Gil Vicente
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
12
-
7
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
299
-
298
-
228
-
180
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
92%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
22
-
17
-
16
-
14
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
12
-
4
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
85
-
72
-
22
-
21
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
90%
-
84%
-
73%
-
54%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
8
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
180
-
146
-
135
-
131
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
88%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
14
-
12
-
8
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
299
-
298
-
228
-
96
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
7
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
22
-
16
-
10
-
9
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
6
-
6
-
4
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
11
-
9
-
9
Cú sút
-
58
-
53
-
43
-
39
-
19
Sút trúng đích
-
32
-
23
-
23
-
19
-
13
Đường chuyền quyết định
-
60
-
47
-
40
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1473
-
1441
-
1228
-
1218
-
1004
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
89%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
53
-
52
-
50
-
40
-
39
Chặn bóng
-
16
-
14
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
36
-
31
-
29
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
203
-
141
-
140
-
139
-
124
Qua người thành công
-
48
-
39
-
36
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
64
-
53
-
42
-
42
-
36
Phạm lỗi
-
52
-
51
-
40
-
35
-
35
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
43
-
28
-
14
Phạt đền thành công
-
6
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
6
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
9
-
4
-
3
Cú sút
-
58
-
39
-
19
-
17
-
12
Sút trúng đích
-
32
-
23
-
13
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
40
-
21
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
753
-
211
-
209
-
208
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
80%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
32
-
21
-
19
-
13
-
9
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
105
-
94
-
84
-
70
-
51
Qua người thành công
-
36
-
13
-
12
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
42
-
32
-
30
-
25
-
17
Phạm lỗi
-
24
-
19
-
16
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
6
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
2
Cú sút
-
53
-
43
-
9
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
23
-
19
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
60
-
47
-
12
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1441
-
1004
-
856
-
628
-
157
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
82%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
53
-
52
-
40
-
37
-
6
Chặn bóng
-
9
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
31
-
29
-
27
-
11
-
5
Thắng tranh bóng
-
203
-
139
-
109
-
65
-
40
Qua người thành công
-
39
-
14
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
64
-
53
-
42
-
23
-
14
Phạm lỗi
-
52
-
51
-
35
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
12
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
21
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1473
-
1228
-
1218
-
905
-
548
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
85%
-
85%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
50
-
39
-
33
-
30
-
26
Chặn bóng
-
16
-
14
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
36
-
26
-
23
-
23
-
10
Thắng tranh bóng
-
141
-
140
-
124
-
77
-
56
Qua người thành công
-
48
-
9
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
26
-
13
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
40
-
35
-
28
-
23
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
508
-
265
-
214
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
43
-
28
-
14
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
36
-
31
-
22
-
21
-
16
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
62
-
35
-
22
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1822
-
1287
-
1109
-
1101
-
1088
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
48%
-
47%
Tắc bóng
-
61
-
57
-
43
-
41
-
37
Chặn bóng
-
18
-
14
-
14
-
12
-
10
Cắt bóng
-
46
-
37
-
32
-
29
-
25
Thắng tranh bóng
-
167
-
138
-
137
-
123
-
99
Qua người thành công
-
30
-
28
-
19
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
65
-
59
-
39
-
37
-
35
Phạm lỗi
-
33
-
29
-
28
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
82
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
36
-
22
-
21
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
17
-
9
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
62
-
13
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1109
-
304
-
292
-
290
-
190
Tắc bóng
-
35
-
20
-
17
-
16
-
9
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
32
-
7
-
6
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
138
-
89
-
84
-
68
-
66
Qua người thành công
-
30
-
28
-
15
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
65
-
39
-
31
-
22
-
19
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
18
-
17
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
16
-
11
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
-
9
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
833
-
738
-
726
-
