Hellas Verona
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:1
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 8.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 3
- Hòa
- 12
- Thua
- 23
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 25:61
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -36
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 20
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (26), 3-5-1-1 (4), 3-4-2-1 (4), 3-1-4-2 (2), 5-3-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 21
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 34:66
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -32
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (11), 4-2-3-1 (6), 3-4-2-1 (5), 3-5-2 (5), 3-4-3 (3), 3-5-1-1 (3), 4-4-2 (2), 5-3-2 (2), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 18
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 38:51
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 3-4-2-1 (7), 3-4-1-2 (3), 4-4-2 (3), 3-5-2 (2), 4-2-2-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 21
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 34:60
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 10
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (18), 3-4-1-2 (9), 3-5-2 (8), 4-2-3-1 (2), 4-4-1-1 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 65:59
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 101
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (31), 3-4-1-2 (4), 3-4-3 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 46:48
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (35), 3-4-3 (1), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 47:51
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (28), 3-4-1-2 (10)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 4
- Thua
- 27
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 30:78
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 78
- Hiệu số bàn thắng
- -48
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (16), 4-4-2 (9), 4-4-1-1 (7), 4-2-3-1 (3), 4-1-4-1 (1), 3-4-3 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 13
- Thua
- 20
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 34:63
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 95
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 49:65
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 6
- Thua
- 16
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 62:68
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3