Halmstad
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 9
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 10:28
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-2-3-1 (3), 5-4-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 5
- Thua
- 15
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 24:50
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (15), 5-4-1 (8), 3-4-2-1 (7)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 2
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:19
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4