640
-
517
Tắc bóng
-
43
-
41
-
37
-
16
-
16
Chặn bóng
-
12
-
9
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
37
-
15
-
15
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
123
-
99
-
88
-
60
-
50
Qua người thành công
-
19
-
18
-
11
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
35
-
29
-
25
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
24
-
21
-
20
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
11
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1822
-
1287
-
1101
-
908
-
877
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
48%
-
47%
Tắc bóng
-
61
-
57
-
29
-
27
-
17
Chặn bóng
-
18
-
14
-
14
-
10
-
7
Cắt bóng
-
46
-
29
-
25
-
17
-
8
Thắng tranh bóng
-
167
-
137
-
82
-
71
-
62
Qua người thành công
-
14
-
14
-
12
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
59
-
37
-
13
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
33
-
29
-
22
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1088
-
28
-
18
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
82
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
9
-
8
-
5
Cú sút
-
33
-
28
-
27
-
25
-
25
Sút trúng đích
-
16
-
15
-
14
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
44
-
33
-
29
-
25
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1845
-
1712
-
1029
-
977
-
942
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
Tắc bóng
-
55
-
50
-
49
-
47
-
46
Chặn bóng
-
31
-
19
-
15
-
8
-
6
Cắt bóng
-
35
-
31
-
30
-
30
-
27
Thắng tranh bóng
-
145
-
130
-
129
-
129
-
126
Qua người thành công
-
40
-
38
-
32
-
28
-
26
Lỗi gây ra
-
54
-
51
-
48
-
41
-
37
Phạm lỗi
-
49
-
43
-
39
-
36
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
5
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
33
-
27
-
25
-
17
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
14
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
29
-
20
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
705
-
571
-
381
-
154
-
146
Tắc bóng
-
33
-
20
-
13
-
11
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
20
-
20
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
129
-
99
-
96
-
55
-
49
Qua người thành công
-
40
-
38
-
32
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
54
-
37
-
24
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
17
-
12
-
11
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
25
-
14
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
16
-
14
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
44
-
25
-
20
-
18
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1029
-
885
-
870
-
813
-
804
Tắc bóng
-
55
-
47
-
46
-
45
-
26
Chặn bóng
-
15
-
4
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
30
-
27
-
19
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
145
-
130
-
104
-
96
-
64
Qua người thành công
-
28
-
26
-
17
-
15
-
11
Lỗi gây ra
-
51
-
30
-
20
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
49
-
43
-
36
-
28
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
9
-
8
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
13
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1845
-
1712
-
942
-
891
-
449
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
Tắc bóng
-
50
-
49
-
35
-
24
-
19
Chặn bóng
-
31
-
19
-
8
-
6
-
3
Cắt bóng
-
35
-
31
-
30
-
27
-
15
Thắng tranh bóng
-
129
-
126
-
124
-
95
-
60
Qua người thành công
-
14
-
10
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
48
-
41
-
29
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
39
-
30
-
24
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
977
-
43
Thắng tranh bóng
-
16
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Cứu thua
-
100
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
6
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
79
-
40
-
28
-
26
-
17
Sút trúng đích
-
48
-
21
-
15
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
51
-
43
-
29
-
25
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1291
-
1217
-
1210
-
1072
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
54%
-
49%
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
83
-
61
-
42
-
38
-
36
Chặn bóng
-
19
-
14
-
10
-
9
-
7
Cắt bóng
-
41
-
34
-
28
-
27
-
18
Thắng tranh bóng
-
194
-
133
-
116
-
100
-
99
Qua người thành công
-
41
-
31
-
26
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
43
-
33
-
31
-
30
-
29
Phạm lỗi
-
60
-
57
-
33
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
96
-
40
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
6
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
79
-
40
-
28
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
48
-
21
-
15
-
11
-
6
Đường chuyền quyết định
-
43
-
17
-
16
-
13
-
5
Đường chuyền chính xác
-
715
-
386
-
333
-
260
-
188
Tắc bóng
-
26
-
25
-
21
-
17
-
13
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
15
-
9
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
116
-
99
-
91
-
88
-
52
Qua người thành công
-
41
-
31
-
26
-
20
-
14
Lỗi gây ra
-
43
-
31
-
24
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
57
-
28
-
23
-
23
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
15
-
15
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
51
-
21
-
17
-
14
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1072
-
963
-
580
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
83
-
38
-
36
-
16
-
10
Chặn bóng
-
9
-
7
-
7
-
2
-
2
Cắt bóng
-
41
-
18
-
10
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
194
-
91
-
89
-
50
-
35
Qua người thành công
-
17
-
15
-
13
