Halmstad
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
18
-
10
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
18
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
522
-
516
-
505
-
463
-
353
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
48
-
23
-
22
-
21
-
16
Chặn bóng
-
9
-
9
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
91
-
53
-
47
-
45
-
39
Qua người thành công
-
13
-
13
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
18
-
14
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
18
-
18
-
15
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
40
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
24
-
18
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
248
-
109
-
47
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
74%
-
64%
-
58%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
53
-
37
-
25
-
9
Qua người thành công
-
13
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
10
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
18
-
18
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
18
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
522
-
463
-
122
-
119
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
83%
-
81%
-
77%
Tắc bóng
-
48
-
21
-
14
-
14
-
10
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
91
-
34
-
34
-
29
-
28
Qua người thành công
-
13
-
9
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
516
-
505
-
353
-
346
-
195
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
79%
-
78%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
23
-
22
-
16
-
8
-
7
Chặn bóng
-
9
-
9
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
10
-
10
-
8
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
47
-
45
-
39
-
24
-
14
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
12
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
324
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
62%
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
40
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
397
Tắc bóng
-
20
Chặn bóng
-
10
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
37
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
14
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
397
Tắc bóng
-
20
Chặn bóng
-
10
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
37
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
14
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
26
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1318
Tắc bóng
-
40
Chặn bóng
-
11
Cắt bóng
-
53
Thắng tranh bóng
-
101
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
26
Phạm lỗi
-
39
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
26
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1318
Tắc bóng
-
40
Chặn bóng
-
11
Cắt bóng
-
53
Thắng tranh bóng
-
101
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
26
Phạm lỗi
-
39
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
22
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
41
Đường chuyền chính xác
-
1697
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
60
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
53
Thắng tranh bóng
-
154
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
34
Phạm lỗi
-
35
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
22
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
41
Đường chuyền chính xác
-
1697
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
60
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
53
Thắng tranh bóng
-
154
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
34
Phạm lỗi
-
35
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
42
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
7
Đường chuyền chính xác
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
27
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
42
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
7
Đường chuyền chính xác
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
27
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
4