Halmstad
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
43
-
38
-
19
-
17
-
14
Sút trúng đích
-
22
-
15
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
25
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1051
-
859
-
858
-
823
-
793
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
67
-
46
-
39
-
32
-
31
Chặn bóng
-
20
-
18
-
18
-
11
-
8
Cắt bóng
-
24
-
24
-
20
-
20
-
15
Thắng tranh bóng
-
125
-
94
-
91
-
82
-
77
Qua người thành công
-
33
-
28
-
19
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
19
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
36
-
24
-
24
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
86
-
6
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
43
-
38
-
14
-
5
Sút trúng đích
-
22
-
15
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
13
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
675
-
216
-
89
-
80
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
80%
-
67%
-
64%
Tắc bóng
-
32
-
17
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
4
Cắt bóng
-
9
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
91
-
77
-
41
-
9
-
9
Qua người thành công
-
28
-
7
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
16
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
36
-
24
-
13
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
17
-
11
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
16
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
859
-
858
-
372
-
295
-
274
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
67
-
39
-
31
-
22
-
19
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
24
-
20
-
15
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
125
-
82
-
60
-
49
-
40
Qua người thành công
-
33
-
19
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
19
-
11
-
11
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
24
-
17
-
11
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1051
-
823
-
793
-
678
-
630
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
80%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
46
-
27
-
22
-
15
-
12
Chặn bóng
-
20
-
18
-
18
-
11
-
8
Cắt bóng
-
24
-
20
-
15
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
94
-
58
-
56
-
47
-
41
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
15
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
20
-
16
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
613
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
66%
Thắng tranh bóng
-
21
-
2
Lỗi gây ra
-
11
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
86
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
397
Tắc bóng
-
20
Chặn bóng
-
10
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
37
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
14
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
397
Tắc bóng
-
20
Chặn bóng
-
10
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
37
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
14
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
26
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1318
Tắc bóng
-
40
Chặn bóng
-
11
Cắt bóng
-
53
Thắng tranh bóng
-
101
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
26
Phạm lỗi
-
39
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
26
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1318
Tắc bóng
-
40
Chặn bóng
-
11
Cắt bóng
-
53
Thắng tranh bóng
-
101
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
26
Phạm lỗi
-
39
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
22
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
41
Đường chuyền chính xác
-
1697
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
60
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
53
Thắng tranh bóng
-
154
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
34
Phạm lỗi
-
35
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
22
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
41
Đường chuyền chính xác
-
1697
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
60
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
53
Thắng tranh bóng
-
154
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
34
Phạm lỗi
-
35
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
42
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
7
Đường chuyền chính xác
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
27
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
42
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
7
Đường chuyền chính xác
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
27
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
4