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
33
-
30
-
29
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
60
-
27
-
21
-
20
-
9
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
8
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
29
-
25
-
14
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1291
-
1217
-
1210
-
1063
-
948
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
54%
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
61
-
42
-
32
-
23
-
15
Chặn bóng
-
19
-
14
-
10
-
7
-
6
Cắt bóng
-
34
-
28
-
27
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
133
-
100
-
86
-
69
-
64
Qua người thành công
-
19
-
10
-
10
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
12
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
33
-
27
-
21
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
722
-
315
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
96
-
40
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
12
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
14
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
16
-
15
-
5
-
4
Cú sút
-
59
-
53
-
38
-
24
-
22
Sút trúng đích
-
37
-
32
-
20
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
63
-
48
-
41
-
24
-
17
Đường chuyền chính xác
-
2162
-
1894
-
1670
-
1433
-
1319
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
52%
-
52%
-
42%
Tắc bóng
-
72
-
64
-
53
-
52
-
30
Chặn bóng
-
24
-
22
-
11
-
9
-
8
Cắt bóng
-
39
-
33
-
29
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
231
-
179
-
171
-
164
-
112
Qua người thành công
-
59
-
32
-
28
-
26
-
22
Lỗi gây ra
-
76
-
73
-
52
-
42
-
30
Phạm lỗi
-
69
-
61
-
47
-
40
-
38
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
-
28
-
18
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
53
-
22
-
19
-
12
-
5
Sút trúng đích
-
32
-
14
-
9
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
418
-
386
-
316
-
207
-
106
Tắc bóng
-
20
-
13
-
13
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
107
-
69
-
58
-
38
-
36
Qua người thành công
-
32
-
28
-
13
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
42
-
15
-
15
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
69
-
18
-
16
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
14
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
15
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
59
-
38
-
24
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
37
-
20
-
13
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
63
-
48
-
41
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1670
-
1242
-
1096
-
947
-
401
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
72
-
64
-
52
-
21
-
21
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
33
-
25
-
23
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
231
-
179
-
164
-
74
-
48
Qua người thành công
-
59
-
22
-
19
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
76
-
73
-
30
-
24
-
17
Phạm lỗi
-
61
-
47
-
40
-
30
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
11
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
17
-
13
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2162
-
1894
-
1433
-
1319
-
421
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
52%
-
52%
Tắc bóng
-
53
-
30
-
15
-
11
-
5
Chặn bóng
-
24
-
22
-
11
-
9
-
6
Cắt bóng
-
39
-
29
-
29
-
26
-
11
Thắng tranh bóng
-
171
-
112
-
90
-
81
-
55
Qua người thành công
-
26
-
5
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
52
-
21
-
20
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
38
-
27
-
20
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
523
-
208
-
149
-
26
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
10
-
5
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
-
28
-
18
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
43
-
36
-
30
-
23
-
23
Sút trúng đích
-
23
-
18
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
34
-
26
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1470
-
1257
-
1176
-
1155
-
1131
Tắc bóng
-
51
-
49
-
42
-
37
-
33
Chặn bóng
-
28
-
25
-
12
-
9
-
7
Cắt bóng
-
55
-
52
-
38
-
38
-
35
Thắng tranh bóng
-
211
-
145
-
139
-
135
-
130
Qua người thành công
-
44
-
30
-
26
-
25
-
23
Lỗi gây ra
-
57
-
55
-
49
-
42
-
28
Phạm lỗi
-
82
-
52
-
37
-
37
-
34
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
23
-
23
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
18
-
11
-
9
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
19
-
10
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
679
-
346
-
188
-
159
-
45
Tắc bóng
-
31
-
20
-
9
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
19
-
14
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
135
-
69
-
49
-
44
-
19
Qua người thành công
-
44
-
25
-
11
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
49
-
21
-
20
-
16
-
7
Phạm lỗi
-
26
-
23
-
18
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
43
-
30
-
13
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
23
-
10
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
39
-
15
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1024
-
898
-
592
-
557
-
552
Tắc bóng
-
51
-
49
-
42
-
31
-
30
Chặn bóng
-
7
-
6
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
38
-
23
-
22
-
16
-
12
Thắng tranh bóng
-
211
-
145
-
139
-
86
-
82
Qua người thành công
-
30
-
23
-
21
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
57
-
55
-
42
-
28
-
14
Phạm lỗi
-
82
-
52
-
37
-
34
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
12
-
10
