
-
69
-
52
-
50
-
49
-
23
Thắng tranh bóng
-
190
-
181
-
153
-
148
-
148
Qua người thành công
-
65
-
34
-
31
-
26
-
26
Lỗi gây ra
-
74
-
34
-
34
-
32
-
25
Phạm lỗi
-
57
-
45
-
43
-
42
-
42
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
10
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
90
-
9
-
5
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
12
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
17
-
6
-
5
-
1
Cú sút
-
41
-
29
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
28
-
16
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
63
-
15
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1151
-
257
-
100
-
55
-
5
Tắc bóng
-
43
-
13
-
4
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
190
-
64
-
18
-
16
-
3
Qua người thành công
-
65
-
10
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
74
-
10
-
9
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
42
-
19
-
15
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
43
-
30
-
16
-
16
-
14
Sút trúng đích
-
24
-
10
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
45
-
28
-
28
-
25
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1313
-
1219
-
1187
-
1079
-
834
Tắc bóng
-
52
-
39
-
36
-
23
-
18
Chặn bóng
-
12
-
5
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
52
-
22
-
19
-
11
-
6
Thắng tranh bóng
-
181
-
148
-
107
-
84
-
61
Qua người thành công
-
34
-
31
-
26
-
26
-
12
Lỗi gây ra
-
34
-
32
-
17
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
45
-
33
-
27
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
10
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1282
-
1190
-
1147
-
988
-
584
Tắc bóng
-
62
-
46
-
32
-
32
-
30
Chặn bóng
-
21
-
12
-
11
-
8
-
5
Cắt bóng
-
69
-
50
-
49
-
23
-
21
Thắng tranh bóng
-
153
-
148
-
141
-
133
-
71
Qua người thành công
-
14
-
12
-
9
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
34
-
25
-
24
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
57
-
43
-
42
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
10
-
7
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
844
-
59
-
26
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
90
-
9
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
31
-
29
-
24
-
24
-
19
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
73
-
40
-
35
-
26
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1475
-
1281
-
1167
-
1138
-
1104
Tắc bóng
-
63
-
42
-
41
-
33
-
30
Chặn bóng
-
25
-
18
-
18
-
16
-
10
Cắt bóng
-
69
-
49
-
47
-
44
-
37
Thắng tranh bóng
-
244
-
164
-
152
-
141
-
133
Qua người thành công
-
61
-
37
-
30
-
28
-
21
Lỗi gây ra
-
109
-
50
-
38
-
34
-
29
Phạm lỗi
-
60
-
47
-
44
-
39
-
36
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
93
-
7
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
18
-
16
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
255
-
241
-
239
-
226
-
94
Tắc bóng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
67
-
62
-
61
-
49
-
32
Qua người thành công
-
18
-
10
-
8
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
34
-
21
-
18
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
32
-
27
-
14
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
9
-
4
-
2
Cú sút
-
31
-
24
-
17
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
11
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
40
-
35
-
26
-
17
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1281
-
1104
-
1040
-
1006
-
853
Tắc bóng
-
41
-
30
-
29
-
27
-
26
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
32
-
27
-
27
-
20
-
12
Thắng tranh bóng
-
244
-
152
-
141
-
120
-
69
Qua người thành công
-
61
-
37
-
30
-
28
-
20
Lỗi gây ra
-
109
-
29
-
29
-
17
-
12
Phạm lỗi
-
60
-
36
-
35
-
23
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
2
Cú sút
-
29
-
24
-
13
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
73
-
23
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1475
-
1167
-
1138
-
874
-
628
Tắc bóng
-
63
-
42
-
33
-
26
-
23
Chặn bóng
-
25
-
18
-
18
-
16
-
10
Cắt bóng
-
69
-
49
-
47
-
44
-
37
Thắng tranh bóng
-
164
-
133
-
118
-
108
-
99
Qua người thành công
-
21
-
10
-
8
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
50
-
38
-
29
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
47
-
44
-
39
-
32
-
31
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
6
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
917
-
92
-
11
Thắng tranh bóng
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
93
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
8
-
7
-
7
Cú sút
-
36
-
36
-
34
-
33
-
26
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
15
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
58
-
54
-
34
-
34
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1695
-
1492
-
1368
-
1301
-
1297
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
71%
-
69%
-
67%
Tắc bóng
-
67
-
57
-
50
-
46
-
40
Chặn bóng
-
39
-
31
-
24
-
15
-
12
Cắt bóng
-
55
-
50
-
36
-
33
-
31
Thắng tranh bóng
-
211
-
192
-
192
-
191
-
169
Qua người thành công
-
74
-
62
-
37
-
29
-
28
Lỗi gây ra
-
80
-
60
-
53
-
40
-
29
Phạm lỗi
-
63
-
50
-
47
-
43
-
35
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
119
-
7
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
25
-
24
-
17
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
15
-
15
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
236
-
235
-
188
-
162
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
13
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
51
-
49
-
43
-
23
Qua người thành công
-
10
-
7
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
26
-
21
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
33
-
24
-
18
-
11
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
7
-
7
-
5
Cú sút
-
36
-
33
-
26
-
22
-
20
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
12
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
58
-
54
-
34
-
29
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1695
-
1301
-
1297
-
1232
-
721
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
69%
-
43%
Tắc bóng
-
57
-
46
-
35
-
26
-
25
Chặn bóng
-
11
-
10
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
33
-
31
-
25
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
211
-
192
-
191
-
98
-
92
Qua người thành công
-
74
-
62
-
37
-
29
-
25
Lỗi gây ra
-
80
-
60
-
53
-
29
-
15
Phạm lỗi
-
63
-
35
-
34
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
36
-
34
-
10
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
15
-
12
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1492
-
1368
-
1291
-
911
-
459
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
67%
Tắc bóng
-
67
-
50
-
40
-
39
-
16
Chặn bóng
-
39
-
31
-
24
-
15
-
12
Cắt bóng
-
55
-
50
-
36
-
30
-
22
Thắng tranh bóng
-
192
-
169
-
148
-
131
-
50
Qua người thành công
-
28
-
11
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
24
-
17
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
50
-
47
-
43
-
31
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
906
-
51
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
17
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
119
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
42
-
29
-
26
-
25
-
18
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
50
-
26
-
24
-
19
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1190
-
1021
-
967
-
936
-
851
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
79%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
73
-
68
-
62
-
52
-
50
Chặn bóng
-
44
-
15
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
52
-
47
-
46
-
43
-
40
Thắng tranh bóng
-
177
-
170
-
166
-
154
-
121
Qua người thành công
-
58
-
34
-
28
-
27
-
26
Lỗi gây ra
-
41
-
31
-
30
-
25
-
25
Phạm lỗi
-
67
-
45
-
44
-
41
-
30
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
165
-
18
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
42
-
26
-
25
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
10
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
546
-
286
-
246
-
188
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
69%
-
69%
Tắc bóng
-
18
-
10
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
30
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
85
-
84
-
54
-
48
-
46
Qua người thành công
-
28
-
27
-
26
-
25
-
8
Lỗi gây ra
-
31
-
25
-
23
-
16
-
12
Phạm lỗi
-
20
-
20
-
14
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
18
-
14
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
50
-
19
-
12
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1021
-
936
-
827
-
682
-
630
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
68
-
62
-
50
-
37
-
27
Chặn bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
52
-
46
-
43
-
40
-
38
Thắng tranh bóng
-
177
-
166
-
154
-
121
-
103
Qua người thành công
-
58
-
34
-
17
-
15
-
9
Lỗi gây ra
-
41
-
30
-
20
-
19
-
19
Phạm lỗi
-
67
-
45
-
44
-
41
-
30
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
3
Cứu thua
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
6
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
967
-
851
-
717
-
452
-
426
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
73
-
52
-
29
-
16
-
13
Chặn bóng
-
44
-
15
-
9
-
5
-
5
Cắt bóng
-
47
-
39
-
37
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
170
-
111
-
74
-
56
-
53
Qua người thành công
-
20
-
9
-
9
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
15
-
14
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
21
-
19
-
19
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1190
-
44
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
165
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
78
-
43
-
31
-
26
-
25
Sút trúng đích
-
28
-
16
-
12
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
44
-
34
-
25
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1076
-
1028
-
896
-
814
-
813
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
71
-
68
-
57
-
53
-
48
Chặn bóng
-
19
-
16
-
15
-
12
-
6
Cắt bóng
-
54
-
54
-
53
-
44
-
43
Thắng tranh bóng
-
170
-
161
-
153
-
145
-
133
Qua người thành công
-
30
-
29
-
27
-
22
-
18
Lỗi gây ra
-
60
-
50
-
43
-
43
-
32
Phạm lỗi
-
66
-
45
-
41
-
40
-
35
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
72
-
44
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
78
-
43
-
26
-
4
Sút trúng đích
-
28
-
12
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
-
11
-
3
Đường chuyền chính xác
-
609
-
348
-
244
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
28
-
26
-
10
-
5
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
11
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
145
-
107
-
74
-
12
Qua người thành công
-
30
-
14
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
60
-
50
-
14
-
1
Phạm lỗi
-
35
-
35
-
19
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
25
-
14
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
44
-
34
-
25
-
22
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1028
-
814
-
813
-
487
-
473
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
80%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
71
-
57
-
53
-
33
-
25
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
54
-
44
-
43
-
31
-
15
Thắng tranh bóng
-
170
-
133
-
109
-
97
-
91
Qua người thành công
-
29
-
27
-
22
-
17
-
10
Lỗi gây ra
-
43
-
30
-
29
-
27
-
15
Phạm lỗi
-
66
-
45
-
40
-
30
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
9
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
17
-
14
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1076
-
896
-
706
-
692
-
655
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
66%
-
40%
Tắc bóng
-
68
-
48
-
43
-
40
-
35
Chặn bóng
-
19
-
16
-
15
-
12
-
5
Cắt bóng
-
54
-
53
-
41
-
32
-
30
Thắng tranh bóng
-
161
-
153
-
95
-
88
-
87
Qua người thành công
-
18
-
15
-
14
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
43
-
32
-
22
-
21
-
15
Phạm lỗi
-
41
-
30
-
28
-
25
-
22
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
684
-
254
-
13
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
72
-
44
-
2