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
26
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1470
-
1257
-
1155
-
1131
-
913
Tắc bóng
-
37
-
33
-
25
-
23
-
18
Chặn bóng
-
28
-
25
-
12
-
9
-
5
Cắt bóng
-
55
-
52
-
38
-
35
-
34
Thắng tranh bóng
-
130
-
113
-
102
-
100
-
91
Qua người thành công
-
26
-
11
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
23
-
21
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
37
-
20
-
20
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1176
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
16
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
87
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
66
-
61
-
43
-
27
-
23
Sút trúng đích
-
31
-
22
-
18
-
14
-
10
Đường chuyền quyết định
-
33
-
23
-
19
-
18
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1152
-
1051
-
742
-
704
-
614
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
88%
-
84%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
56
-
55
-
45
-
35
-
34
Chặn bóng
-
14
-
11
-
11
-
8
-
7
Cắt bóng
-
44
-
42
-
42
-
33
-
28
Thắng tranh bóng
-
62
-
44
-
44
-
41
-
37
Qua người thành công
-
34
-
21
-
19
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
86
-
47
-
44
-
44
-
43
Phạm lỗi
-
79
-
64
-
54
-
50
-
37
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
66
-
61
-
27
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
31
-
22
-
14
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
19
-
12
-
9
-
2
Đường chuyền chính xác
-
412
-
357
-
233
-
124
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
75%
-
73%
-
71%
-
71%
Tắc bóng
-
35
-
30
-
20
-
10
-
5
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
34
-
27
-
17
-
3
Qua người thành công
-
34
-
18
-
15
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
86
-
47
-
40
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
50
-
37
-
34
-
14
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
43
-
23
-
17
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
18
-
10
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
-
18
-
14
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1152
-
573
-
489
-
329
-
281
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
84%
-
80%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
55
-
45
-
29
-
20
-
19
Chặn bóng
-
11
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
42
-
27
-
23
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
62
-
44
-
37
-
35
-
21
Qua người thành công
-
21
-
19
-
17
-
15
-
9
Lỗi gây ra
-
44
-
43
-
42
-
28
-
19
Phạm lỗi
-
79
-
64
-
54
-
37
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
9
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
14
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1051
-
742
-
614
-
410
-
402
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
81%
-
81%
-
79%
-
70%
Tắc bóng
-
56
-
34
-
28
-
24
-
18
Chặn bóng
-
14
-
11
-
8
-
7
-
5
Cắt bóng
-
44
-
42
-
33
-
28
-
25
Thắng tranh bóng
-
44
-
26
-
23
-
22
-
19
Qua người thành công
-
19
-
8
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
44
-
22
-
18
-
18
-
15
Phạm lỗi
-
33
-
23
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
704
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
5
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
78
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
44
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
44
-
15
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1222
-
722
-
469
-
406
-
256
Tắc bóng
-
48
-
46
-
14
-
8
-
7
Chặn bóng
-
16
-
7
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
16
-
13
-
10
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
135
-
80
-
50
-
22
-
17
Qua người thành công
-
16
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
59
-
23
-
14
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
34
-
23
-
15
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
96
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
41
-
24
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
44
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
1
Đường chuyền quyết định
-
44
-
15
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1222
-
469
-
406
Tắc bóng
-
48
-
46
-
14
Chặn bóng
-
16
-
6
-
5
Cắt bóng
-
16
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
135
-
80
-
50
Qua người thành công
-
16
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
59
-
23
-
14
Phạm lỗi
-
34
-
23
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
256
-
199
-
15
Tắc bóng
-
8
-
7
-
3
Chặn bóng
-
7
-
5
Cắt bóng
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
22
-
17
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
722
Thắng tranh bóng
-
11
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
96
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
83
-
83
-
66
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
-
44%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
11
-
11
-
8
Qua người thành công
-
8
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
21
-
20
-
19
-
9
-
9
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
83
-
60
-
54
-
42
-
38
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
6
-
4
-
2
Qua người thành công
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
83
-
66
-
57
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
-
44%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
4
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
-
29
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
2
-
2